(Top Banner Ad)
food manufacturing
B2
Danh từ B2 Sản xuất, Kinh tế

food manufacturing

UK: /fuːd mænjʊˈfæktʃərɪŋ/ • US: /fuːd mænjʊˈfæktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất thực phẩm chế tạo thực phẩm công nghiệp sản xuất thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting raw food materials into finished food products.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi các nguyên liệu thực phẩm thô thành các sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's food manufacturing industry is a major employer."

    "Ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm của đất nước là một nhà tuyển dụng lớn."

  • "New technologies are transforming food manufacturing."

    "Các công nghệ mới đang chuyển đổi ngành sản xuất thực phẩm."

  • "The government is investing in the food manufacturing sector."

    "Chính phủ đang đầu tư vào lĩnh vực sản xuất thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thực phẩm, thức ăn
Noun foodie Người sành ăn, người đam mê ẩm thực
Adjective edible Ăn được (không độc hại, có thể tiêu thụ)
Verb eat Ăn, tiêu thụ
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo (thường bằng máy móc, quy mô lớn)
Noun manufacturer Nhà sản xuất, hãng sản xuất
Adjective manufactured Được sản xuất, chế tạo (thường dùng cho hàng hóa, sản phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Latin
manus + factura (manufactus)
Old French
manufacture
Modern English
manufacture
Modern English (Compound)
food manufacturing

Sự Ra Đời Của 'Food Manufacturing'

Cụm từ 'food manufacturing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Food' (thực phẩm) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến việc nuôi dưỡng và bảo vệ. Trong khi đó, 'manufacture' (sản xuất) lại đến từ tiếng Latin 'manus' (tay) và 'factura' (việc làm), ban đầu có nghĩa là làm bằng tay. Đến thế kỷ 17, nó mở rộng nghĩa bao gồm cả việc sản xuất bằng máy móc. Khi hai từ này ghép lại, 'food manufacturing' mô tả quá trình biến đổi nguyên liệu thô thành thực phẩm chế biến bằng công nghệ và quy mô lớn.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm tất cả các giai đoạn từ chế biến nguyên liệu thô đến đóng gói và dán nhãn sản phẩm. Nó thường liên quan đến các hoạt động quy mô công nghiệp, sử dụng máy móc và công nghệ tiên tiến để sản xuất hàng loạt.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'investment in food manufacturing' (đầu tư vào sản xuất thực phẩm), 'aspects of food manufacturing' (các khía cạnh của sản xuất thực phẩm). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự đầu tư hoặc tham gia vào lĩnh vực này. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ một phần hoặc một đặc điểm của quy trình sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food manufacturing
  • sustainable sustainable food manufacturing
    (sản xuất thực phẩm bền vững)
  • efficient efficient food manufacturing
    (sản xuất thực phẩm hiệu quả)
  • large-scale large-scale food manufacturing
    (sản xuất thực phẩm quy mô lớn)
  • modern modern food manufacturing
    (sản xuất thực phẩm hiện đại)
Verb + food manufacturing
  • regulate regulate food manufacturing
    (điều tiết/quản lý ngành sản xuất thực phẩm)
  • transform transform food manufacturing
    (chuyển đổi/biến đổi ngành sản xuất thực phẩm)
  • boost boost food manufacturing
    (thúc đẩy ngành sản xuất thực phẩm)
food manufacturing + Noun
  • sector food manufacturing sector
    (ngành sản xuất thực phẩm)
  • plant food manufacturing plant
    (nhà máy sản xuất thực phẩm)
  • processes food manufacturing processes
    (các quy trình sản xuất thực phẩm)
  • technology food manufacturing technology
    (công nghệ sản xuất thực phẩm)

Idioms

  • at the forefront of food manufacturing

    Dẫn đầu, tiên phong trong ngành sản xuất thực phẩm

    "The company aims to be at the forefront of food manufacturing innovation."

    (Công ty đặt mục tiêu dẫn đầu đổi mới trong ngành sản xuất thực phẩm.)

  • the future of food manufacturing

    Tương lai của ngành sản xuất thực phẩm (ám chỉ xu hướng, triển vọng)

    "Automation and AI are shaping the future of food manufacturing."

    (Tự động hóa và AI đang định hình tương lai của ngành sản xuất thực phẩm.)

  • food manufacturing supply chain

    Chuỗi cung ứng sản xuất thực phẩm

    "Disruptions in the global food manufacturing supply chain can lead to shortages."

    (Gián đoạn trong chuỗi cung ứng sản xuất thực phẩm toàn cầu có thể dẫn đến thiếu hụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food manufacturing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi các nguyên liệu thực phẩm thô thành các sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh.

"The country's food manufacturing industry is a major employer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food manufacturing".

An Toàn Thực Phẩm và Quy Định Nghiêm Ngặt

Ngành sản xuất thực phẩm trên thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây, phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cực kỳ nghiêm ngặt. Điều này bao gồm kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng, nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Các cơ quan như FDA ở Hoa Kỳ hay EFSA ở Châu Âu đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và thực thi những quy định này, đảm bảo thực phẩm an toàn trước khi đến tay người tiêu dùng.

Tác Động Đến Môi Trường và Xu Hướng Bền Vững

Với quy mô lớn, ngành sản xuất thực phẩm có tác động đáng kể đến môi trường, từ tiêu thụ nước, năng lượng đến phát thải khí nhà kính. Do đó, một xu hướng ngày càng mạnh mẽ là phát triển 'sản xuất thực phẩm bền vững', tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí, sử dụng tài nguyên hiệu quả và áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mà không làm tổn hại đến hành tinh.