(Top Banner Ad)
foreign rule
B2
Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử

foreign rule

UK: /ˈfɒrən ruːl/ • US: /ˈfɔːrən ruːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự cai trị của nước ngoài ách đô hộ ngoại bang sự thống trị của ngoại bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Control of a country or region by a government or power from another country.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát một quốc gia hoặc khu vực bởi một chính phủ hoặc thế lực đến từ một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The people resisted foreign rule and fought for their independence."

    "Người dân chống lại ách cai trị của nước ngoài và đấu tranh giành độc lập."

  • "Many countries in Africa experienced foreign rule during the colonial era."

    "Nhiều quốc gia ở Châu Phi đã trải qua ách cai trị của nước ngoài trong kỷ nguyên thuộc địa."

  • "The desire to escape foreign rule was a major factor in the revolution."

    "Mong muốn thoát khỏi ách cai trị của nước ngoài là một yếu tố chính trong cuộc cách mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner người nước ngoài
Noun ruler người cai trị, nhà cầm quyền
Noun ruling sự cai trị, quyết định (của chính quyền)
Verb rule cai trị, điều hành, ra lệnh
Adjective foreign thuộc về nước ngoài, ngoại quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'foreign')
*dhwor-
Latin
foris
Old French
forain
English
foreign
Proto-Indo-European (for 'rule')
*reg-
Latin
regula/regere
Old French
reule
English
rule

Nguồn Gốc Của 'Foreign Rule'

'Foreign rule' là một cụm từ ghép, do đó nguồn gốc của nó được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'foreign' và 'rule'. Từ 'foreign' có gốc từ tiếng Latin 'foris', nghĩa là 'bên ngoài cửa' hoặc 'từ nước ngoài', ám chỉ những gì không thuộc về bản địa. Còn từ 'rule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regere', mang ý nghĩa 'chỉ đạo, hướng dẫn' hoặc 'cai trị'. Khi ghép lại, 'foreign rule' diễn tả một cách trực tiếp sự cai trị của một thế lực hoặc quốc gia bên ngoài đối với một vùng lãnh thổ khác, thường mang hàm ý thiếu tự chủ hoặc bị áp bức.

Usage Note

Cụm từ 'foreign rule' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự áp bức, bóc lột hoặc tước đoạt quyền tự quyết của người dân bản địa. Nó khác với 'foreign influence' (ảnh hưởng nước ngoài), vốn trung lập hơn và chỉ đơn thuần đề cập đến tác động của các yếu tố bên ngoài lên một quốc gia.

Prepositions

under

'under foreign rule': diễn tả tình trạng bị cai trị bởi nước ngoài. Ví dụ: 'The country suffered under foreign rule for many years.' (Đất nước phải chịu đựng dưới sự cai trị của nước ngoài trong nhiều năm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign rule
  • oppressive oppressive foreign rule
    (sự cai trị hà khắc của ngoại bang)
  • colonial colonial foreign rule
    (sự cai trị thực dân của ngoại bang)
  • brutal brutal foreign rule
    (sự cai trị tàn bạo của ngoại bang)
Verb + foreign rule
  • resist resist foreign rule
    (chống lại sự cai trị của ngoại bang)
  • overthrow overthrow foreign rule
    (lật đổ sự cai trị của ngoại bang)
  • end end foreign rule
    (chấm dứt sự cai trị của ngoại bang)
  • live under live under foreign rule
    (sống dưới sự cai trị của ngoại bang)
Noun + foreign rule
  • years of years of foreign rule
    (nhiều năm bị ngoại bang cai trị)
  • the burden of the burden of foreign rule
    (gánh nặng của sự cai trị ngoại bang)

Idioms

  • throw off the yoke of foreign rule

    giũ bỏ ách thống trị của ngoại bang

    "Many nations fought valiantly to throw off the yoke of foreign rule."

    (Nhiều quốc gia đã chiến đấu dũng cảm để giũ bỏ ách thống trị của ngoại bang.)

  • under foreign rule

    dưới sự cai trị của ngoại bang

    "For centuries, the region remained under foreign rule, longing for independence."

    (Trong nhiều thế kỷ, vùng đất này vẫn nằm dưới sự cai trị của ngoại bang, khao khát độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign rule

Danh từ
Lật mặt

Sự kiểm soát một quốc gia hoặc khu vực bởi một chính phủ hoặc thế lực đến từ một quốc gia khác.

"The people resisted foreign rule and fought for their independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the foreign rule ended, the country began to rebuild its own identity.
Sau khi sự cai trị của nước ngoài kết thúc, đất nước bắt đầu xây dựng lại bản sắc của mình.
Phủ định
Even though the foreign rule was oppressive, not everyone resisted openly.
Mặc dù sự cai trị của nước ngoài rất áp bức, không phải ai cũng chống lại một cách công khai.
Nghi vấn
Even if the foreign rule had continued, would the people have eventually accepted it?
Ngay cả khi sự cai trị của nước ngoài tiếp tục, liệu người dân có cuối cùng chấp nhận nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign rule".

Chủ Nghĩa Thực Dân và Độc Lập Dân Tộc

Lịch sử thế giới ghi nhận nhiều giai đoạn các cường quốc phương Tây thiết lập 'foreign rule' (sự cai trị của ngoại bang) đối với các vùng đất khác, được gọi là chủ nghĩa thực dân. Điều này thường dẫn đến các phong trào giải phóng dân tộc mạnh mẽ, đòi quyền tự quyết và độc lập để thoát khỏi sự kiểm soát của nước ngoài.

Quyền Tự Quyết Dân Tộc

Nguyên tắc 'tự quyết dân tộc' là một khái niệm quan trọng trong luật pháp quốc tế, khẳng định quyền của các dân tộc được tự do xác định thể chế chính trị của mình và theo đuổi sự phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa mà không bị sự can thiệp từ bên ngoài. Đây là một phản ứng trực tiếp đối với lịch sử của 'foreign rule' và là nền tảng cho nhiều cuộc đấu tranh giành độc lập.