(Top Banner Ad)
folk tales
B1
noun B1 Văn hóa dân gian, Văn học

folk tales

UK: /ˈfəʊk teɪlz/ • US: /ˈfoʊk teɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

truyện cổ tích truyện dân gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional stories passed down through generations, often with moral lessons or explanations of natural phenomena.

Vietnamese Meaning

Những câu chuyện truyền thống được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường chứa đựng những bài học đạo đức hoặc giải thích các hiện tượng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures have rich collections of folk tales passed down through generations."

    "Nhiều nền văn hóa có những bộ sưu tập truyện dân gian phong phú được truyền lại qua nhiều thế hệ."

  • "The book contains a compilation of folk tales from around the world."

    "Cuốn sách chứa một tuyển tập truyện dân gian từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Folk tales often reflect the values and beliefs of a particular culture."

    "Truyện dân gian thường phản ánh các giá trị và niềm tin của một nền văn hóa cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk dân tộc, người dân, quần chúng
Noun folklore văn hóa dân gian, truyền thuyết dân gian
Noun storyteller người kể chuyện
Noun tale câu chuyện, truyện kể (thường là hư cấu)
Adjective folksy thân mật, bình dân, mang tính dân gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulką
Old English
folc
Modern English
folk
Proto-Germanic
*talō
Old English
talu
Modern English
tale

Nguồn gốc của 'folk tales'

Cụm từ 'folk tales' được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Folk' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'folc', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân tộc'. 'Tale' cũng từ tiếng Anh cổ 'talu', nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'truyện kể'. Ghép lại, 'folk tales' có nghĩa là 'những câu chuyện của dân gian', những câu chuyện được lưu truyền trong cộng đồng qua nhiều thế hệ, thường là qua lời kể truyền miệng.

Usage Note

Thuật ngữ 'folk tales' bao gồm nhiều loại truyện khác nhau như truyện cổ tích (fairy tales), truyện ngụ ngôn (fables), truyện thần thoại (myths), truyện truyền thuyết (legends) và truyện cười dân gian. Điểm chung của chúng là tính truyền miệng và sự thay đổi theo thời gian, địa phương. Khác với 'literature' (văn học), 'folk tales' thường mang tính đại chúng và ít được ghi chép lại dưới dạng văn bản cố định ban đầu.

Prepositions

about of in

Ví dụ:
- folk tales about animals: truyện dân gian về loài vật
- folk tales of a certain region: truyện dân gian của một vùng nhất định
- belief in folk tales: niềm tin vào truyện dân gian

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folk tales
  • traditional traditional folk tales
    (những câu chuyện dân gian truyền thống)
  • ancient ancient folk tales
    (những câu chuyện dân gian cổ xưa)
  • popular popular folk tales
    (những câu chuyện dân gian phổ biến)
  • local local folk tales
    (những câu chuyện dân gian địa phương)
  • enchanting enchanting folk tales
    (những câu chuyện dân gian mê hoặc)
Verb + folk tales
  • tell tell folk tales
    (kể chuyện dân gian)
  • collect collect folk tales
    (sưu tầm chuyện dân gian)
  • preserve preserve folk tales
    (bảo tồn chuyện dân gian)
  • share share folk tales
    (chia sẻ chuyện dân gian)
  • read read folk tales
    (đọc chuyện dân gian)
Noun + of/in + folk tales
  • collection of a collection of folk tales
    (một tuyển tập chuyện dân gian)
  • world of the world of folk tales
    (thế giới của những câu chuyện dân gian)
  • characters in characters in folk tales
    (các nhân vật trong chuyện dân gian)

Idioms

  • Like something out of a folk tale

    Giống như bước ra từ một câu chuyện cổ tích/dân gian (diễn tả điều gì đó kỳ diệu, phi thường hoặc khó tin)

    "The old castle hidden deep in the forest looked like something out of a folk tale."

    (Lâu đài cổ ẩn sâu trong rừng trông giống như bước ra từ một câu chuyện cổ tích.)

  • Spin a folk tale

    Kể một câu chuyện dân gian; (nghĩa bóng) bịa đặt một câu chuyện, kể một câu chuyện dài và thường không có thật.

    "Grandpa used to spin folk tales by the fire, captivating all the children."

    (Ông tôi từng kể những câu chuyện dân gian bên bếp lửa, làm say mê tất cả bọn trẻ.)

  • Rich in folk tales

    Giàu có về chuyện dân gian; một nền văn hóa/khu vực có nhiều chuyện dân gian đặc sắc.

    "Ireland is a country rich in folk tales and legends."

    (Ireland là một quốc gia giàu có về chuyện dân gian và truyền thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folk tales

noun
Lật mặt

Những câu chuyện truyền thống được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường chứa đựng những bài học đạo đức hoặc giải thích các hiện tượng tự nhiên.

"Many cultures have rich collections of folk tales passed down through generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed reading folk tales when she was younger.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đọc truyện cổ tích khi còn trẻ.
Phủ định
He told me that he didn't believe in folk tales.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin vào truyện cổ tích.
Nghi vấn
She asked if I had ever heard that folk tale before.
Cô ấy hỏi tôi đã từng nghe câu chuyện cổ tích đó trước đây chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A folk tale often reflects the values of a community.
Một câu chuyện dân gian thường phản ánh các giá trị của một cộng đồng.
Phủ định
That folk tale is not considered appropriate for young children.
Câu chuyện dân gian đó không được coi là phù hợp cho trẻ nhỏ.
Nghi vấn
Is this folk tale a common one in your country?
Câu chuyện dân gian này có phổ biến ở đất nước của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be telling folk tales around the campfire tonight.
Họ sẽ kể những câu chuyện cổ tích quanh đống lửa trại tối nay.
Phủ định
She won't be writing folk tales anymore because she's focusing on modern fiction.
Cô ấy sẽ không viết truyện cổ tích nữa vì cô ấy đang tập trung vào tiểu thuyết hiện đại.
Nghi vấn
Will the children be acting out folk tales in the school play next month?
Liệu bọn trẻ có diễn các câu chuyện cổ tích trong vở kịch của trường vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk tales".

Vai trò của 'folk tales' trong văn hóa

Các câu chuyện dân gian không chỉ là giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải các giá trị đạo đức, lịch sử, phong tục và tín ngưỡng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng giúp con người hiểu về nguồn gốc của mình và thế giới xung quanh, đồng thời củng cố bản sắc cộng đồng.

Sự đa dạng và phổ biến toàn cầu

Mỗi nền văn hóa trên thế giới đều có những câu chuyện dân gian riêng, từ những câu chuyện cổ tích (fairy tales) của phương Tây như Cô bé Quàng khăn đỏ, đến những truyền thuyết về các vị thần, anh hùng ở phương Đông. Dù khác biệt, nhiều câu chuyện lại chia sẻ những chủ đề và bài học phổ quát về thiện ác, lòng dũng cảm, trí tuệ và số phận con người.