(Top Banner Ad)
foreseen attack
C1
Tính từ + Danh từ C1 Quân sự/An ninh, Chính trị

foreseen attack

UK: /fɔːˈsiːn əˈtæk/ • US: /fɔːrˈsiːn əˈtæk/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tấn công đã được dự đoán trước cuộc tấn công đã lường trước cuộc tấn công đã tiên liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack that was anticipated or predicted beforehand.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công đã được dự đoán hoặc tiên liệu trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military had prepared defenses against the foreseen attack."

    "Quân đội đã chuẩn bị các biện pháp phòng thủ chống lại cuộc tấn công đã được dự đoán trước."

  • "Due to accurate intelligence, the company was able to prevent the foreseen cyber attack."

    "Nhờ tình báo chính xác, công ty đã có thể ngăn chặn cuộc tấn công mạng đã được dự đoán trước."

  • "The government implemented stricter security measures in response to the foreseen terrorist attack."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp an ninh nghiêm ngặt hơn để đối phó với cuộc tấn công khủng bố đã được dự đoán trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee Nhìn thấy trước, dự đoán
Noun foresight Sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn
Adjective unforeseeable Không thể thấy trước, khó lường
Verb attack Tấn công, công kích
Noun attack Cuộc tấn công, sự công kích
Noun attacker Kẻ tấn công, người tấn công

Synonyms

anticipated attack (cuộc tấn công được dự đoán)predicted attack (cuộc tấn công được tiên đoán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/An ninh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per- (before)
Proto-Germanic
*fura-
Old English
fore-
PIE
*sekʷ- (to see)
Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
sēon
Old English
foresēon (to foresee)
Vulgar Latin
*attaccare (to attach, join)
Old French
atachier (to fasten, engage, begin)
Middle English
attaken (to attack)
Modern English
foreseen attack

Sức mạnh của sự nhìn xa

Từ 'foreseen' được hình thành từ tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước') và 'seen' (quá khứ phân từ của 'see' - nhìn, thấy). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của việc 'nhìn thấy trước' hoặc 'dự đoán'. Khả năng 'nhìn xa trông rộng' là một kỹ năng quý giá, cho phép chúng ta chuẩn bị cho tương lai.

Nguồn gốc của 'attack'

Từ 'attack' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'atachier', ban đầu có nghĩa là 'gắn kết' hoặc 'bắt đầu một hành động'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển và trở nên chuyên biệt hơn, chỉ hành động 'tấn công' hoặc 'công kích' bằng sức mạnh hoặc vũ lực. Điều thú vị là từ này từng mang nghĩa trung lập hơn trước khi có hàm ý bạo lực như hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa rằng cuộc tấn công không phải là bất ngờ hoàn toàn, mà đã có những dấu hiệu cảnh báo hoặc thông tin tình báo cho thấy khả năng xảy ra. 'Foreseen' nhấn mạnh sự chủ động trong việc nhận biết nguy cơ. Khác với 'expected attack' (cuộc tấn công được mong đợi), 'foreseen attack' không hàm ý mong muốn cuộc tấn công đó xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreseen attack
  • clearly a clearly foreseen attack
    (một cuộc tấn công đã được nhìn thấy rõ ràng)
  • potentially a potentially foreseen attack
    (một cuộc tấn công tiềm tàng đã được dự đoán trước)
  • unavoidable an unavoidable foreseen attack
    (một cuộc tấn công đã được dự đoán trước và không thể tránh khỏi)
Verb + foreseen attack
  • prevent prevent a foreseen attack
    (ngăn chặn một cuộc tấn công đã được dự đoán trước)
  • prepare for prepare for a foreseen attack
    (chuẩn bị cho một cuộc tấn công đã được dự đoán trước)
  • respond to respond to a foreseen attack
    (đối phó/phản ứng với một cuộc tấn công đã được dự đoán trước)
Noun + of foreseen attack
  • threat the threat of a foreseen attack
    (mối đe dọa từ một cuộc tấn công đã được dự đoán trước)
  • risk the risk of a foreseen attack
    (nguy cơ của một cuộc tấn công đã được dự đoán trước)

Idioms

  • a clearly foreseen attack

    một cuộc tấn công đã được nhìn thấy rõ ràng từ trước

    "Intelligence agencies warned of a clearly foreseen attack on critical infrastructure."

    (Các cơ quan tình báo đã cảnh báo về một cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng trọng yếu đã được nhìn thấy rõ ràng từ trước.)

  • plan for a foreseen attack

    lên kế hoạch cho một cuộc tấn công đã được dự đoán trước

    "The army had months to plan for a foreseen attack."

    (Quân đội có nhiều tháng để lên kế hoạch cho một cuộc tấn công đã được dự đoán trước.)

  • defend against a foreseen attack

    phòng thủ chống lại một cuộc tấn công đã được dự đoán trước

    "It is easier to defend against a foreseen attack than a sudden one."

    (Dễ phòng thủ hơn chống lại một cuộc tấn công đã được dự đoán trước so với một cuộc tấn công bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseen attack

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công đã được dự đoán hoặc tiên liệu trước.

"The military had prepared defenses against the foreseen attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foreseen attack caused widespread panic.
Cuộc tấn công đã được dự đoán trước gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.
Phủ định
A foreseen attack was not successfully prevented by the defense forces.
Một cuộc tấn công đã được dự đoán trước đã không được ngăn chặn thành công bởi lực lượng phòng thủ.
Nghi vấn
Was the foreseen attack reported to the authorities in time?
Cuộc tấn công đã được dự đoán trước có được báo cáo cho chính quyền kịp thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseen attack".

Tầm quan trọng của tình báo

Trong bối cảnh an ninh quốc gia, việc dự đoán (foresee) các cuộc tấn công tiềm tàng là nhiệm vụ then chốt của các cơ quan tình báo. Khả năng này giúp chính phủ và quân đội có thời gian chuẩn bị và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, bảo vệ tính mạng người dân và tài sản quốc gia.

Nguyên tắc phòng ngừa

Khái niệm 'foreseen attack' liên quan chặt chẽ đến nguyên tắc 'phòng bệnh hơn chữa bệnh' (Prevention is better than cure). Khi một nguy cơ được nhìn thấy trước, việc chủ động thực hiện các biện pháp giảm thiểu thiệt hại hoặc ngăn chặn hoàn toàn sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ phản ứng sau khi sự việc đã xảy ra, vốn thường tốn kém và gây hậu quả nặng nề hơn.