camp chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight, portable chair designed for use while camping or engaging in other outdoor activities.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghế nhẹ, dễ mang theo được thiết kế để sử dụng khi cắm trại hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We relaxed around the campfire, sitting on our camp chairs."
"Chúng tôi thư giãn quanh đống lửa, ngồi trên những chiếc ghế cắm trại."
-
"He set up his camp chair by the lake and started fishing."
"Anh ấy dựng chiếc ghế cắm trại bên hồ và bắt đầu câu cá."
-
"The camp chair was surprisingly comfortable, even after sitting in it for hours."
"Chiếc ghế cắm trại thoải mái đến ngạc nhiên, ngay cả sau khi ngồi trên nó hàng giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Camping | Hoạt động cắm trại |
| Noun | Camper | Người đi cắm trại hoặc xe chuyên dụng để ở |
| Verb | Camp | Cắm trại, dựng trại |
| Noun | Chairperson | Chủ tọa, người đứng đầu một cuộc họp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm bằng vật liệu nhẹ như nhôm hoặc thép và vải hoặc lưới. Mục đích là tạo sự thoải mái khi ngồi ở những nơi không có sẵn chỗ ngồi tự nhiên. Khác với ghế thông thường ở tính di động và trọng lượng nhẹ. Thường có thể gấp gọn để dễ dàng mang theo.
Prepositions
'on a camp chair' (ngồi trên ghế cắm trại), 'in a camp chair' (ngồi trong ghế cắm trại - nhấn mạnh vào sự bao bọc, thoải mái của ghế, ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
folding folding camp chair (ghế cắm trại gấp gọn)
-
portable portable camp chair (ghế cắm trại di động)
-
lightweight lightweight camp chair (ghế cắm trại siêu nhẹ)
-
unfold unfold a camp chair (mở ghế cắm trại ra)
-
collapse collapse a camp chair (gấp gọn ghế cắm trại)
-
relax in relax in a camp chair (thư giãn trên ghế cắm trại)
Idioms
-
Pull up a camp chair
Mời ai đó ngồi xuống và tham gia trò chuyện cùng nhóm (thường là ngoài trời)
"Pull up a camp chair and join us by the fire!"
(Kéo một chiếc ghế cắm trại lại đây và cùng ngồi bên đống lửa với chúng tôi nào!)
-
Happy camper
Một người đang hài lòng và vui vẻ với hoàn cảnh hiện tại (dù không nhất thiết phải đang đi cắm trại)
"As long as she has her book and her camp chair, she's a happy camper."
(Chỉ cần có cuốn sách và chiếc ghế cắm trại, cô ấy là một người hoàn toàn hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camp chair
nounMột chiếc ghế nhẹ, dễ mang theo được thiết kế để sử dụng khi cắm trại hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời khác.
"We relaxed around the campfire, sitting on our camp chairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camp chair".
