flow characteristics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The properties or behaviors that define how a substance or object moves in a fluid or through a space.
Vietnamese Meaning
Các thuộc tính hoặc hành vi xác định cách một chất hoặc vật thể di chuyển trong chất lỏng hoặc qua không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the flow characteristics of air around an aircraft is crucial for its design."
"Hiểu các đặc tính dòng chảy của không khí xung quanh máy bay là rất quan trọng cho thiết kế của nó."
-
"The flow characteristics of the river changed after the dam was built."
"Các đặc tính dòng chảy của dòng sông đã thay đổi sau khi đập được xây dựng."
-
"Engineers need to consider the flow characteristics of the fuel when designing a rocket engine."
"Các kỹ sư cần xem xét các đặc tính dòng chảy của nhiên liệu khi thiết kế động cơ tên lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flow | dòng chảy, sự lưu thông |
| Verb | flow | chảy, lưu thông |
| Adjective | fluid | lỏng, linh hoạt, dễ thay đổi |
| Noun | characteristic | đặc điểm, đặc tính |
| Adjective | characteristic | mang tính đặc trưng, tiêu biểu |
| Adverb | characteristically | một cách đặc trưng, tiêu biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngành kỹ thuật (ví dụ: kỹ thuật hóa học, kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật hàng không vũ trụ), vật lý, và thủy lực học để mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy như vận tốc, áp suất, độ nhớt, và sự hỗn loạn. Nó bao gồm các yếu tố định lượng (ví dụ: số Reynolds) và định tính (ví dụ: sự ổn định của dòng chảy).
Prepositions
* `flow characteristics of`: Mô tả các đặc tính dòng chảy của một chất hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: "The flow characteristics of the oil were analyzed."
* `flow characteristics in`: Thường dùng để chỉ các đặc tính dòng chảy trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: "The flow characteristics in the pipe are complex."
Collocations (Từ đi kèm)
-
turbulent turbulent flow characteristics (các đặc tính dòng chảy rối)
-
laminar laminar flow characteristics (các đặc tính dòng chảy tầng)
-
steady steady flow characteristics (các đặc tính dòng chảy ổn định)
-
optimal optimal flow characteristics (các đặc tính dòng chảy tối ưu)
-
poor poor flow characteristics (các đặc tính dòng chảy kém)
-
analyze analyze flow characteristics (phân tích các đặc tính dòng chảy)
-
determine determine flow characteristics (xác định các đặc tính dòng chảy)
-
measure measure flow characteristics (đo lường các đặc tính dòng chảy)
-
improve improve flow characteristics (cải thiện các đặc tính dòng chảy)
-
study study flow characteristics (nghiên cứu các đặc tính dòng chảy)
Idioms
-
to study the flow characteristics
nghiên cứu các đặc tính dòng chảy
"Engineers often study the flow characteristics of new designs using simulations."
(Các kỹ sư thường nghiên cứu các đặc tính dòng chảy của các thiết kế mới bằng cách sử dụng mô phỏng.)
-
to affect the flow characteristics
ảnh hưởng đến các đặc tính dòng chảy
"The pipe's roughness can significantly affect the flow characteristics of the liquid."
(Độ nhám của ống có thể ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính dòng chảy của chất lỏng.)
-
to achieve desired flow characteristics
đạt được các đặc tính dòng chảy mong muốn
"The material was designed to achieve desired flow characteristics for 3D printing."
(Vật liệu được thiết kế để đạt được các đặc tính dòng chảy mong muốn cho in 3D.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flow characteristics
noun phraseCác thuộc tính hoặc hành vi xác định cách một chất hoặc vật thể di chuyển trong chất lỏng hoặc qua không gian.
"Understanding the flow characteristics of air around an aircraft is crucial for its design."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow characteristics".
