(Top Banner Ad)
foreign occupation
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

foreign occupation

UK: /ˈfɒrən ˌɒkjʊˈpeɪʃən/ • US: /ˈfɔːrən ˌɑːkjəˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chiếm đóng của ngoại bang sự chiếm đóng của quân đội nước ngoài sự chiếm đóng của ngoại xâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The military control of a territory by a foreign power.

Vietnamese Meaning

Sự chiếm đóng quân sự của một vùng lãnh thổ bởi một cường quốc nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country suffered greatly under foreign occupation."

    "Đất nước đã phải chịu đựng rất nhiều dưới sự chiếm đóng của ngoại bang."

  • "The resistance movement fought bravely against the foreign occupation forces."

    "Phong trào kháng chiến đã chiến đấu dũng cảm chống lại lực lượng chiếm đóng nước ngoài."

  • "The foreign occupation had a devastating impact on the local economy."

    "Sự chiếm đóng của nước ngoài đã có tác động tàn phá đối với nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner người nước ngoài
Noun foreignness sự xa lạ, tính chất nước ngoài
Verb occupy chiếm đóng, chiếm giữ
Noun occupant người chiếm đóng, người cư ngụ
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp, liên quan đến sự chiếm đóng
Adjective occupied bị chiếm đóng, bận rộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwor- (door, gateway)
Latin
foris (out of doors, abroad)
Latin
foranus (on the outside, from outside)
Old French
forain (outside, external, foreign)
Middle English
forein
Modern English
foreign
Proto-Indo-European
*kap- (to grasp)
Latin
capere (to take)
Latin
occupare (to take possession of, seize, occupy)
Latin
occupatio (a taking possession, seizing)
Old French
occupation
Middle English
occupacion
Modern English
occupation

Nguồn gốc của 'Foreign Occupation'

Cụm từ 'foreign occupation' (chiếm đóng nước ngoài) kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Foreign' (nước ngoài) có gốc từ tiếng Latin 'foris' (ngoài cửa) qua tiếng Pháp cổ 'forain', chỉ cái gì đó đến từ bên ngoài hoặc không thuộc về. 'Occupation' (chiếm đóng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'occupare' (chiếm lấy, nắm giữ), thể hiện hành động kiểm soát một vùng đất. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một tình trạng mà một vùng lãnh thổ bị một thế lực bên ngoài kiểm soát hoặc cai trị, thường là bằng vũ lực.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ sự xâm lược và áp đặt quyền lực lên một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác. Nó khác với 'military presence' (sự hiện diện quân sự) ở chỗ 'occupation' mang tính chất kiểm soát và áp đặt, trong khi 'presence' có thể chỉ đơn thuần là sự hiện diện mà không nhất thiết có sự kiểm soát. Thường liên quan đến việc tước đoạt chủ quyền và quyền tự quyết của người dân địa phương.

Prepositions

of under

* **of:** Dùng để chỉ vùng lãnh thổ bị chiếm đóng. Ví dụ: 'The foreign occupation of France during World War II'.
* **under:** Nhấn mạnh tình trạng bị kiểm soát và áp bức. Ví dụ: 'Life under foreign occupation was harsh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign occupation
  • brutal brutal foreign occupation
    (sự chiếm đóng tàn bạo của nước ngoài)
  • prolonged prolonged foreign occupation
    (sự chiếm đóng kéo dài của nước ngoài)
  • military military foreign occupation
    (sự chiếm đóng quân sự của nước ngoài)
Verb + foreign occupation
  • resist resist foreign occupation
    (chống lại sự chiếm đóng của nước ngoài)
  • end end foreign occupation
    (chấm dứt sự chiếm đóng của nước ngoài)
  • overthrow overthrow foreign occupation
    (lật đổ sự chiếm đóng của nước ngoài)
foreign occupation + Noun
  • period foreign occupation period
    (giai đoạn bị chiếm đóng bởi nước ngoài)
  • forces foreign occupation forces
    (lực lượng chiếm đóng nước ngoài)

Idioms

  • under foreign occupation

    bị đặt dưới sự kiểm soát của một thế lực nước ngoài

    "The country remained under foreign occupation for decades."

    (Đất nước đó vẫn bị nước ngoài chiếm đóng trong nhiều thập kỷ.)

  • end the foreign occupation

    chấm dứt sự kiểm soát của nước ngoài đối với một vùng lãnh thổ

    "The people rallied to end the foreign occupation."

    (Người dân đã biểu tình để chấm dứt sự chiếm đóng của nước ngoài.)

  • resistance to foreign occupation

    phong trào hoặc hành động chống lại sự kiểm soát của nước ngoài

    "Resistance to foreign occupation grew stronger over time."

    (Sự kháng cự chống lại sự chiếm đóng của nước ngoài ngày càng mạnh mẽ theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign occupation

Danh từ
Lật mặt

Sự chiếm đóng quân sự của một vùng lãnh thổ bởi một cường quốc nước ngoài.

"The country suffered greatly under foreign occupation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country experienced foreign occupation for several decades.
Đất nước đã trải qua sự chiếm đóng của nước ngoài trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
Were the citizens not resistant during the foreign occupation?
Phải chăng người dân đã không kháng cự trong thời kỳ chiếm đóng của nước ngoài?
Nghi vấn
Was the foreign occupation a difficult time for the people?
Thời kỳ chiếm đóng của nước ngoài có phải là một thời kỳ khó khăn đối với người dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign occupation".

Chủ quyền quốc gia

Sự chiếm đóng của nước ngoài (foreign occupation) là một sự vi phạm nghiêm trọng đối với chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết của một dân tộc. Nó thường được coi là bất hợp pháp và là nguồn gốc của xung đột, mất ổn định chính trị và nhân đạo. Khái niệm này nhấn mạnh quyền của mỗi quốc gia được tự quản lý mà không bị can thiệp từ bên ngoài.

Ký ức lịch sử và bản sắc dân tộc

Đối với nhiều quốc gia và dân tộc, trải nghiệm bị nước ngoài chiếm đóng đã để lại dấu ấn sâu sắc trong ký ức lịch sử, văn hóa và bản sắc của họ. Những giai đoạn này thường được ghi nhớ qua các ngày lễ quốc gia, tượng đài và câu chuyện, trở thành biểu tượng cho tinh thần yêu nước, ý chí độc lập và sự kiên cường của một dân tộc trong cuộc đấu tranh giành tự do.