(Top Banner Ad)
foreseeable result
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

foreseeable result

UK: /fɔːˈsiːəbəl rɪˈzʌlt/ • US: /fɔːrˈsiːəbəl rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả có thể lường trước được hệ quả có thể dự đoán được kết quả thấy trước được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result that can be anticipated or predicted with a reasonable degree of certainty.

Vietnamese Meaning

Một kết quả có thể dự đoán hoặc lường trước được với một mức độ chắc chắn hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foreseeable result of increased investment in renewable energy is a reduction in carbon emissions."

    "Kết quả có thể dự đoán được của việc tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo là giảm lượng khí thải carbon."

  • "The foreseeable result of neglecting safety procedures is an increased risk of accidents."

    "Kết quả có thể dự đoán được của việc bỏ qua các quy trình an toàn là tăng nguy cơ tai nạn."

  • "In the foreseeable future, artificial intelligence will likely play a larger role in our daily lives."

    "Trong tương lai gần, trí tuệ nhân tạo có khả năng sẽ đóng một vai trò lớn hơn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foreseeable có thể nhìn thấy trước, có thể dự đoán được
Verb foresee nhìn thấy trước, dự đoán
Noun foreseer người nhìn thấy trước, người dự đoán
Adjective unforeseeable không thể nhìn thấy trước, không thể dự đoán được
Noun result kết quả, thành quả
Verb result dẫn đến, đưa đến kết quả
Adjective resulting (cái) phát sinh từ, là kết quả của

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōre- (prefix meaning 'before')
Old English
sēon (verb meaning 'to see')
Old French/Latin
-able (suffix meaning 'capable of being')
Modern English
foreseeable (có thể nhìn thấy trước)
Latin
resulāre (verb meaning 'to spring back, to follow as a consequence')
Old French
resultat
Middle English
result
Modern English
result (kết quả)

Nhìn trước tương lai

Từ 'foreseeable' được ghép từ tiền tố 'fore-' (trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trước') và động từ 'see' (trong tiếng Anh cổ là 'sēon', nghĩa là 'nhìn thấy'), cộng với hậu tố '-able' (từ tiếng Pháp cổ/Latin, nghĩa là 'có thể'). Nguồn gốc này nói lên khả năng 'nhìn thấy trước' hoặc 'dự đoán' điều gì đó sẽ xảy ra.

Kết quả bật lại

'Result' bắt nguồn từ động từ 'resulāre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bật trở lại', 'nảy lại' hoặc 'đi theo như một hệ quả'. Điều này gợi lên hình ảnh một hành động gây ra một phản ứng hoặc hệ quả tất yếu, giống như một vật được ném ra rồi bật lại.

Usage Note

Cụm từ 'foreseeable result' nhấn mạnh vào khả năng dự đoán một kết quả dựa trên thông tin hoặc điều kiện hiện tại. Nó khác với 'possible result' (kết quả có thể xảy ra), vì 'foreseeable' ngụ ý một mức độ khả năng cao hơn và có căn cứ hơn. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh, khoa học, và kỹ thuật, nơi việc dự đoán kết quả là rất quan trọng để lập kế hoạch hoặc đánh giá rủi ro.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường liên kết 'foreseeable result' với một hành động hoặc nguyên nhân cụ thể (ví dụ: 'the foreseeable result of the policy'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh hoặc tình huống mà kết quả có thể dự đoán được (ví dụ: 'in the foreseeable future').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreseeable result
  • obvious obvious foreseeable result
    (kết quả hiển nhiên có thể dự đoán được)
  • inevitable inevitable foreseeable result
    (kết quả không thể tránh khỏi có thể dự đoán được)
  • likely likely foreseeable result
    (kết quả có khả năng xảy ra và có thể dự đoán được)
  • direct direct foreseeable result
    (kết quả trực tiếp có thể dự đoán được)
Verb + foreseeable result
  • lead to lead to a foreseeable result
    (dẫn đến một kết quả có thể dự đoán được)
  • cause cause a foreseeable result
    (gây ra một kết quả có thể dự đoán được)
  • avoid avoid a foreseeable result
    (tránh một kết quả có thể dự đoán được)
  • suffer suffer the foreseeable results
    (chịu đựng những kết quả có thể dự đoán được)

Idioms

  • a foreseeable result of [something]

    một kết quả có thể dự đoán được từ [điều gì đó]

    "The accident was a foreseeable result of driving too fast in bad weather."

    (Vụ tai nạn là một kết quả có thể dự đoán được từ việc lái xe quá nhanh trong thời tiết xấu.)

  • with the foreseeable result that [clause]

    với kết quả có thể dự đoán được là [mệnh đề]

    "They ignored the warning signs, with the foreseeable result that the project was delayed."

    (Họ đã phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo, với kết quả có thể dự đoán được là dự án đã bị trì hoãn.)

  • beyond foreseeable results

    vượt ngoài các kết quả có thể dự đoán được

    "The new technology brought changes far beyond foreseeable results."

    (Công nghệ mới đã mang lại những thay đổi vượt xa những kết quả có thể dự đoán được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseeable result

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kết quả có thể dự đoán hoặc lường trước được với một mức độ chắc chắn hợp lý.

"The foreseeable result of increased investment in renewable energy is a reduction in carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeable result".

Trách nhiệm pháp lý và Sự sơ suất

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật án lệ (common law), khái niệm 'foreseeable result' (kết quả có thể dự đoán được) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trách nhiệm pháp lý. Một người có thể bị coi là sơ suất nếu hành động của họ dẫn đến một hậu quả có thể dự đoán trước được (như gây hại cho người khác), và họ đã không thực hiện các biện pháp hợp lý để ngăn chặn điều đó.

Quản lý rủi ro và Lập kế hoạch chiến lược

Trong kinh doanh và quản lý, khả năng 'foreseeable result' là cốt lõi của việc quản lý rủi ro và lập kế hoạch chiến lược. Các tổ chức luôn cố gắng dự đoán các kết quả tiềm năng từ các quyết định hoặc sự kiện để giảm thiểu tác động tiêu cực và tận dụng cơ hội, đảm bảo sự phát triển bền vững.