flimsy foundation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Weak and thin, not strong or solid; without real substance or support.
Vietnamese Meaning
Yếu ớt, mỏng manh, không vững chắc; không có nền tảng hoặc sự hỗ trợ thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house had a flimsy foundation and was in danger of collapsing."
"Ngôi nhà cũ có nền móng yếu ớt và có nguy cơ sụp đổ."
-
"The new business has a flimsy foundation and is likely to fail."
"Doanh nghiệp mới có một nền tảng yếu ớt và có khả năng thất bại."
-
"His argument was based on a flimsy foundation of evidence."
"Lập luận của anh ta dựa trên một nền tảng chứng cứ mỏng manh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flimsiness | sự mỏng manh, yếu ớt, dễ vỡ |
| Adverb | flimsily | một cách mỏng manh, yếu ớt |
| Verb | found | thành lập, đặt nền móng, xây dựng |
| Noun | founder | người sáng lập, người thành lập |
| Adjective | foundational | mang tính nền tảng, cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'flimsy' thường được dùng để mô tả những vật thể dễ bị hỏng hoặc những ý tưởng, lập luận thiếu sức thuyết phục. So với 'weak', 'flimsy' nhấn mạnh vào sự thiếu chắc chắn về mặt vật lý hoặc logic.
Danh từ 'foundation' mang nghĩa là nền móng, cơ sở. Trong nghĩa bóng, nó chỉ nền tảng của một ý tưởng, niềm tin hoặc một tổ chức. Phân biệt với 'base' (đáy), 'foundation' thường mang tính trừu tượng và quan trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build on a flimsy foundation (xây dựng trên một nền tảng mỏng manh (dễ sụp đổ))
-
rest rest on a flimsy foundation (dựa trên một nền tảng mỏng manh, không vững chắc)
-
have have a flimsy foundation (có một nền tảng mỏng manh, yếu kém)
-
expose expose a flimsy foundation (vạch trần một nền tảng mỏng manh, yếu kém)
-
collapse collapse due to a flimsy foundation (sụp đổ do nền tảng mỏng manh)
-
based based on a flimsy foundation (dựa trên một nền tảng mỏng manh)
-
with with a flimsy foundation (với một nền tảng mỏng manh)
Idioms
-
to be built on a flimsy foundation
được xây dựng trên một nền tảng mỏng manh; có một cơ sở yếu kém, không vững chắc (thường dùng ẩn dụ cho kế hoạch, lập luận, mối quan hệ)
"Their entire business plan was built on a flimsy foundation of optimistic assumptions."
(Toàn bộ kế hoạch kinh doanh của họ được xây dựng trên một nền tảng mỏng manh với những giả định lạc quan.)
-
to stand on a flimsy foundation
đứng trên một nền tảng mỏng manh; không có cơ sở vững chắc để tồn tại hoặc phát triển
"The politician's promises stand on a flimsy foundation, lacking real substance."
(Những lời hứa của chính trị gia đó đứng trên một nền tảng mỏng manh, thiếu đi thực chất.)
-
to have a flimsy foundation
có một nền tảng yếu kém, không vững vàng; dễ bị lung lay hoặc sụp đổ
"Their argument had a flimsy foundation and was easily disproven."
(Lập luận của họ có một nền tảng yếu kém và dễ dàng bị bác bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flimsy foundation
Tính từYếu ớt, mỏng manh, không vững chắc; không có nền tảng hoặc sự hỗ trợ thực sự.
"The old house had a flimsy foundation and was in danger of collapsing."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her argument had a flimsy foundation. |
Cô ấy nói rằng lập luận của cô ấy có một nền tảng yếu ớt. |
| Phủ định | He told me that the building did not have a strong foundation. |
Anh ấy nói với tôi rằng tòa nhà đó không có một nền móng vững chắc. |
| Nghi vấn | She asked if the project's foundation was flimsy. |
Cô ấy hỏi liệu nền tảng của dự án có yếu ớt không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsy foundation".
