poster board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm bìa cứng lớn và dày được sử dụng để làm áp phích hoặc trưng bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She created a colorful poster board for her science project."
"Cô ấy đã tạo ra một tấm áp phích đầy màu sắc cho dự án khoa học của mình."
-
"The teacher asked the students to make a poster board about their favorite animal."
"Giáo viên yêu cầu học sinh làm một tấm áp phích về con vật yêu thích của họ."
-
"I need a poster board to display my artwork at the school fair."
"Tôi cần một tấm áp phích để trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại hội chợ trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poster | áp phích, người dán quảng cáo/thông báo |
| Verb | post | đăng tải, gửi (thư), dán (thông báo) |
| Noun | posting | bài đăng, sự đăng tải, vị trí công việc |
| Noun | board | tấm ván, tấm bảng, hội đồng (quản trị) |
| Verb | board | lên (tàu/xe), ở trọ |
| Noun | boarding | việc lên tàu/xe, sự ở trọ |
| Noun | blackboard | bảng đen |
| Noun | whiteboard | bảng trắng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Poster board thường được sử dụng trong các dự án trường học, thuyết trình, hoặc để tạo ra các thông báo và quảng cáo đơn giản. Nó dày hơn giấy thông thường nhưng mỏng hơn bìa cứng (cardboard). Có thể dùng bút lông, bút chì màu, sơn để viết hoặc vẽ lên poster board.
Prepositions
* **on**: Dùng khi nói về việc viết, vẽ hoặc dán cái gì đó lên poster board (e.g., write on the poster board). * **with**: Dùng khi nói về việc sử dụng một công cụ nào đó để làm việc với poster board (e.g., decorate the poster board with markers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white poster board (tấm bìa áp phích màu trắng)
-
large large poster board (tấm bìa áp phích lớn)
-
tri-fold tri-fold poster board (tấm bìa áp phích gấp ba (gấp thành 3 phần))
-
foam foam poster board (tấm bìa xốp làm áp phích (tấm formex))
-
use use a poster board (sử dụng một tấm bìa áp phích)
-
prepare prepare a poster board (chuẩn bị một tấm bìa áp phích)
-
decorate decorate a poster board (trang trí tấm bìa áp phích)
-
present on present your project on a poster board (trình bày dự án của bạn trên tấm bìa áp phích)
Idioms
-
prepare a poster board
chuẩn bị một tấm bảng áp phích (để trình bày)
"Students usually prepare a poster board for their science fair projects."
(Học sinh thường chuẩn bị một tấm bảng áp phích cho các dự án hội chợ khoa học của mình.)
-
present on a poster board
trình bày trên một tấm bảng áp phích
"She presented her research findings on a colorful poster board."
(Cô ấy đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình trên một tấm bảng áp phích đầy màu sắc.)
-
decorate a poster board
trang trí một tấm bảng áp phích
"We need to decorate the poster board for the school event."
(Chúng ta cần trang trí tấm bảng áp phích cho sự kiện của trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poster board
danh từMột tấm bìa cứng lớn và dày được sử dụng để làm áp phích hoặc trưng bày.
"She created a colorful poster board for her science project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poster board".
