(Top Banner Ad)
focus stacking
B2
noun B2 Photography

focus stacking

UK: /ˈfəʊkəs ˈstækɪŋ/ • US: /ˈfoʊkəs ˈstækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xếp chồng tiêu điểm ghép ảnh lấy nét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital image processing technique which combines multiple images taken at different focus distances to give a resulting image with a greater depth of field than any of the individual source images.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số kết hợp nhiều hình ảnh được chụp ở các khoảng cách lấy nét khác nhau để tạo ra một hình ảnh có độ sâu trường ảnh lớn hơn bất kỳ hình ảnh nguồn riêng lẻ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Focus stacking is often used in macro photography to achieve sharp images of small subjects."

    "Xếp chồng tiêu điểm thường được sử dụng trong chụp ảnh macro để đạt được hình ảnh sắc nét của các đối tượng nhỏ."

  • "The photographer used focus stacking to capture the intricate details of the insect."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng xếp chồng tiêu điểm để ghi lại những chi tiết phức tạp của con côn trùng."

  • "Without focus stacking, it would be impossible to get the entire flower in focus."

    "Nếu không có xếp chồng tiêu điểm, sẽ không thể lấy nét toàn bộ bông hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb focus tập trung; làm nét (ảnh)
Noun focus tiêu điểm; sự tập trung
Verb stack xếp chồng lên nhau
Noun stack một chồng, một đống
Adjective focused được lấy nét; tập trung
Adjective stackable có thể xếp chồng lên nhau
Adjective focus-stacked (ảnh) được ghép tiêu điểm

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Old Norse
stakkr
English
focus stacking

Nguồn gốc của 'focus stacking'

Thuật ngữ 'focus stacking' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện cùng với sự phát triển của nhiếp ảnh kỹ thuật số và các phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên dụng. Từ 'focus' (tiêu điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'focus' nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm', chỉ một điểm hội tụ. Từ 'stacking' (xếp chồng) có nghĩa là 'xếp thành chồng' hoặc 'ghép lại với nhau', đến từ tiếng Anh cổ 'stacian' (từ gốc Bắc Âu 'stakkr'). Khi kết hợp, 'focus stacking' mô tả kỹ thuật ghép nhiều ảnh chụp với các tiêu điểm khác nhau để tạo ra một bức ảnh duy nhất có độ sắc nét sâu rộng từ tiền cảnh đến hậu cảnh, thường được dùng trong nhiếp ảnh macro hoặc phong cảnh.

Usage Note

Focus stacking được sử dụng khi độ sâu trường ảnh nông không đủ để lấy nét toàn bộ đối tượng. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong chụp ảnh macro, nơi độ sâu trường ảnh thường rất hẹp. Nó cũng có thể được sử dụng trong chụp ảnh phong cảnh để đảm bảo mọi thứ từ tiền cảnh đến hậu cảnh đều sắc nét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + focus stacking
  • effective effective focus stacking
    (kỹ thuật ghép tiêu điểm hiệu quả)
  • advanced advanced focus stacking techniques
    (các kỹ thuật ghép tiêu điểm nâng cao)
  • digital digital focus stacking
    (ghép tiêu điểm bằng kỹ thuật số)
Verb + focus stacking
  • perform perform focus stacking
    (thực hiện ghép tiêu điểm)
  • use use focus stacking
    (sử dụng kỹ thuật ghép tiêu điểm)
  • master master focus stacking
    (làm chủ kỹ thuật ghép tiêu điểm)
Noun + focus stacking
  • macro macro focus stacking
    (ghép tiêu điểm trong nhiếp ảnh macro)
  • software focus stacking software
    (phần mềm ghép tiêu điểm)
  • the technique of the technique of focus stacking
    (kỹ thuật ghép tiêu điểm)

Idioms

  • Focus stacking is essential for achieving...

    Ghép tiêu điểm là yếu tố thiết yếu để đạt được...

    "Focus stacking is essential for achieving edge-to-edge sharpness in macro photography."

    (Ghép tiêu điểm là yếu tố thiết yếu để đạt được độ sắc nét từ rìa này sang rìa kia trong nhiếp ảnh macro.)

  • The benefits of focus stacking include...

    Những lợi ích của ghép tiêu điểm bao gồm...

    "The benefits of focus stacking include greatly increased depth of field and sharper details."

    (Những lợi ích của ghép tiêu điểm bao gồm tăng đáng kể độ sâu trường ảnh và các chi tiết sắc nét hơn.)

  • Mastering focus stacking requires...

    Làm chủ kỹ thuật ghép tiêu điểm đòi hỏi...

    "Mastering focus stacking requires patience and practice with both shooting and post-processing."

    (Làm chủ kỹ thuật ghép tiêu điểm đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập cả khi chụp lẫn hậu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focus stacking

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số kết hợp nhiều hình ảnh được chụp ở các khoảng cách lấy nét khác nhau để tạo ra một hình ảnh có độ sâu trường ảnh lớn hơn bất kỳ hình ảnh nguồn riêng lẻ nào.

"Focus stacking is often used in macro photography to achieve sharp images of small subjects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus stacking".

Nhiếp ảnh chuyên nghiệp và khoa học

Focus stacking là một kỹ thuật không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực nhiếp ảnh chuyên nghiệp và khoa học. Nó cho phép các nhà khoa học và nhiếp ảnh gia macro chụp được những vật thể nhỏ bé như côn trùng, khoáng chất hoặc mẫu vật y tế với độ sắc nét đáng kinh ngạc trên toàn bộ khung hình, điều mà một bức ảnh đơn lẻ không thể làm được. Kỹ thuật này đã mở rộng khả năng ghi lại chi tiết cho các mục đích nghiên cứu và tài liệu.

Sự hoàn hảo trong nhiếp ảnh số

Trong kỷ nguyên nhiếp ảnh kỹ thuật số, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới sự hoàn hảo về kỹ thuật, bao gồm độ sắc nét tuyệt đối. Focus stacking là một công cụ quan trọng đáp ứng nhu cầu này, cho phép các nhiếp ảnh gia tạo ra những hình ảnh có độ sâu trường ảnh 'vô hạn' và chi tiết tối đa, vượt xa giới hạn vật lý của ống kính. Điều này đôi khi gây ra tranh luận giữa những người theo chủ nghĩa 'tinh khiết' (purest) và những người đón nhận công nghệ kỹ thuật số để đạt được kết quả ấn tượng.