(Top Banner Ad)
flimsy foundation
B2
Tính từ B2 Xây dựng, Chính trị, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

flimsy foundation

UK: /ˈflɪmzi faʊnˈdeɪʃən/ • US: /ˈflɪmzi faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền móng yếu ớt cơ sở không vững chắc nền tảng mong manh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weak and thin, not strong or solid; without real substance or support.

Vietnamese Meaning

Yếu ớt, mỏng manh, không vững chắc; không có nền tảng hoặc sự hỗ trợ thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house had a flimsy foundation and was in danger of collapsing."

    "Ngôi nhà cũ có nền móng yếu ớt và có nguy cơ sụp đổ."

  • "The new business has a flimsy foundation and is likely to fail."

    "Doanh nghiệp mới có một nền tảng yếu ớt và có khả năng thất bại."

  • "His argument was based on a flimsy foundation of evidence."

    "Lập luận của anh ta dựa trên một nền tảng chứng cứ mỏng manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flimsiness sự mỏng manh, yếu ớt, dễ vỡ
Adverb flimsily một cách mỏng manh, yếu ớt
Verb found thành lập, đặt nền móng, xây dựng
Noun founder người sáng lập, người thành lập
Adjective foundational mang tính nền tảng, cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Chính trị, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰudʰ-mḗn* (bottom)
Latin
*fundus* (bottom, base)
Latin
*fundare* (to found, to establish)
Old French
fondacion
Middle English
foundation
English
foundation

Nguồn gốc 'flimsy' - Một bí ẩn ngôn ngữ

Từ 'flimsy' (mỏng manh, yếu ớt) xuất hiện vào giữa thế kỷ 18. Thật bất ngờ, các nhà ngôn ngữ học vẫn chưa xác định được chính xác nguồn gốc của từ này. Nó có thể bắt nguồn từ một phương ngữ địa phương và đã trở nên phổ biến, mang đến một sắc thái rất riêng cho tiếng Anh hiện đại khi mô tả sự thiếu chắc chắn hoặc không đáng tin cậy.

Nguồn gốc 'foundation' - Từ nền tảng cổ xưa

Từ 'foundation' (nền tảng) có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *bʰudʰ-mḗn* (nghĩa là 'đáy'). Từ đó, nó phát triển thành *fundus* trong tiếng Latin (nghĩa là 'đáy, cơ sở') và *fundare* (nghĩa là 'thành lập, đặt nền'). Qua tiếng Pháp cổ 'fondacion', từ này đi vào tiếng Anh Trung cổ và mang ý nghĩa 'nền tảng' hoặc 'sự thành lập' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'flimsy' thường được dùng để mô tả những vật thể dễ bị hỏng hoặc những ý tưởng, lập luận thiếu sức thuyết phục. So với 'weak', 'flimsy' nhấn mạnh vào sự thiếu chắc chắn về mặt vật lý hoặc logic.
Danh từ 'foundation' mang nghĩa là nền móng, cơ sở. Trong nghĩa bóng, nó chỉ nền tảng của một ý tưởng, niềm tin hoặc một tổ chức. Phân biệt với 'base' (đáy), 'foundation' thường mang tính trừu tượng và quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flimsy foundation
  • build build on a flimsy foundation
    (xây dựng trên một nền tảng mỏng manh (dễ sụp đổ))
  • rest rest on a flimsy foundation
    (dựa trên một nền tảng mỏng manh, không vững chắc)
  • have have a flimsy foundation
    (có một nền tảng mỏng manh, yếu kém)
  • expose expose a flimsy foundation
    (vạch trần một nền tảng mỏng manh, yếu kém)
  • collapse collapse due to a flimsy foundation
    (sụp đổ do nền tảng mỏng manh)
Adjective/Preposition + flimsy foundation
  • based based on a flimsy foundation
    (dựa trên một nền tảng mỏng manh)
  • with with a flimsy foundation
    (với một nền tảng mỏng manh)

Idioms

  • to be built on a flimsy foundation

    được xây dựng trên một nền tảng mỏng manh; có một cơ sở yếu kém, không vững chắc (thường dùng ẩn dụ cho kế hoạch, lập luận, mối quan hệ)

    "Their entire business plan was built on a flimsy foundation of optimistic assumptions."

    (Toàn bộ kế hoạch kinh doanh của họ được xây dựng trên một nền tảng mỏng manh với những giả định lạc quan.)

  • to stand on a flimsy foundation

    đứng trên một nền tảng mỏng manh; không có cơ sở vững chắc để tồn tại hoặc phát triển

    "The politician's promises stand on a flimsy foundation, lacking real substance."

    (Những lời hứa của chính trị gia đó đứng trên một nền tảng mỏng manh, thiếu đi thực chất.)

  • to have a flimsy foundation

    có một nền tảng yếu kém, không vững vàng; dễ bị lung lay hoặc sụp đổ

    "Their argument had a flimsy foundation and was easily disproven."

    (Lập luận của họ có một nền tảng yếu kém và dễ dàng bị bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flimsy foundation

Tính từ
Lật mặt

Yếu ớt, mỏng manh, không vững chắc; không có nền tảng hoặc sự hỗ trợ thực sự.

"The old house had a flimsy foundation and was in danger of collapsing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her argument had a flimsy foundation.
Cô ấy nói rằng lập luận của cô ấy có một nền tảng yếu ớt.
Phủ định
He told me that the building did not have a strong foundation.
Anh ấy nói với tôi rằng tòa nhà đó không có một nền móng vững chắc.
Nghi vấn
She asked if the project's foundation was flimsy.
Cô ấy hỏi liệu nền tảng của dự án có yếu ớt không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsy foundation".

Tầm quan trọng của nền tảng vững chắc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'nền tảng' (foundation) không chỉ dùng cho các công trình xây dựng mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để mô tả cơ sở của các lập luận, lý thuyết, mối quan hệ, hoặc thậm chí là hệ thống chính trị. Một 'flimsy foundation' (nền tảng mỏng manh) ngụ ý sự yếu kém, thiếu đáng tin cậy, và khả năng sụp đổ cao, điều này được xem là một thiếu sót nghiêm trọng trong mọi lĩnh vực.

Câu chuyện Ba chú heo con: Bài học về nền móng

Câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng 'Ba chú heo con' là một ví dụ điển hình trong văn hóa phương Tây về tầm quan trọng của một 'nền tảng' vững chắc. Chú heo con xây nhà bằng rơm và củi có 'flimsy foundation' (nền tảng mỏng manh) nên dễ dàng bị sói thổi bay. Chỉ có chú heo xây nhà bằng gạch với nền móng vững chắc mới chống chọi được. Câu chuyện này dạy trẻ em về giá trị của sự cẩn thận, chăm chỉ và chuẩn bị kỹ lưỡng.