(Top Banner Ad)
food preferences
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng học, Ẩm thực

food preferences

UK: /fuːd ˈprefərənsɪz/ • US: /fuːd ˈprefərənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích ăn uống khẩu vị ăn uống gu ăn uống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The choices of food that someone likes to eat more than other types of food.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn các loại thức ăn mà một người thích ăn hơn những loại thức ăn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to consider the food preferences of all the guests."

    "Chúng ta cần xem xét sở thích ăn uống của tất cả các vị khách."

  • "Knowing their food preferences helped us plan a better menu."

    "Biết được sở thích ăn uống của họ đã giúp chúng tôi lên kế hoạch thực đơn tốt hơn."

  • "The survey collected information about customers' food preferences."

    "Cuộc khảo sát thu thập thông tin về sở thích ăn uống của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, đồ ăn
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Verb prefer thích hơn, ưu tiên
Adjective preferable đáng ưu tiên hơn, tốt hơn
Adverb preferably tốt nhất là, nên là

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
English
food
Latin
praeferre
Old French
préférence
English
preference

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *peh₂- có nghĩa là 'bảo vệ, nuôi dưỡng'. Qua tiếng Proto-Germanic (*fōdō) và Old English (fōda), nó đã phát triển thành 'food' như chúng ta biết ngày nay, luôn mang ý nghĩa về sự nuôi dưỡng và tồn tại.

Nguồn gốc của 'Preference'

'Preference' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeferre', có nghĩa là 'mang ra trước' hoặc 'đặt lên trước'. Điều này ám chỉ hành động chọn lựa, xem xét một thứ gì đó quan trọng hơn hoặc được yêu thích hơn những thứ khác. Từ đó, nó mang ý nghĩa 'sự ưu tiên' hoặc 'sở thích'.

Sự kết hợp 'Food Preferences'

Cụm từ 'food preferences' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, diễn tả một cách trực tiếp về những lựa chọn hoặc sở thích cá nhân của một người đối với các loại thức ăn cụ thể. Nó phản ánh hành vi và khẩu vị riêng biệt của mỗi cá nhân trong ăn uống.

Usage Note

Cụm từ 'food preferences' đề cập đến sở thích cá nhân về các loại thực phẩm. Nó bao gồm cả những món ăn yêu thích và những món ăn không thích. Khác với 'dietary restrictions' (những hạn chế về chế độ ăn) xuất phát từ lý do sức khỏe hoặc tôn giáo.

Prepositions

regarding for

'regarding food preferences' dùng để giới thiệu chủ đề thảo luận về sở thích ăn uống. 'preferences for' dùng để chỉ rõ những loại thực phẩm được ưa chuộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food preferences
  • strong strong food preferences
    (sở thích ăn uống mạnh mẽ/rõ rệt)
  • strict strict food preferences
    (sở thích ăn uống nghiêm ngặt)
  • specific specific food preferences
    (sở thích ăn uống cụ thể)
  • personal personal food preferences
    (sở thích ăn uống cá nhân)
Verb + food preferences
  • have have food preferences
    (có sở thích ăn uống)
  • develop develop food preferences
    (phát triển sở thích ăn uống)
  • express express food preferences
    (bày tỏ sở thích ăn uống)
  • accommodate accommodate food preferences
    (đáp ứng/chiều theo sở thích ăn uống)
  • cater to cater to food preferences
    (phục vụ/đáp ứng sở thích ăn uống)

Idioms

  • have particular food preferences

    có những sở thích ăn uống đặc biệt

    "Some children have particular food preferences and refuse to eat certain vegetables."

    (Một số trẻ em có những sở thích ăn uống đặc biệt và từ chối ăn một số loại rau.)

  • cater to varying food preferences

    phục vụ các sở thích ăn uống đa dạng

    "The restaurant aims to cater to varying food preferences, including vegan and gluten-free options."

    (Nhà hàng đặt mục tiêu phục vụ các sở thích ăn uống đa dạng, bao gồm cả các lựa chọn thuần chay và không chứa gluten.)

  • take into account food preferences

    xem xét/tính đến sở thích ăn uống

    "When planning the menu, it's important to take into account everyone's food preferences."

    (Khi lập thực đơn, điều quan trọng là phải tính đến sở thích ăn uống của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food preferences

Danh từ
Lật mặt

Sự lựa chọn các loại thức ăn mà một người thích ăn hơn những loại thức ăn khác.

"We need to consider the food preferences of all the guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His food preferences are as diverse as his cultural background.
Sở thích ăn uống của anh ấy đa dạng như nền tảng văn hóa của anh ấy.
Phủ định
My food preferences are less adventurous than my sister's.
Sở thích ăn uống của tôi ít mạo hiểm hơn của chị gái tôi.
Nghi vấn
Are her food preferences the most sophisticated in our family?
Có phải sở thích ăn uống của cô ấy là tinh tế nhất trong gia đình chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food preferences".

Trẻ kén ăn (Picky Eating in Children)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trẻ nhỏ kén ăn là một hiện tượng khá phổ biến. Cha mẹ thường phải tìm cách khuyến khích con thử nhiều loại thức ăn khác nhau, đôi khi phải thỏa hiệp hoặc sáng tạo trong cách chế biến để đảm bảo con nhận đủ dinh dưỡng. Giai đoạn kén ăn thường là một phần tự nhiên trong quá trình phát triển của trẻ.

Sở thích ăn uống theo tôn giáo hoặc sức khỏe

Sở thích ăn uống không chỉ dựa trên khẩu vị mà còn có thể liên quan sâu sắc đến yếu tố văn hóa, tôn giáo hoặc sức khỏe. Ví dụ, việc ăn chay (vegetarian/vegan) phổ biến ở nhiều quốc gia vì lý do đạo đức, sức khỏe hoặc tôn giáo. Tương tự, một số cộng đồng có các quy tắc ăn uống nghiêm ngặt như Halal (trong đạo Hồi) hoặc Kosher (trong đạo Do Thái), phản ánh niềm tin và truyền thống của họ.