(Top Banner Ad)
camp chair
A2
noun A2 Đồ dùng cắm trại, Giải trí ngoài trời

camp chair

UK: /ˈkæmp tʃeə/ • US: /ˈkæmp tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế cắm trại ghế xếp dã ngoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight, portable chair designed for use while camping or engaging in other outdoor activities.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế nhẹ, dễ mang theo được thiết kế để sử dụng khi cắm trại hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We relaxed around the campfire, sitting on our camp chairs."

    "Chúng tôi thư giãn quanh đống lửa, ngồi trên những chiếc ghế cắm trại."

  • "He set up his camp chair by the lake and started fishing."

    "Anh ấy dựng chiếc ghế cắm trại bên hồ và bắt đầu câu cá."

  • "The camp chair was surprisingly comfortable, even after sitting in it for hours."

    "Chiếc ghế cắm trại thoải mái đến ngạc nhiên, ngay cả sau khi ngồi trên nó hàng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Camping Hoạt động cắm trại
Noun Camper Người đi cắm trại hoặc xe chuyên dụng để ở
Verb Camp Cắm trại, dựng trại
Noun Chairperson Chủ tọa, người đứng đầu một cuộc họp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cắm trại, Giải trí ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus (field) / cathedra (seat)
Old French
camp / chaiere
Middle English
camp / chaere
Modern English
camp chair

Nguồn gốc của sự di động

Từ 'camp' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'campus' nghĩa là cánh đồng, nơi quân đội thường dựng lều. Ghế cắm trại (camp chair) phát triển từ những chiếc ghế xếp quân đội, được thiết kế để dễ dàng vận chuyển và sử dụng trong các chiến dịch hoặc chuyến thám hiểm ngoài trời.

Usage Note

Thường được làm bằng vật liệu nhẹ như nhôm hoặc thép và vải hoặc lưới. Mục đích là tạo sự thoải mái khi ngồi ở những nơi không có sẵn chỗ ngồi tự nhiên. Khác với ghế thông thường ở tính di động và trọng lượng nhẹ. Thường có thể gấp gọn để dễ dàng mang theo.

Prepositions

on in

'on a camp chair' (ngồi trên ghế cắm trại), 'in a camp chair' (ngồi trong ghế cắm trại - nhấn mạnh vào sự bao bọc, thoải mái của ghế, ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camp chair
  • folding folding camp chair
    (ghế cắm trại gấp gọn)
  • portable portable camp chair
    (ghế cắm trại di động)
  • lightweight lightweight camp chair
    (ghế cắm trại siêu nhẹ)
Verb + camp chair
  • unfold unfold a camp chair
    (mở ghế cắm trại ra)
  • collapse collapse a camp chair
    (gấp gọn ghế cắm trại)
  • relax in relax in a camp chair
    (thư giãn trên ghế cắm trại)

Idioms

  • Pull up a camp chair

    Mời ai đó ngồi xuống và tham gia trò chuyện cùng nhóm (thường là ngoài trời)

    "Pull up a camp chair and join us by the fire!"

    (Kéo một chiếc ghế cắm trại lại đây và cùng ngồi bên đống lửa với chúng tôi nào!)

  • Happy camper

    Một người đang hài lòng và vui vẻ với hoàn cảnh hiện tại (dù không nhất thiết phải đang đi cắm trại)

    "As long as she has her book and her camp chair, she's a happy camper."

    (Chỉ cần có cuốn sách và chiếc ghế cắm trại, cô ấy là một người hoàn toàn hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camp chair

noun
Lật mặt

Một chiếc ghế nhẹ, dễ mang theo được thiết kế để sử dụng khi cắm trại hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời khác.

"We relaxed around the campfire, sitting on our camp chairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camp chair".

Văn hóa Tailgating

Tại Mỹ, 'camp chair' là một vật dụng không thể thiếu trong các buổi 'tailgating' - những bữa tiệc ngoài trời được tổ chức ngay tại bãi đậu xe trước các trận đấu thể thao lớn.

Biểu tượng của sự thư giãn ngoài trời

Chiếc ghế cắm trại không chỉ là vật dụng để ngồi, nó tượng trưng cho lối sống yêu thiên nhiên và sự rời bỏ những tiện nghi cứng nhắc của đô thị để tìm về sự tự do.