(Top Banner Ad)
food store
A2
Danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

food store

UK: /ˈfuːd stɔː/ • US: /ˈfuːd stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng thực phẩm cửa hàng bán đồ ăn tiệm tạp hóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells food and other household supplies.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán thực phẩm và các đồ dùng gia đình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the food store to buy some bread and eggs."

    "Cô ấy đi đến cửa hàng thực phẩm để mua một ít bánh mì và trứng."

  • "The food store is located on Main Street."

    "Cửa hàng thực phẩm nằm trên đường Main."

  • "We need to go to the food store to stock up on supplies."

    "Chúng ta cần đi đến cửa hàng thực phẩm để mua thêm đồ dự trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodstuff Thực phẩm (dạng nguyên liệu hoặc hàng hóa)
Noun store Cửa hàng, kho, sự tích trữ
Verb store Cất giữ, tích trữ, dự trữ
Noun storage Sự lưu trữ, kho chứa
Noun storekeeper Chủ cửa hàng, người quản lý kho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
Old French
estor
Middle English
store
Modern English
food store

Nguồn gốc của từ 'food'

Từ 'food' có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fōdiz, mang nghĩa 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Sau đó, từ này phát triển thành fōda trong tiếng Anh cổ (Old English) và fode trong tiếng Anh Trung đại (Middle English), cuối cùng trở thành 'food' như chúng ta sử dụng ngày nay. Nó có mối liên hệ mật thiết với động từ 'feed' (cho ăn).

Nguồn gốc của từ 'store'

Từ 'store' có nguồn gốc từ tiếng Latin instaurare, có nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'dự trữ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng estor, dùng để chỉ 'nguồn cung cấp' hoặc 'kho dự trữ'. Khi được tiếng Anh Trung đại tiếp nhận, 'store' ban đầu ám chỉ 'hàng hóa dự trữ' hoặc 'nơi cất giữ', dần dần phát triển thành nghĩa 'cửa hàng' hay 'kho' như hiện tại.

Usage Note

Thuật ngữ 'food store' mang tính tổng quát, chỉ bất kỳ cửa hàng nào bán thực phẩm. Nó có thể đề cập đến một siêu thị lớn, một cửa hàng tạp hóa nhỏ, hoặc thậm chí là một cửa hàng tiện lợi. So với 'grocery store', 'food store' có lẽ bao quát hơn một chút, bao gồm cả các cửa hàng chuyên bán các loại thực phẩm đặc biệt (ví dụ: cửa hàng thực phẩm hữu cơ).

Prepositions

at in to

Khi nói đến việc mua sắm tại một cửa hàng thực phẩm cụ thể, thường dùng 'at'. Ví dụ: 'I bought milk at the food store.' Khi đề cập đến một khu vực có nhiều cửa hàng, dùng 'in'. Ví dụ: 'There are many food stores in this neighborhood.' 'To' thường được dùng khi nói về việc đi đến cửa hàng thực phẩm: 'I'm going to the food store'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food store
  • local local food store
    (cửa hàng thực phẩm địa phương)
  • small small food store
    (cửa hàng thực phẩm nhỏ)
  • convenient convenient food store
    (cửa hàng thực phẩm tiện lợi)
  • neighborhood neighborhood food store
    (cửa hàng thực phẩm trong khu dân cư)
  • organic organic food store
    (cửa hàng thực phẩm hữu cơ)
Verb + food store
  • go to go to a food store
    (đi đến một cửa hàng thực phẩm)
  • visit visit a food store
    (ghé thăm một cửa hàng thực phẩm)
  • shop at shop at a food store
    (mua sắm tại một cửa hàng thực phẩm)
  • open open a food store
    (mở một cửa hàng thực phẩm)
Noun + food store
  • chain chain food store
    (chuỗi cửa hàng thực phẩm)
  • corner corner food store
    (cửa hàng thực phẩm ở góc phố)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán thực phẩm và các đồ dùng gia đình khác.

"She went to the food store to buy some bread and eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food store".

Vai trò của Cửa hàng Thực phẩm trong Cộng đồng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở các thị trấn nhỏ hoặc khu dân cư truyền thống, cửa hàng thực phẩm không chỉ là nơi mua sắm mà còn là trung tâm quan trọng của cộng đồng. Các 'local food store' (cửa hàng thực phẩm địa phương) hoặc 'neighborhood food store' (cửa hàng thực phẩm khu phố) thường là nơi mọi người gặp gỡ, giao lưu, và hỗ trợ các nhà sản xuất nhỏ trong vùng, góp phần duy trì nền kinh tế địa phương.

Sự Phát triển của Các Hình thức Cửa hàng Thực phẩm

Trong lịch sử, các cửa hàng thực phẩm nhỏ lẻ (như tiệm tạp hóa) là chủ yếu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của 'supermarkets' (siêu thị) và 'hypermarkets' (đại siêu thị) vào thế kỷ 20 đã thay đổi đáng kể thói quen mua sắm, cung cấp nhiều lựa chọn hơn với giá cả cạnh tranh hơn. Gần đây, 'online food stores' (cửa hàng thực phẩm trực tuyến) và dịch vụ giao hàng tận nhà cũng trở nên phổ biến, phản ánh sự thay đổi trong lối sống bận rộn và công nghệ hiện đại.