(Top Banner Ad)
flow characteristics
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật, Vật lý, Thủy lực học

flow characteristics

UK: /fləʊ ˌkærəktəˈrɪstɪks/ • US: /floʊ ˌkærəktəˈrɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đặc tính dòng chảy thuộc tính dòng chảy tính chất dòng chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The properties or behaviors that define how a substance or object moves in a fluid or through a space.

Vietnamese Meaning

Các thuộc tính hoặc hành vi xác định cách một chất hoặc vật thể di chuyển trong chất lỏng hoặc qua không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the flow characteristics of air around an aircraft is crucial for its design."

    "Hiểu các đặc tính dòng chảy của không khí xung quanh máy bay là rất quan trọng cho thiết kế của nó."

  • "The flow characteristics of the river changed after the dam was built."

    "Các đặc tính dòng chảy của dòng sông đã thay đổi sau khi đập được xây dựng."

  • "Engineers need to consider the flow characteristics of the fuel when designing a rocket engine."

    "Các kỹ sư cần xem xét các đặc tính dòng chảy của nhiên liệu khi thiết kế động cơ tên lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông
Verb flow chảy, lưu thông
Adjective fluid lỏng, linh hoạt, dễ thay đổi
Noun characteristic đặc điểm, đặc tính
Adjective characteristic mang tính đặc trưng, tiêu biểu
Adverb characteristically một cách đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Thủy lực học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōwan
Late Latin
characteristicus

Nguồn gốc từ 'Flow'

Từ 'flow' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōwan', mang nghĩa 'chảy, trôi'. Nó gợi hình ảnh dòng nước, không khí, hoặc bất cứ thứ gì di chuyển liên tục một cách tự nhiên.

Nguồn gốc từ 'Characteristic'

Từ 'characteristic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kharaktēr' (dấu khắc, dấu ấn riêng biệt) qua tiếng Latinh 'characteristicus'. Nó dùng để chỉ những đặc điểm giúp nhận diện hoặc phân biệt một thứ gì đó với những thứ khác.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp 'flow' (dòng chảy) và 'characteristics' (các đặc điểm), cụm từ 'flow characteristics' được dùng để mô tả những đặc tính riêng biệt của cách một chất lỏng hoặc khí di chuyển, ví dụ như tốc độ, độ nhớt, hay sự ổn định của dòng chảy. Đây là một cụm từ kỹ thuật và khoa học, xuất hiện tương đối muộn trong tiếng Anh hiện đại để mô tả chính xác các hiện tượng vật lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngành kỹ thuật (ví dụ: kỹ thuật hóa học, kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật hàng không vũ trụ), vật lý, và thủy lực học để mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy như vận tốc, áp suất, độ nhớt, và sự hỗn loạn. Nó bao gồm các yếu tố định lượng (ví dụ: số Reynolds) và định tính (ví dụ: sự ổn định của dòng chảy).

Prepositions

of in

* `flow characteristics of`: Mô tả các đặc tính dòng chảy của một chất hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: "The flow characteristics of the oil were analyzed."
* `flow characteristics in`: Thường dùng để chỉ các đặc tính dòng chảy trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: "The flow characteristics in the pipe are complex."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flow characteristics
  • turbulent turbulent flow characteristics
    (các đặc tính dòng chảy rối)
  • laminar laminar flow characteristics
    (các đặc tính dòng chảy tầng)
  • steady steady flow characteristics
    (các đặc tính dòng chảy ổn định)
  • optimal optimal flow characteristics
    (các đặc tính dòng chảy tối ưu)
  • poor poor flow characteristics
    (các đặc tính dòng chảy kém)
Verb + flow characteristics
  • analyze analyze flow characteristics
    (phân tích các đặc tính dòng chảy)
  • determine determine flow characteristics
    (xác định các đặc tính dòng chảy)
  • measure measure flow characteristics
    (đo lường các đặc tính dòng chảy)
  • improve improve flow characteristics
    (cải thiện các đặc tính dòng chảy)
  • study study flow characteristics
    (nghiên cứu các đặc tính dòng chảy)

Idioms

  • to study the flow characteristics

    nghiên cứu các đặc tính dòng chảy

    "Engineers often study the flow characteristics of new designs using simulations."

    (Các kỹ sư thường nghiên cứu các đặc tính dòng chảy của các thiết kế mới bằng cách sử dụng mô phỏng.)

  • to affect the flow characteristics

    ảnh hưởng đến các đặc tính dòng chảy

    "The pipe's roughness can significantly affect the flow characteristics of the liquid."

    (Độ nhám của ống có thể ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính dòng chảy của chất lỏng.)

  • to achieve desired flow characteristics

    đạt được các đặc tính dòng chảy mong muốn

    "The material was designed to achieve desired flow characteristics for 3D printing."

    (Vật liệu được thiết kế để đạt được các đặc tính dòng chảy mong muốn cho in 3D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flow characteristics

noun phrase
Lật mặt

Các thuộc tính hoặc hành vi xác định cách một chất hoặc vật thể di chuyển trong chất lỏng hoặc qua không gian.

"Understanding the flow characteristics of air around an aircraft is crucial for its design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow characteristics".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Thiết kế

Việc hiểu rõ 'flow characteristics' là nền tảng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Ví dụ, trong khí động học, nó giúp thiết kế máy bay để tối ưu hóa luồng không khí; trong thủy lực, nó đảm bảo dòng nước chảy hiệu quả qua đường ống. Kiến thức này cũng quan trọng trong việc thiết kế các sản phẩm tiêu dùng như máy pha cà phê hay bình phun thuốc.

Ứng dụng trong Khoa học Tự nhiên và Môi trường

Trong tự nhiên, các nhà khoa học sử dụng 'flow characteristics' để nghiên cứu và dự đoán các hiện tượng như dòng hải lưu, luồng gió, hoặc cách các con sông bồi đắp phù sa. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc quản lý tài nguyên nước, kiểm soát ô nhiễm và dự báo thời tiết, giúp chúng ta hiểu hơn về hành tinh của mình.