co-living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A modern form of housing where residents share living space and a set of interests, values, and/or intentions.
Vietnamese Meaning
Một hình thức nhà ở hiện đại, nơi cư dân chia sẻ không gian sống và một tập hợp các mối quan tâm, giá trị và/hoặc mục đích chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Co-living is becoming increasingly popular among young professionals and digital nomads."
"Mô hình co-living ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ chuyên nghiệp và những người du mục kỹ thuật số."
-
"The co-living space offered fully furnished rooms and a variety of social events."
"Khu co-living cung cấp các phòng đầy đủ tiện nghi và nhiều sự kiện xã hội khác nhau."
-
"Many co-living communities focus on sustainability and eco-friendly practices."
"Nhiều cộng đồng co-living tập trung vào tính bền vững và các hoạt động thân thiện với môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Co-living nhấn mạnh vào cộng đồng và sự chia sẻ. Khác với các hình thức ở trọ thông thường, co-living thường có các khu vực sinh hoạt chung rộng rãi và các hoạt động tập thể. So sánh với 'shared housing' (nhà ở chia sẻ), co-living thường có thiết kế và quản lý chuyên nghiệp hơn, hướng đến việc xây dựng cộng đồng gắn kết.
Prepositions
Dùng 'in' khi nói về việc sống trong một khu co-living cụ thể (e.g., I live in a co-living space.). Dùng 'at' khi nói về một địa điểm co-living cụ thể (e.g., There's a co-living space at that address.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modern modern co-living (mô hình co-living hiện đại)
-
Affordable affordable co-living (mô hình co-living giá cả phải chăng)
-
Urban urban co-living (co-living ở đô thị)
-
Embrace embrace co-living (chấp nhận/đón nhận mô hình co-living)
-
Promote promote co-living (quảng bá/thúc đẩy mô hình co-living)
-
Experiment with experiment with co-living (thử nghiệm mô hình co-living)
Idioms
-
Live and let live
mỗi người một cách sống (hãy để mọi người sống theo cách của họ)
"I don't agree with their lifestyle, but I believe in live and let live."
(Tôi không đồng ý với lối sống của họ, nhưng tôi tin vào việc mỗi người một cách sống.)
-
Living the dream
sống một cuộc sống đáng mơ ước
"After years of hard work, she's finally living the dream in her co-living space."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang sống một cuộc sống đáng mơ ước trong không gian co-living của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
co-living
nounMột hình thức nhà ở hiện đại, nơi cư dân chia sẻ không gian sống và một tập hợp các mối quan tâm, giá trị và/hoặc mục đích chung.
"Co-living is becoming increasingly popular among young professionals and digital nomads."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-living".
