(Top Banner Ad)
focused on the present
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

focused on the present

UK: /ˈfəʊkəst ɒn ðə ˈprezənt/ • US: /ˈfoʊkəst ɑːn ðə ˈprezənt/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào hiện tại chú tâm vào hiện tại sống trong hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concentrating all your attention on what you are doing at the moment.

Vietnamese Meaning

Tập trung toàn bộ sự chú ý vào những gì bạn đang làm ở thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is focused on the present moment and doesn't worry about the future."

    "Cô ấy tập trung vào khoảnh khắc hiện tại và không lo lắng về tương lai."

  • "Being focused on the present can reduce stress and improve productivity."

    "Tập trung vào hiện tại có thể giảm căng thẳng và cải thiện năng suất."

  • "The therapist encouraged her to be more focused on the present."

    "Nhà trị liệu khuyến khích cô ấy tập trung hơn vào hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Verb focus tập trung, làm rõ nét
Adjective focused được tập trung, có trọng tâm
Adjective unfocused không tập trung, mờ nhạt
Noun present hiện tại, thì hiện tại
Adjective present hiện tại, có mặt
Adverb presently hiện nay, ngay bây giờ
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt

Synonyms

absorbed in the present (hoàn toàn đắm mình trong hiện tại)engrossed in the present (mải mê trong hiện tại)present-minded (tập trung vào hiện tại)

Antonyms

distracted (xao nhãng)preoccupied (bận tâm)dwelling on the past (đắm chìm trong quá khứ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus (hearth, fireplace)
17th Century English
focus (point of convergence, center of attention)
Latin
praesens (being before one, at hand)
Old French
present
Middle English
present (now existing, current time)

Nguồn gốc từ 'Focus'

Từ 'focus' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'tập trung' hoặc 'trọng tâm', nhưng nguồn gốc của nó lại đến từ tiếng Latin cổ 'focus', có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'ổ lửa'. Lò sưởi là trung tâm của ngôi nhà, nơi mọi người tụ tập, giữ ấm và nấu nướng. Từ đó, nghĩa của 'focus' dần mở rộng sang 'điểm hội tụ' (như trong quang học) và sau đó là 'trọng tâm' hay 'sự tập trung' về mặt tinh thần, gợi nhớ đến vai trò trung tâm và quan trọng của lò sưởi ngày xưa.

Nguồn gốc từ 'Present'

Từ 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', mang ý nghĩa 'có mặt trước mắt', 'ở gần' hoặc 'có sẵn'. Qua tiếng Pháp cổ ('present'), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại, ban đầu dùng để chỉ sự hiện diện vật lý hoặc việc cái gì đó đang ở ngay trước mặt. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ 'thời điểm hiện tại', tức là khoảng thời gian đang diễn ra, đối lập với quá khứ và tương lai, nhấn mạnh sự 'có mặt' của thời gian ngay lúc này.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào hiện tại, thường liên quan đến việc tránh xao nhãng bởi quá khứ hoặc lo lắng về tương lai. Khác với 'attentive' (chú ý) ở chỗ 'focused' mang tính chủ động và có mục đích hơn; khác với 'mindful' (chánh niệm) ở chỗ 'focused' có thể chỉ về một mục tiêu cụ thể, trong khi 'mindful' là sự nhận thức chung về mọi thứ xung quanh.

Prepositions

on

'On' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'He is focused on his work.' (Anh ấy tập trung vào công việc của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + focused on the present
  • stay stay focused on the present
    (giữ sự tập trung vào hiện tại)
  • remain remain focused on the present
    (duy trì sự tập trung vào hiện tại)
  • keep keep focused on the present
    (tiếp tục tập trung vào hiện tại)
  • get get focused on the present
    (bắt đầu tập trung vào hiện tại)
Adverb + focused on the present
  • deeply deeply focused on the present
    (tập trung sâu sắc vào hiện tại)
  • entirely entirely focused on the present
    (hoàn toàn tập trung vào hiện tại)
  • completely completely focused on the present
    (tập trung hoàn toàn vào hiện tại)
  • fully fully focused on the present
    (tập trung tối đa vào hiện tại)

Idioms

  • A mindset focused on the present

    Một tư duy tập trung vào hiện tại (thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai)

    "Cultivating a mindset focused on the present can reduce stress."

    (Nuôi dưỡng một tư duy tập trung vào hiện tại có thể giảm căng thẳng.)

  • The importance of being focused on the present

    Tầm quan trọng của việc tập trung vào hiện tại (một chủ đề hoặc quan điểm phổ biến)

    "Many self-help books discuss the importance of being focused on the present."

    (Nhiều sách phát triển bản thân thảo luận về tầm quan trọng của việc tập trung vào hiện tại.)

  • Living a life focused on the present

    Sống một cuộc đời tập trung vào hiện tại (một triết lý sống)

    "She believes in living a life focused on the present, enjoying each moment as it comes."

    (Cô ấy tin vào việc sống một cuộc đời tập trung vào hiện tại, tận hưởng từng khoảnh khắc khi nó đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focused on the present

Tính từ
Lật mặt

Tập trung toàn bộ sự chú ý vào những gì bạn đang làm ở thời điểm hiện tại.

"She is focused on the present moment and doesn't worry about the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focused on the present".

Thực hành Chánh niệm (Mindfulness)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những thập kỷ gần đây, khái niệm 'chánh niệm' (mindfulness) đã trở nên rất phổ biến. Đây là một thực hành có nguồn gốc từ Phật giáo, khuyến khích con người tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc hiện tại, nhận thức rõ ràng những gì đang xảy ra trong tâm trí và cơ thể mà không phán xét. Việc 'tập trung vào hiện tại' là cốt lõi của chánh niệm, giúp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường sự bình an nội tại.

Triết lý 'Carpe Diem' (Nắm bắt ngày hôm nay)

'Carpe Diem' là một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'nắm bắt ngày hôm nay' (seize the day). Triết lý này khuyến khích con người sống hết mình trong hiện tại, tận hưởng và tận dụng tối đa từng khoảnh khắc thay vì chìm đắm trong quá khứ hay lo lắng về tương lai. Nó thể hiện một thái độ sống tích cực, chủ động đối diện với thực tại và trân trọng giá trị của từng ngày đang đến, một cách tiếp cận rất 'tập trung vào hiện tại' trong văn hóa phương Tây.