foreign rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Control of a country or region by a government or power from another country.
Vietnamese Meaning
Sự kiểm soát một quốc gia hoặc khu vực bởi một chính phủ hoặc thế lực đến từ một quốc gia khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The people resisted foreign rule and fought for their independence."
"Người dân chống lại ách cai trị của nước ngoài và đấu tranh giành độc lập."
-
"Many countries in Africa experienced foreign rule during the colonial era."
"Nhiều quốc gia ở Châu Phi đã trải qua ách cai trị của nước ngoài trong kỷ nguyên thuộc địa."
-
"The desire to escape foreign rule was a major factor in the revolution."
"Mong muốn thoát khỏi ách cai trị của nước ngoài là một yếu tố chính trong cuộc cách mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'foreign rule' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự áp bức, bóc lột hoặc tước đoạt quyền tự quyết của người dân bản địa. Nó khác với 'foreign influence' (ảnh hưởng nước ngoài), vốn trung lập hơn và chỉ đơn thuần đề cập đến tác động của các yếu tố bên ngoài lên một quốc gia.
Prepositions
'under foreign rule': diễn tả tình trạng bị cai trị bởi nước ngoài. Ví dụ: 'The country suffered under foreign rule for many years.' (Đất nước phải chịu đựng dưới sự cai trị của nước ngoài trong nhiều năm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
oppressive oppressive foreign rule (sự cai trị hà khắc của ngoại bang)
-
colonial colonial foreign rule (sự cai trị thực dân của ngoại bang)
-
brutal brutal foreign rule (sự cai trị tàn bạo của ngoại bang)
-
resist resist foreign rule (chống lại sự cai trị của ngoại bang)
-
overthrow overthrow foreign rule (lật đổ sự cai trị của ngoại bang)
-
end end foreign rule (chấm dứt sự cai trị của ngoại bang)
-
live under live under foreign rule (sống dưới sự cai trị của ngoại bang)
-
years of years of foreign rule (nhiều năm bị ngoại bang cai trị)
-
the burden of the burden of foreign rule (gánh nặng của sự cai trị ngoại bang)
Idioms
-
throw off the yoke of foreign rule
giũ bỏ ách thống trị của ngoại bang
"Many nations fought valiantly to throw off the yoke of foreign rule."
(Nhiều quốc gia đã chiến đấu dũng cảm để giũ bỏ ách thống trị của ngoại bang.)
-
under foreign rule
dưới sự cai trị của ngoại bang
"For centuries, the region remained under foreign rule, longing for independence."
(Trong nhiều thế kỷ, vùng đất này vẫn nằm dưới sự cai trị của ngoại bang, khao khát độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign rule
Danh từSự kiểm soát một quốc gia hoặc khu vực bởi một chính phủ hoặc thế lực đến từ một quốc gia khác.
"The people resisted foreign rule and fought for their independence."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the foreign rule ended, the country began to rebuild its own identity. |
Sau khi sự cai trị của nước ngoài kết thúc, đất nước bắt đầu xây dựng lại bản sắc của mình. |
| Phủ định | Even though the foreign rule was oppressive, not everyone resisted openly. |
Mặc dù sự cai trị của nước ngoài rất áp bức, không phải ai cũng chống lại một cách công khai. |
| Nghi vấn | Even if the foreign rule had continued, would the people have eventually accepted it? |
Ngay cả khi sự cai trị của nước ngoài tiếp tục, liệu người dân có cuối cùng chấp nhận nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign rule".
