(Top Banner Ad)
food intake
B2
Danh từ B2 Y học, Dinh dưỡng

food intake

UK: /fuːd ˈɪnˌteɪk/ • US: /fuːd ˈɪnˌteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lượng thức ăn nạp vào khẩu phần ăn sự hấp thụ thức ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of food taken into the body; the process of taking food into the body.

Vietnamese Meaning

Lượng thức ăn được đưa vào cơ thể; quá trình đưa thức ăn vào cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monitoring food intake is important for managing diabetes."

    "Theo dõi lượng thức ăn nạp vào là rất quan trọng để kiểm soát bệnh tiểu đường."

  • "High food intake can lead to weight gain."

    "Lượng thức ăn nạp vào cao có thể dẫn đến tăng cân."

  • "Doctors need to know the patient's daily food intake."

    "Bác sĩ cần biết lượng thức ăn hàng ngày của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Noun intake Lượng nạp vào, sự thu nhận
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Verb take in Hấp thụ, nạp vào
Noun feeder Người hoặc vật cung cấp thức ăn; dụng cụ cho ăn
Noun consumption Sự tiêu thụ, sự dùng hết
Verb consume Tiêu thụ, ăn hết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-t- (to feed, protect)
Proto-Germanic
*fōdō (food)
Old English
fōda (food, nourishment)
Old English
in (in)
Old Norse
taka (to take, grasp)
Middle English
intaken (to take in)
Modern English
food intake (compound noun)

Nguồn gốc của từ "food"

Từ "food" trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *peh₂-t- có nghĩa là "cho ăn" hoặc "bảo vệ". Nó phát triển qua tiếng German cổ thành *fōdō, rồi vào tiếng Anh cổ là fōda, trước khi trở thành "food" mà chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa thức ăn và sự sống còn, nuôi dưỡng.

Sự hình thành của từ "intake"

Từ "intake" là sự kết hợp của hai từ đơn giản: "in" (vào) và "take" (lấy). Trong tiếng Anh cổ, "in" đã có mặt. Từ "take" có gốc từ tiếng Na Uy cổ "taka". Đến thế kỷ 18, "intake" bắt đầu được sử dụng như một danh từ để chỉ lượng vật chất hoặc năng lượng được đưa vào một hệ thống, ví dụ như cơ thể con người. Khi kết hợp với "food", nó tạo thành "food intake" để nói về lượng thức ăn nạp vào.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dinh dưỡng, hoặc sức khỏe để chỉ lượng calo, chất dinh dưỡng, hoặc loại thực phẩm mà một người tiêu thụ. Khác với 'diet' (chế độ ăn), 'food intake' tập trung vào số lượng và loại thức ăn thực tế được tiêu thụ, thay vì kế hoạch hoặc hạn chế.

Prepositions

of for

‘Food intake of’ thường được sử dụng để chỉ loại thức ăn hoặc chất dinh dưỡng cụ thể (ví dụ: food intake of protein). ‘Food intake for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc ăn (ví dụ: food intake for weight gain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food intake
  • daily daily food intake
    (Lượng thức ăn nạp vào hàng ngày)
  • caloric caloric food intake
    (Lượng calo từ thức ăn nạp vào)
  • total total food intake
    (Tổng lượng thức ăn nạp vào)
  • low low food intake
    (Lượng thức ăn nạp vào thấp)
  • healthy healthy food intake
    (Lượng thức ăn nạp vào lành mạnh)
  • sufficient sufficient food intake
    (Lượng thức ăn nạp vào đủ)
  • restricted restricted food intake
    (Lượng thức ăn nạp vào bị hạn chế)
Verb + food intake
  • monitor monitor food intake
    (Theo dõi lượng thức ăn nạp vào)
  • track track food intake
    (Ghi lại/theo dõi lượng thức ăn nạp vào)
  • reduce reduce food intake
    (Giảm lượng thức ăn nạp vào)
  • increase increase food intake
    (Tăng lượng thức ăn nạp vào)
  • limit limit food intake
    (Hạn chế lượng thức ăn nạp vào)
  • control control food intake
    (Kiểm soát lượng thức ăn nạp vào)
  • assess assess food intake
    (Đánh giá lượng thức ăn nạp vào)

Idioms

  • Restrict food intake

    Hạn chế lượng thức ăn nạp vào (thường vì lý do sức khỏe hoặc giảm cân)

    "Doctors often advise patients to restrict food intake before certain medical procedures."

    (Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân hạn chế lượng thức ăn nạp vào trước một số thủ thuật y tế.)

  • Monitor food intake

    Theo dõi chặt chẽ lượng thức ăn nạp vào (thường để quản lý sức khỏe hoặc cân nặng)

    "Athletes need to carefully monitor their food intake to ensure optimal performance."

    (Các vận động viên cần theo dõi cẩn thận lượng thức ăn nạp vào để đảm bảo hiệu suất tối ưu.)

  • Maintain a healthy food intake

    Duy trì lượng thức ăn nạp vào lành mạnh (đủ chất, cân đối)

    "To stay energized throughout the day, it's crucial to maintain a healthy food intake."

    (Để duy trì năng lượng suốt cả ngày, điều quan trọng là phải duy trì lượng thức ăn nạp vào lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food intake

Danh từ
Lật mặt

Lượng thức ăn được đưa vào cơ thể; quá trình đưa thức ăn vào cơ thể.

"Monitoring food intake is important for managing diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her daily food intake is carefully monitored by a nutritionist.
Lượng thức ăn hàng ngày của cô ấy được theo dõi cẩn thận bởi một chuyên gia dinh dưỡng.
Phủ định
Doesn't excessive food intake lead to weight gain?
Có phải việc ăn quá nhiều không dẫn đến tăng cân?
Nghi vấn
Is a balanced food intake essential for maintaining good health?
Có phải một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food intake".

Văn hóa ăn kiêng và kiểm soát lượng calo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, có một sự tập trung đáng kể vào việc kiểm soát "food intake" (lượng thức ăn nạp vào) thông qua các chế độ ăn kiêng (dieting) và đếm calo. Điều này thường xuất phát từ mong muốn quản lý cân nặng, cải thiện sức khỏe hoặc đạt được các mục tiêu thể chất cụ thể. Nhiều người ghi chép lại chi tiết lượng thức ăn họ ăn để đảm bảo họ không vượt quá giới hạn calo đã đặt ra.

Ăn uống có chánh niệm (Mindful Eating)

"Mindful eating" là một xu hướng ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây, tập trung vào việc nhận thức đầy đủ về trải nghiệm ăn uống của mình. Điều này bao gồm việc chú ý đến "food intake", lắng nghe tín hiệu đói và no của cơ thể, thưởng thức hương vị, kết cấu và mùi của thức ăn mà không bị xao nhãng. Mục tiêu là để phát triển mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn và tránh ăn quá nhiều do căng thẳng hoặc thói quen.