(Top Banner Ad)
flexible living
B2
Cụm danh từ B2 Lối sống, Bất động sản, Phong cách sống

flexible living

UK: /ˈfleksəbəl ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˈflɛksəbəl ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống linh hoạt cuộc sống linh hoạt sống linh hoạt nhà ở linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle or housing arrangement that can be easily adapted to changing needs or circumstances.

Vietnamese Meaning

Một phong cách sống hoặc sự sắp xếp nhà ở có thể dễ dàng thích ứng với những nhu cầu hoặc hoàn cảnh thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flexible living is becoming increasingly popular, especially among young professionals."

    "Lối sống linh hoạt ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là đối với những người trẻ làm việc chuyên nghiệp."

  • "The company offers flexible living options for employees who travel frequently."

    "Công ty cung cấp các lựa chọn sống linh hoạt cho nhân viên thường xuyên đi công tác."

  • "With the rise of remote work, flexible living has become more desirable than ever."

    "Với sự trỗi dậy của làm việc từ xa, lối sống linh hoạt trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flexibility sự linh hoạt, tính linh động
Adverb flexibly một cách linh hoạt, linh động
Verb live sống, sinh sống
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sinh kế, cách sống, cuộc sống
Adjective lively sống động, sôi nổi, tràn đầy sức sống

Synonyms

adaptable lifestyle (lối sống dễ thích nghi)customizable living (lối sống tùy biến)

Antonyms

rigid lifestyle (lối sống cứng nhắc)inflexible housing (nhà ở không linh hoạt)

Related Words

co-living (sống cộng đồng)tiny house (nhà siêu nhỏ)

Subject Area

Lối sống, Bất động sản, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Latin
flexibilis
Old English
libban
Modern English
flexible living

Nguồn gốc của "Flexible Living"

Cụm từ "flexible living" ghép từ "flexible" và "living". "Flexible" có nguồn gốc từ tiếng Latin "flectere" nghĩa là "bẻ cong", sau đó phát triển thành "flexibilis" chỉ sự dễ uốn nắn. "Living" đến từ động từ "live" trong tiếng Anh cổ "libban" nghĩa là "sống". Khi kết hợp lại, "flexible living" miêu tả một lối sống, cách làm việc hoặc sắp xếp sinh hoạt có tính linh hoạt cao, dễ dàng thích nghi với các thay đổi hoặc nhu cầu cá nhân, trái ngược với những khuôn mẫu cứng nhắc truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các giải pháp nhà ở hoặc lối sống cho phép sự tự do và khả năng thích ứng cao. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt, khả năng tùy biến và đáp ứng nhu cầu cá nhân.

Prepositions

in for

‘In’ thường được sử dụng để nói về sự tham gia vào một hình thức sống linh hoạt. ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc lựa chọn sống linh hoạt, ví dụ 'flexible living for retirees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flexible living
  • embrace embrace flexible living
    (đón nhận/áp dụng lối sống linh hoạt)
  • adopt adopt flexible living
    (áp dụng/chọn lựa lối sống linh hoạt)
  • promote promote flexible living
    (thúc đẩy lối sống linh hoạt)
  • facilitate facilitate flexible living
    (tạo điều kiện cho lối sống linh hoạt)
Adjective + flexible living
  • truly truly flexible living
    (lối sống thực sự linh hoạt)
  • highly highly flexible living
    (lối sống cực kỳ linh hoạt)
  • sustainable sustainable flexible living
    (lối sống linh hoạt bền vững)
Noun + of flexible living
  • the benefits the benefits of flexible living
    (những lợi ích của lối sống linh hoạt)
  • the concept the concept of flexible living
    (khái niệm về lối sống linh hoạt)
  • solutions for solutions for flexible living
    (các giải pháp cho lối sống linh hoạt)

Idioms

  • a blueprint for flexible living

    một kế hoạch chi tiết cho lối sống linh hoạt

    "Their new community offers a blueprint for flexible living with shared spaces and adaptable homes."

    (Cộng đồng mới của họ đưa ra một kế hoạch chi tiết cho lối sống linh hoạt với không gian chung và nhà ở có thể tùy chỉnh.)

  • embrace flexible living arrangements

    đón nhận các sắp xếp sinh hoạt/công việc linh hoạt

    "Many companies now encourage employees to embrace flexible living arrangements, like remote work."

    (Nhiều công ty hiện khuyến khích nhân viên đón nhận các sắp xếp công việc linh hoạt, như làm việc từ xa.)

  • the promise of flexible living

    lời hứa/tiềm năng của lối sống linh hoạt

    "For digital nomads, the promise of flexible living is a major draw."

    (Đối với những người làm việc tự do di động, tiềm năng của lối sống linh hoạt là một sức hút lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexible living

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phong cách sống hoặc sự sắp xếp nhà ở có thể dễ dàng thích ứng với những nhu cầu hoặc hoàn cảnh thay đổi.

"Flexible living is becoming increasingly popular, especially among young professionals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible living".

Kỷ nguyên Làm việc từ xa và Kinh tế Gig

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt sau đại dịch, "flexible living" gắn liền với sự phát triển của làm việc từ xa (remote work) và kinh tế gig (gig economy). Con người không còn bị ràng buộc bởi văn phòng truyền thống hay lịch trình làm việc 9-5, mà có thể linh hoạt chọn nơi ở và cách thức kiếm sống, ưu tiên sự tự do và cân bằng cuộc sống.

Ưu tiên Trải nghiệm và Cân bằng Cuộc sống

Lối sống linh hoạt phản ánh sự thay đổi trong giá trị xã hội, nơi con người ngày càng ưu tiên trải nghiệm cá nhân, sức khỏe tinh thần và sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống (work-life balance) hơn là sự ổn định cứng nhắc. Điều này thúc đẩy nhu cầu về nhà ở linh hoạt (co-living), lịch trình làm việc tùy chỉnh và khả năng di chuyển tự do.