(Top Banner Ad)
poster board
A2
danh từ A2 Giáo dục, Thủ công

poster board

UK: /ˈpəʊstə bɔːd/ • US: /ˈpoʊstər bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tấm áp phích bảng áp phích bìa làm áp phích
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, thick sheet of cardboard used for making posters or displays.

Vietnamese Meaning

Một tấm bìa cứng lớn và dày được sử dụng để làm áp phích hoặc trưng bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a colorful poster board for her science project."

    "Cô ấy đã tạo ra một tấm áp phích đầy màu sắc cho dự án khoa học của mình."

  • "The teacher asked the students to make a poster board about their favorite animal."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh làm một tấm áp phích về con vật yêu thích của họ."

  • "I need a poster board to display my artwork at the school fair."

    "Tôi cần một tấm áp phích để trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại hội chợ trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poster áp phích, người dán quảng cáo/thông báo
Verb post đăng tải, gửi (thư), dán (thông báo)
Noun posting bài đăng, sự đăng tải, vị trí công việc
Noun board tấm ván, tấm bảng, hội đồng (quản trị)
Verb board lên (tàu/xe), ở trọ
Noun boarding việc lên tàu/xe, sự ở trọ
Noun blackboard bảng đen
Noun whiteboard bảng trắng

Synonyms

display board (bảng trưng bày)presentation board (bảng thuyết trình)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

English
post
English
poster
Old English
bord
English
poster board

Nguồn gốc từ ghép

“Poster board” là một từ ghép, kết hợp từ “poster” (áp phích) và “board” (tấm bảng, tấm bìa). “Poster” ban đầu có nghĩa là thông báo dán lên cột hoặc tường (từ cuối thế kỷ 17), sau này phát triển thành nghĩa áp phích (cuối thế kỷ 19). “Board” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “bord”, chỉ một tấm gỗ phẳng hoặc tấm bìa cứng. Khi ghép lại, “poster board” trở thành tấm bảng cứng dùng để dán áp phích, trình bày thông tin, thường được sử dụng trong các dự án học tập hoặc triển lãm.

Usage Note

Poster board thường được sử dụng trong các dự án trường học, thuyết trình, hoặc để tạo ra các thông báo và quảng cáo đơn giản. Nó dày hơn giấy thông thường nhưng mỏng hơn bìa cứng (cardboard). Có thể dùng bút lông, bút chì màu, sơn để viết hoặc vẽ lên poster board.

Prepositions

on with

* **on**: Dùng khi nói về việc viết, vẽ hoặc dán cái gì đó lên poster board (e.g., write on the poster board). * **with**: Dùng khi nói về việc sử dụng một công cụ nào đó để làm việc với poster board (e.g., decorate the poster board with markers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poster board
  • white white poster board
    (tấm bìa áp phích màu trắng)
  • large large poster board
    (tấm bìa áp phích lớn)
  • tri-fold tri-fold poster board
    (tấm bìa áp phích gấp ba (gấp thành 3 phần))
  • foam foam poster board
    (tấm bìa xốp làm áp phích (tấm formex))
Verb + poster board
  • use use a poster board
    (sử dụng một tấm bìa áp phích)
  • prepare prepare a poster board
    (chuẩn bị một tấm bìa áp phích)
  • decorate decorate a poster board
    (trang trí tấm bìa áp phích)
  • present on present your project on a poster board
    (trình bày dự án của bạn trên tấm bìa áp phích)

Idioms

  • prepare a poster board

    chuẩn bị một tấm bảng áp phích (để trình bày)

    "Students usually prepare a poster board for their science fair projects."

    (Học sinh thường chuẩn bị một tấm bảng áp phích cho các dự án hội chợ khoa học của mình.)

  • present on a poster board

    trình bày trên một tấm bảng áp phích

    "She presented her research findings on a colorful poster board."

    (Cô ấy đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình trên một tấm bảng áp phích đầy màu sắc.)

  • decorate a poster board

    trang trí một tấm bảng áp phích

    "We need to decorate the poster board for the school event."

    (Chúng ta cần trang trí tấm bảng áp phích cho sự kiện của trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poster board

danh từ
Lật mặt

Một tấm bìa cứng lớn và dày được sử dụng để làm áp phích hoặc trưng bày.

"She created a colorful poster board for her science project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poster board".

Công cụ giáo dục và trình bày

“Poster board” là vật dụng rất phổ biến trong các trường học ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada. Học sinh thường dùng nó để trình bày các dự án khoa học, bài thuyết trình hoặc các dự án nghệ thuật, giúp rèn luyện kỹ năng trình bày trực quan và sáng tạo. Nó là một phần thiết yếu trong các hội chợ khoa học (science fairs) hoặc các buổi thuyết trình ở trường.

Trong các sự kiện cộng đồng

Ngoài môi trường học đường, “poster board” cũng được dùng rộng rãi trong các sự kiện cộng đồng, hội chợ, hoặc các buổi biểu tình để tạo ra các biển hiệu, thông báo hoặc biểu ngữ cầm tay một cách nhanh chóng và dễ dàng. Tính linh hoạt và giá cả phải chăng khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các mục đích này.