flexible living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lifestyle or housing arrangement that can be easily adapted to changing needs or circumstances.
Vietnamese Meaning
Một phong cách sống hoặc sự sắp xếp nhà ở có thể dễ dàng thích ứng với những nhu cầu hoặc hoàn cảnh thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Flexible living is becoming increasingly popular, especially among young professionals."
"Lối sống linh hoạt ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là đối với những người trẻ làm việc chuyên nghiệp."
-
"The company offers flexible living options for employees who travel frequently."
"Công ty cung cấp các lựa chọn sống linh hoạt cho nhân viên thường xuyên đi công tác."
-
"With the rise of remote work, flexible living has become more desirable than ever."
"Với sự trỗi dậy của làm việc từ xa, lối sống linh hoạt trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các giải pháp nhà ở hoặc lối sống cho phép sự tự do và khả năng thích ứng cao. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt, khả năng tùy biến và đáp ứng nhu cầu cá nhân.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để nói về sự tham gia vào một hình thức sống linh hoạt. ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc lựa chọn sống linh hoạt, ví dụ 'flexible living for retirees'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace flexible living (đón nhận/áp dụng lối sống linh hoạt)
-
adopt adopt flexible living (áp dụng/chọn lựa lối sống linh hoạt)
-
promote promote flexible living (thúc đẩy lối sống linh hoạt)
-
facilitate facilitate flexible living (tạo điều kiện cho lối sống linh hoạt)
-
truly truly flexible living (lối sống thực sự linh hoạt)
-
highly highly flexible living (lối sống cực kỳ linh hoạt)
-
sustainable sustainable flexible living (lối sống linh hoạt bền vững)
-
the benefits the benefits of flexible living (những lợi ích của lối sống linh hoạt)
-
the concept the concept of flexible living (khái niệm về lối sống linh hoạt)
-
solutions for solutions for flexible living (các giải pháp cho lối sống linh hoạt)
Idioms
-
a blueprint for flexible living
một kế hoạch chi tiết cho lối sống linh hoạt
"Their new community offers a blueprint for flexible living with shared spaces and adaptable homes."
(Cộng đồng mới của họ đưa ra một kế hoạch chi tiết cho lối sống linh hoạt với không gian chung và nhà ở có thể tùy chỉnh.)
-
embrace flexible living arrangements
đón nhận các sắp xếp sinh hoạt/công việc linh hoạt
"Many companies now encourage employees to embrace flexible living arrangements, like remote work."
(Nhiều công ty hiện khuyến khích nhân viên đón nhận các sắp xếp công việc linh hoạt, như làm việc từ xa.)
-
the promise of flexible living
lời hứa/tiềm năng của lối sống linh hoạt
"For digital nomads, the promise of flexible living is a major draw."
(Đối với những người làm việc tự do di động, tiềm năng của lối sống linh hoạt là một sức hút lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flexible living
Cụm danh từMột phong cách sống hoặc sự sắp xếp nhà ở có thể dễ dàng thích ứng với những nhu cầu hoặc hoàn cảnh thay đổi.
"Flexible living is becoming increasingly popular, especially among young professionals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible living".
