fluid resistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The force that opposes the motion of an object through a fluid (liquid or gas).
Vietnamese Meaning
Lực cản tác dụng lên một vật thể chuyển động xuyên qua một chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fluid resistance experienced by the submarine increased with speed."
"Lực cản chất lưu mà tàu ngầm gặp phải tăng lên theo tốc độ."
-
"Reducing fluid resistance is crucial for improving the efficiency of vehicles."
"Giảm lực cản chất lưu là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả của các phương tiện."
-
"The shape of the aircraft is designed to minimize fluid resistance."
"Hình dạng của máy bay được thiết kế để giảm thiểu lực cản chất lưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fluid | Chất lỏng, chất khí (chất lưu) |
| Adjective | fluid | Lỏng, dễ chảy, linh hoạt |
| Noun | fluidity | Tính lỏng, tính lưu động, tính linh hoạt |
| Verb | flow | Chảy, lưu thông |
| Verb | resist | Chống lại, kháng cự |
| Adjective | resistant | Có khả năng chống lại, kháng |
| Noun | resistor | Điện trở (linh kiện điện tử) |
| Noun | resistivity | Điện trở suất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lực cản chất lưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hình dạng, kích thước của vật, vận tốc của vật, độ nhớt của chất lưu. Thường được dùng để mô tả lực cản trong các hệ thống thủy lực, khí động học hoặc bất kỳ hệ thống nào mà vật thể chuyển động trong môi trường chất lỏng hoặc khí.
Prepositions
`resistance to`: Cản trở chuyển động của vật. `resistance in`: Cản trở trong môi trường nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high fluid resistance (sức cản chất lưu cao)
-
low low fluid resistance (sức cản chất lưu thấp)
-
negligible negligible fluid resistance (sức cản chất lưu không đáng kể)
-
aerodynamic aerodynamic fluid resistance (sức cản chất lưu khí động học)
-
hydrodynamic hydrodynamic fluid resistance (sức cản chất lưu thủy động học)
-
overcome overcome fluid resistance (vượt qua sức cản chất lưu)
-
reduce reduce fluid resistance (giảm sức cản chất lưu)
-
increase increase fluid resistance (tăng sức cản chất lưu)
-
experience experience fluid resistance (chịu/trải nghiệm sức cản chất lưu)
-
minimize minimize fluid resistance (giảm thiểu sức cản chất lưu)
Idioms
-
Overcome fluid resistance
Vượt qua sức cản của chất lưu (chất lỏng/khí)
"Racing cars are designed to overcome fluid resistance at high speeds."
(Xe đua được thiết kế để vượt qua sức cản của không khí ở tốc độ cao.)
-
Minimize fluid resistance
Giảm thiểu sức cản của chất lưu
"Swimmers wear special suits to minimize fluid resistance in the water."
(Vận động viên bơi lội mặc đồ bơi đặc biệt để giảm thiểu sức cản của nước.)
-
Subject to fluid resistance
Chịu tác động của sức cản chất lưu
"Any object moving through air or water is subject to fluid resistance."
(Bất kỳ vật thể nào di chuyển trong không khí hoặc nước đều chịu tác động của sức cản chất lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluid resistance
nounLực cản tác dụng lên một vật thể chuyển động xuyên qua một chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí).
"The fluid resistance experienced by the submarine increased with speed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid resistance".
