foreign occupation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The military control of a territory by a foreign power.
Vietnamese Meaning
Sự chiếm đóng quân sự của một vùng lãnh thổ bởi một cường quốc nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country suffered greatly under foreign occupation."
"Đất nước đã phải chịu đựng rất nhiều dưới sự chiếm đóng của ngoại bang."
-
"The resistance movement fought bravely against the foreign occupation forces."
"Phong trào kháng chiến đã chiến đấu dũng cảm chống lại lực lượng chiếm đóng nước ngoài."
-
"The foreign occupation had a devastating impact on the local economy."
"Sự chiếm đóng của nước ngoài đã có tác động tàn phá đối với nền kinh tế địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreigner | người nước ngoài |
| Noun | foreignness | sự xa lạ, tính chất nước ngoài |
| Verb | occupy | chiếm đóng, chiếm giữ |
| Noun | occupant | người chiếm đóng, người cư ngụ |
| Adjective | occupational | thuộc về nghề nghiệp, liên quan đến sự chiếm đóng |
| Adjective | occupied | bị chiếm đóng, bận rộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ sự xâm lược và áp đặt quyền lực lên một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác. Nó khác với 'military presence' (sự hiện diện quân sự) ở chỗ 'occupation' mang tính chất kiểm soát và áp đặt, trong khi 'presence' có thể chỉ đơn thuần là sự hiện diện mà không nhất thiết có sự kiểm soát. Thường liên quan đến việc tước đoạt chủ quyền và quyền tự quyết của người dân địa phương.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ vùng lãnh thổ bị chiếm đóng. Ví dụ: 'The foreign occupation of France during World War II'.
* **under:** Nhấn mạnh tình trạng bị kiểm soát và áp bức. Ví dụ: 'Life under foreign occupation was harsh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal foreign occupation (sự chiếm đóng tàn bạo của nước ngoài)
-
prolonged prolonged foreign occupation (sự chiếm đóng kéo dài của nước ngoài)
-
military military foreign occupation (sự chiếm đóng quân sự của nước ngoài)
-
resist resist foreign occupation (chống lại sự chiếm đóng của nước ngoài)
-
end end foreign occupation (chấm dứt sự chiếm đóng của nước ngoài)
-
overthrow overthrow foreign occupation (lật đổ sự chiếm đóng của nước ngoài)
-
period foreign occupation period (giai đoạn bị chiếm đóng bởi nước ngoài)
-
forces foreign occupation forces (lực lượng chiếm đóng nước ngoài)
Idioms
-
under foreign occupation
bị đặt dưới sự kiểm soát của một thế lực nước ngoài
"The country remained under foreign occupation for decades."
(Đất nước đó vẫn bị nước ngoài chiếm đóng trong nhiều thập kỷ.)
-
end the foreign occupation
chấm dứt sự kiểm soát của nước ngoài đối với một vùng lãnh thổ
"The people rallied to end the foreign occupation."
(Người dân đã biểu tình để chấm dứt sự chiếm đóng của nước ngoài.)
-
resistance to foreign occupation
phong trào hoặc hành động chống lại sự kiểm soát của nước ngoài
"Resistance to foreign occupation grew stronger over time."
(Sự kháng cự chống lại sự chiếm đóng của nước ngoài ngày càng mạnh mẽ theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign occupation
Danh từSự chiếm đóng quân sự của một vùng lãnh thổ bởi một cường quốc nước ngoài.
"The country suffered greatly under foreign occupation."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country experienced foreign occupation for several decades. |
Đất nước đã trải qua sự chiếm đóng của nước ngoài trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | Were the citizens not resistant during the foreign occupation? |
Phải chăng người dân đã không kháng cự trong thời kỳ chiếm đóng của nước ngoài? |
| Nghi vấn | Was the foreign occupation a difficult time for the people? |
Thời kỳ chiếm đóng của nước ngoài có phải là một thời kỳ khó khăn đối với người dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign occupation".
