(Top Banner Ad)
unforeseeable outcome
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh doanh, Khoa học, Chính trị

unforeseeable outcome

UK: /ˌʌnfɔːˈsiːəbəl ˈaʊtkʌm/ • US: /ˌʌnfɔːrˈsiːəbəl ˈaʊtkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả không lường trước được hậu quả khó đoán kết cục bất ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be foreseen or predicted; unpredictable.

Vietnamese Meaning

Không thể thấy trước hoặc dự đoán được; không lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project's success hinged on navigating several unforeseeable obstacles."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc vượt qua một vài trở ngại không lường trước được."

  • "The election results led to several unforeseeable outcomes in the political landscape."

    "Kết quả bầu cử đã dẫn đến một vài kết quả không lường trước được trong bối cảnh chính trị."

  • "Investing in new technology can have unforeseeable outcomes on business productivity."

    "Đầu tư vào công nghệ mới có thể có những kết quả không lường trước được đối với năng suất kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outcome kết quả, hậu quả
Noun foreseeability khả năng dự đoán trước
Noun unpredictability tính không thể đoán trước
Verb foresee nhìn thấy trước, đoán trước
Adjective foreseeable có thể đoán trước, có thể lường trước
Adjective unforeseen không lường trước được, bất ngờ
Adjective unpredictable không thể đoán trước, khó lường
Adverb unforeseeably một cách không thể lường trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
foresēon
Old English
ūtcumen
Middle English
foreseen
Middle English
out come
Latin/Old French
-abilis / -able
Modern English
foreseeable
Modern English
unforeseeable
Modern English
outcome

Nguồn gốc 'Unforeseeable Outcome'

Cụm từ 'unforeseeable outcome' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Un-' là tiền tố tiếng Anh cổ mang nghĩa phủ định (không). 'Foresee' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'foresēon' (nhìn thấy trước). Hậu tố '-able' (có thể) đến từ tiếng Latin/Pháp cổ. Ghép lại, 'unforeseeable' có nghĩa là 'không thể nhìn thấy hoặc dự đoán trước'. 'Outcome' cũng từ tiếng Anh cổ 'ūtcumen' (đi ra, kết quả) qua 'out come' trong tiếng Trung Anh. Vì vậy, 'unforeseeable outcome' mô tả một kết quả hoặc sự kiện mà không ai có thể đoán trước hoặc chuẩn bị trước được.

Usage Note

Tính từ 'unforeseeable' nhấn mạnh sự bất ngờ và không thể đoán trước của một sự kiện hoặc kết quả. Nó thường được sử dụng trong các tình huống phức tạp nơi có nhiều yếu tố ảnh hưởng và khó kiểm soát. Khác với 'unexpected' chỉ đơn giản là 'bất ngờ', 'unforeseeable' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc không có khả năng dự đoán trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforeseeable outcome
  • completely completely unforeseeable outcome
    (kết quả hoàn toàn không thể lường trước)
  • potentially potentially unforeseeable outcome
    (kết quả tiềm ẩn không thể lường trước)
  • serious serious unforeseeable outcome
    (kết quả nghiêm trọng không thể lường trước)
  • negative negative unforeseeable outcome
    (kết quả tiêu cực không thể lường trước)
Verb + unforeseeable outcome
  • lead to lead to an unforeseeable outcome
    (dẫn đến một kết quả không thể lường trước)
  • result in result in an unforeseeable outcome
    (dẫn đến một kết quả không thể lường trước)
  • deal with deal with unforeseeable outcomes
    (đối phó với những kết quả không thể lường trước)
  • prepare for prepare for unforeseeable outcomes
    (chuẩn bị cho những kết quả không thể lường trước)

Idioms

  • prepare for unforeseeable outcomes

    Chuẩn bị cho những kết quả không thể lường trước; Sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống bất ngờ.

    "In business, it's crucial to prepare for unforeseeable outcomes to mitigate risks."

    (Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải chuẩn bị cho những kết quả không thể lường trước để giảm thiểu rủi ro.)

  • deal with unforeseeable outcomes

    Đối phó với những kết quả không thể lường trước; Xử lý các tình huống bất ngờ.

    "Good leaders know how to deal with unforeseeable outcomes calmly and effectively."

    (Những nhà lãnh đạo giỏi biết cách đối phó với những kết quả không thể lường trước một cách bình tĩnh và hiệu quả.)

  • face unforeseeable outcomes

    Đối mặt với những kết quả không thể lường trước; Đương đầu với các tình huống bất ngờ.

    "We all sometimes face unforeseeable outcomes in life, demanding resilience."

    (Tất cả chúng ta đôi khi phải đối mặt với những kết quả không thể lường trước trong cuộc sống, đòi hỏi sự kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforeseeable outcome

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không thể thấy trước hoặc dự đoán được; không lường trước được.

"The project's success hinged on navigating several unforeseeable obstacles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone was concerned about the project's outcome, but they failed to consider the unforeseeable outcome.
Mọi người đều lo lắng về kết quả của dự án, nhưng họ đã không xem xét đến kết quả không thể lường trước.
Phủ định
We anticipated success, but none of us predicted such an unforeseeable outcome; it wasn't within our calculations.
Chúng tôi đã dự đoán thành công, nhưng không ai trong chúng tôi dự đoán được một kết quả không thể lường trước như vậy; nó không nằm trong tính toán của chúng tôi.
Nghi vấn
Could anyone have foreseen the unforeseeable outcome that resulted from their actions?
Có ai có thể thấy trước được kết quả không thể lường trước phát sinh từ hành động của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseeable outcome".

Quản lý rủi ro và Kế hoạch dự phòng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý dự án và pháp luật, khái niệm 'unforeseeable outcome' rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc phân tích rủi ro, lập kế hoạch dự phòng (contingency planning) và xây dựng khả năng phục hồi (resilience) để giảm thiểu tác động của các sự kiện bất ngờ. Người ta tin rằng dù không thể dự đoán mọi thứ, việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp ứng phó tốt hơn và bảo vệ các bên khỏi những tổn thất không mong muốn.

Chấp nhận sự bất định của cuộc sống

Ngoài khía cạnh thực tiễn, cụm từ này còn chạm đến một quan niệm triết học sâu sắc hơn về sự bất định của cuộc đời. Nhiều câu nói và tư tưởng trong văn hóa phương Tây gợi ý rằng không phải mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát của con người, và việc chấp nhận rằng 'cuộc sống là một hành trình đầy rủi ro' (life is a journey full of unforeseeable outcomes) là một phần của sự trưởng thành và trí tuệ. Nó khuyến khích sự linh hoạt, khả năng thích ứng và học cách buông bỏ những điều không thể kiểm soát.