(Top Banner Ad)
fluid resistance
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

fluid resistance

UK: /ˈfluː.ɪd rɪˈzɪs.təns/ • US: /ˈfluː.ɪd rɪˈzɪs.təns/

Nghĩa tiếng Việt

lực cản chất lưu sức cản của chất lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force that opposes the motion of an object through a fluid (liquid or gas).

Vietnamese Meaning

Lực cản tác dụng lên một vật thể chuyển động xuyên qua một chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fluid resistance experienced by the submarine increased with speed."

    "Lực cản chất lưu mà tàu ngầm gặp phải tăng lên theo tốc độ."

  • "Reducing fluid resistance is crucial for improving the efficiency of vehicles."

    "Giảm lực cản chất lưu là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả của các phương tiện."

  • "The shape of the aircraft is designed to minimize fluid resistance."

    "Hình dạng của máy bay được thiết kế để giảm thiểu lực cản chất lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid Chất lỏng, chất khí (chất lưu)
Adjective fluid Lỏng, dễ chảy, linh hoạt
Noun fluidity Tính lỏng, tính lưu động, tính linh hoạt
Verb flow Chảy, lưu thông
Verb resist Chống lại, kháng cự
Adjective resistant Có khả năng chống lại, kháng
Noun resistor Điện trở (linh kiện điện tử)
Noun resistivity Điện trở suất

Synonyms

drag (lực cản)viscous drag (lực cản nhớt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluidus (flowing)
English
fluid
Latin
resistentia (standing against)
Old French
resistance
English
fluid resistance (combined)

Nguồn gốc từ 'fluid' và 'resistance'

Cụm từ 'fluid resistance' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Fluid' (chất lỏng, chất khí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fluidus', có nghĩa là 'chảy', liên quan đến động từ 'fluere' (chảy). Nó mô tả đặc tính của một chất có thể chảy hoặc biến dạng liên tục. 'Resistance' (sức cản) có gốc từ tiếng Latin 'resistentia', từ động từ 'resistere' có nghĩa là 'đứng lại', 'chống lại'. Khi ghép lại, 'fluid resistance' mô tả chính xác lực cản mà một chất lỏng hoặc khí (gọi chung là chất lưu) tác dụng lên một vật thể di chuyển trong nó. Đây là một khái niệm cốt lõi trong vật lý và kỹ thuật.

Usage Note

Lực cản chất lưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hình dạng, kích thước của vật, vận tốc của vật, độ nhớt của chất lưu. Thường được dùng để mô tả lực cản trong các hệ thống thủy lực, khí động học hoặc bất kỳ hệ thống nào mà vật thể chuyển động trong môi trường chất lỏng hoặc khí.

Prepositions

to in

`resistance to`: Cản trở chuyển động của vật. `resistance in`: Cản trở trong môi trường nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid resistance
  • high high fluid resistance
    (sức cản chất lưu cao)
  • low low fluid resistance
    (sức cản chất lưu thấp)
  • negligible negligible fluid resistance
    (sức cản chất lưu không đáng kể)
  • aerodynamic aerodynamic fluid resistance
    (sức cản chất lưu khí động học)
  • hydrodynamic hydrodynamic fluid resistance
    (sức cản chất lưu thủy động học)
Verb + fluid resistance
  • overcome overcome fluid resistance
    (vượt qua sức cản chất lưu)
  • reduce reduce fluid resistance
    (giảm sức cản chất lưu)
  • increase increase fluid resistance
    (tăng sức cản chất lưu)
  • experience experience fluid resistance
    (chịu/trải nghiệm sức cản chất lưu)
  • minimize minimize fluid resistance
    (giảm thiểu sức cản chất lưu)

Idioms

  • Overcome fluid resistance

    Vượt qua sức cản của chất lưu (chất lỏng/khí)

    "Racing cars are designed to overcome fluid resistance at high speeds."

    (Xe đua được thiết kế để vượt qua sức cản của không khí ở tốc độ cao.)

  • Minimize fluid resistance

    Giảm thiểu sức cản của chất lưu

    "Swimmers wear special suits to minimize fluid resistance in the water."

    (Vận động viên bơi lội mặc đồ bơi đặc biệt để giảm thiểu sức cản của nước.)

  • Subject to fluid resistance

    Chịu tác động của sức cản chất lưu

    "Any object moving through air or water is subject to fluid resistance."

    (Bất kỳ vật thể nào di chuyển trong không khí hoặc nước đều chịu tác động của sức cản chất lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid resistance

noun
Lật mặt

Lực cản tác dụng lên một vật thể chuyển động xuyên qua một chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí).

"The fluid resistance experienced by the submarine increased with speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid resistance".

Trong thể thao và thiết kế kỹ thuật

Khái niệm 'fluid resistance' (sức cản chất lưu) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh của đời sống hiện đại, đặc biệt là trong thể thao và thiết kế kỹ thuật. Trong các môn thể thao như bơi lội và đua xe đạp, các vận động viên và nhà thiết kế luôn tìm cách giảm thiểu sức cản của nước hoặc không khí thông qua việc cải tiến trang phục, thiết bị và kỹ thuật vận động để đạt được tốc độ tối đa. Tương tự, trong ngành kỹ thuật, việc hiểu và giảm thiểu sức cản chất lưu là yếu tố then chốt trong thiết kế máy bay, tàu thủy, ô tô và các phương tiện khác để tăng hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và đảm bảo an toàn. Nhờ các nghiên cứu về 'fluid resistance', con người đã tạo ra những phát minh đột phá, giúp vượt qua các giới hạn tự nhiên.