(Top Banner Ad)
anticipated consequence
C1
Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

anticipated consequence

UK: /ænˈtɪsɪˌpeɪtɪd ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ænˈtɪsɪˌpeɪtɪd ˈkɑːnsɪkwəns/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quả dự đoán kết quả được dự kiến hậu quả lường trước tác động dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or effect that is expected or foreseen to happen.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc ảnh hưởng được dự kiến hoặc lường trước sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anticipated consequence of the new policy is a reduction in carbon emissions."

    "Hệ quả được dự đoán của chính sách mới là giảm lượng khí thải carbon."

  • "One anticipated consequence of increased automation is job displacement."

    "Một hệ quả được dự đoán của việc tăng cường tự động hóa là sự mất việc làm."

  • "The company failed to consider the anticipated consequences of their actions."

    "Công ty đã không xem xét các hậu quả được dự đoán từ hành động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate dự đoán, lường trước
Noun anticipation sự dự đoán, sự mong đợi
Adjective anticipatory có tính chất dự đoán
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adjective consequential quan trọng, có hậu quả lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anticipare (to take beforehand)
English
anticipate
English
consequence

Nguồn gốc của 'Anticipate'

Từ 'anticipate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anticipare', có nghĩa là 'lấy trước'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc sở hữu một thứ gì đó trước thời hạn. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa dự đoán hoặc mong đợi một điều gì đó trong tương lai. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nôm na là 'lường trước' hoặc 'dự đoán trước'.

Nguồn gốc của 'Consequence'

Từ 'consequence' cũng có gốc từ tiếng Latin 'consequentia', có nghĩa là 'đi theo sau'. Nó ám chỉ một kết quả hoặc hậu quả xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'hậu quả' hoặc 'kết quả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc dự đoán kết quả là quan trọng, chẳng hạn như lập kế hoạch, quản lý rủi ro hoặc phân tích chính sách. Nó nhấn mạnh rằng kết quả không phải là ngẫu nhiên mà là đã được xem xét và dự đoán trước.

Prepositions

of for

'Anticipated consequence of' thường dùng để chỉ kết quả được dự đoán từ một hành động hoặc sự kiện cụ thể. 'Anticipated consequence for' nhấn mạnh đối tượng hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi kết quả dự đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipated consequence
  • foreseeable anticipated consequence
    (hậu quả đã được lường trước)
  • likely anticipated consequence
    (hậu quả có khả năng xảy ra đã được lường trước)
  • unintended anticipated consequence
    (hậu quả không mong muốn nhưng đã được lường trước)
Verb + anticipated consequence
  • consider the anticipated consequence
    (cân nhắc hậu quả dự kiến)
  • ignore the anticipated consequence
    (bỏ qua hậu quả dự kiến)
  • mitigate the anticipated consequence
    (giảm thiểu hậu quả dự kiến)

Idioms

  • reap the anticipated consequence

    gánh chịu hậu quả đã lường trước

    "He knew the risks, and now he must reap the anticipated consequence."

    (Anh ta biết những rủi ro, và giờ anh ta phải gánh chịu hậu quả đã lường trước.)

  • face the anticipated consequence

    đối mặt với hậu quả đã dự đoán

    "They broke the rules and now they have to face the anticipated consequence."

    (Họ đã phá vỡ luật lệ và giờ họ phải đối mặt với hậu quả đã dự đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipated consequence

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc ảnh hưởng được dự kiến hoặc lường trước sẽ xảy ra.

"The anticipated consequence of the new policy is a reduction in carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipated consequence".

Luật Nhân Quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, có khái niệm về luật nhân quả. Điều này nhấn mạnh rằng mọi hành động đều có hậu quả, cả tốt và xấu. Việc suy nghĩ về 'anticipated consequence' giúp chúng ta hành động có trách nhiệm hơn.

Lập kế hoạch và Dự báo

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, việc lập kế hoạch và dự báo là rất quan trọng trong kinh doanh, chính trị và cuộc sống cá nhân. Việc xem xét 'anticipated consequence' là một phần quan trọng của việc đưa ra quyết định sáng suốt và quản lý rủi ro hiệu quả.