unforeseen attack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unforeseen" means not anticipated or predicted. "Attack" means a violent attempt to hurt, damage, or destroy someone or something.
Vietnamese Meaning
"Unforeseen" nghĩa là không lường trước hoặc dự đoán được. "Attack" nghĩa là một hành động bạo lực nhằm làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc phá hủy ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was caught off guard by an unforeseen attack."
"Đất nước đã bị bất ngờ bởi một cuộc tấn công không lường trước."
-
"The company faced an unforeseen attack on its reputation."
"Công ty đã phải đối mặt với một cuộc tấn công không lường trước vào danh tiếng của mình."
-
"The cyber attack was unforeseen and caused significant damage."
"Cuộc tấn công mạng là không lường trước và gây ra thiệt hại đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attack | tấn công |
| Noun | attacker | kẻ tấn công |
| Adjective | foreseeable | có thể thấy trước |
| Verb | foresee | thấy trước |
| Adverb | unforeseeably | một cách không thể lường trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc tấn công bất ngờ gây ra sự ngạc nhiên và khó khăn trong việc phòng thủ. Nó nhấn mạnh tính chất đột ngột và không thể đoán trước của cuộc tấn công.
Prepositions
"By" thường được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự bất ngờ (ví dụ: "caught by an unforeseen attack"). "Against" thường được dùng để chỉ đối tượng bị tấn công (ví dụ: "defense against unforeseen attacks").
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden unforeseen attack (cuộc tấn công bất ngờ)
-
unexpected unforeseen attack (cuộc tấn công không mong đợi)
-
vicious unforeseen attack (cuộc tấn công ác hiểm, bất ngờ)
-
launch an unforeseen attack (phát động một cuộc tấn công bất ngờ)
-
repel an unforeseen attack (đẩy lùi một cuộc tấn công bất ngờ)
-
survive an unforeseen attack (sống sót sau một cuộc tấn công bất ngờ)
Idioms
-
out of the blue
bất ngờ, không báo trước (tương tự như một cuộc tấn công bất ngờ)
"The resignation came out of the blue."
(Sự từ chức đến một cách bất ngờ.)
-
blindside someone
tấn công ai đó một cách bất ngờ và gây sốc
"The company was blindsided by the hostile takeover bid."
(Công ty đã bị tấn công bất ngờ bởi một cuộc đấu thầu tiếp quản thù địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforeseen attack
Tính từ + Danh từ"Unforeseen" nghĩa là không lường trước hoặc dự đoán được. "Attack" nghĩa là một hành động bạo lực nhằm làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc phá hủy ai đó hoặc cái gì đó.
"The country was caught off guard by an unforeseen attack."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enemy will launch an unforeseen attack tonight. |
Kẻ thù sẽ phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào tối nay. |
| Phủ định | They are not going to expect an unforeseen attack; they are completely unprepared. |
Họ sẽ không mong đợi một cuộc tấn công bất ngờ; họ hoàn toàn không chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Will the general anticipate an unforeseen attack before deploying the troops? |
Liệu vị tướng có lường trước một cuộc tấn công bất ngờ trước khi triển khai quân đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseen attack".
