forest fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An uncontrolled fire in a forest, woodland, or other area with vegetation.
Vietnamese Meaning
Một đám cháy không kiểm soát được trong rừng, khu vực có rừng hoặc các khu vực khác có thảm thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest fire destroyed thousands of acres of woodland."
"Đám cháy rừng đã phá hủy hàng ngàn mẫu đất rừng."
-
"The smoke from the forest fire could be seen for miles."
"Khói từ đám cháy rừng có thể được nhìn thấy từ rất xa."
-
"Lightning is a common cause of forest fires."
"Sét là một nguyên nhân phổ biến gây ra cháy rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forest | |
| Noun | fire | |
| Adjective | forested | |
| Noun | deforestation | |
| Verb | deforest | |
| Noun | firefighter | |
| Noun | firefighting | |
| Adjective | forest-fire-prone |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'forest fire' thường được sử dụng để mô tả một đám cháy lớn, lan rộng và gây thiệt hại đáng kể cho môi trường. Nó nhấn mạnh đến địa điểm xảy ra cháy là rừng. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'wildfire' (cháy rừng nói chung, không nhất thiết chỉ ở rừng), 'bushfire' (thường dùng ở Úc, chỉ cháy trong bụi rậm).
Prepositions
‘in’ (cháy rừng xảy ra *trong* rừng), ‘near’ (cháy rừng xảy ra *gần* rừng), ‘caused by’ (cháy rừng *do* nguyên nhân gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
devastating devastating forest fire (trận cháy rừng tàn khốc)
-
widespread widespread forest fire (cháy rừng trên diện rộng)
-
raging raging forest fire (đám cháy rừng dữ dội)
-
massive massive forest fire (vụ cháy rừng lớn)
-
uncontrolled uncontrolled forest fire (cháy rừng ngoài tầm kiểm soát)
-
prevent prevent a forest fire (ngăn chặn cháy rừng)
-
fight fight a forest fire (chữa cháy rừng)
-
control control a forest fire (kiểm soát cháy rừng)
-
extinguish extinguish a forest fire (dập tắt cháy rừng)
-
cause cause a forest fire (gây ra cháy rừng)
-
risk forest fire risk (nguy cơ cháy rừng)
-
season forest fire season (mùa cháy rừng)
-
prevention forest fire prevention (phòng chống cháy rừng)
-
management forest fire management (quản lý cháy rừng)
Idioms
-
Spread like a forest fire
Lan nhanh như cháy rừng (thường dùng để chỉ tin đồn, bệnh dịch, vấn đề... bùng phát và lan rộng nhanh chóng)
"The news of the scandal spread like a forest fire through the capital."
(Tin tức về vụ bê bối lan nhanh như cháy rừng khắp thủ đô.)
-
A forest fire of...
Một trận cháy rừng gồm... (ám chỉ sự bùng phát dữ dội, lan rộng và khó kiểm soát của một điều gì đó tiêu cực như cảm xúc, vấn đề)
"His angry words ignited a forest fire of resentment among the workers."
(Những lời giận dữ của anh ta đã châm ngòi cho một 'trận cháy rừng' sự bất mãn trong công nhân.)
-
Battle a forest fire
Chiến đấu với một đám cháy rừng (ám chỉ việc đối mặt với một vấn đề lớn, cực kỳ khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và tài nguyên)
"The new government had to battle a forest fire of economic crises immediately after taking office."
(Chính phủ mới phải chiến đấu với một 'đám cháy rừng' các cuộc khủng hoảng kinh tế ngay sau khi nhậm chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forest fire
Danh từMột đám cháy không kiểm soát được trong rừng, khu vực có rừng hoặc các khu vực khác có thảm thực vật.
"The forest fire destroyed thousands of acres of woodland."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighters will have been battling the forest fire for over 24 hours by the time the rain starts. |
Lính cứu hỏa sẽ đã chiến đấu với đám cháy rừng trong hơn 24 giờ trước khi trời mưa bắt đầu. |
| Phủ định | The authorities won't have been investigating the cause of the forest fire for long when they find evidence of arson. |
Các nhà chức trách sẽ không điều tra nguyên nhân vụ cháy rừng được lâu thì họ sẽ tìm thấy bằng chứng về hành vi đốt phá. |
| Nghi vấn | Will the volunteers have been assisting with forest fire recovery efforts for a week by the time the government aid arrives? |
Liệu các tình nguyện viên sẽ đã hỗ trợ các nỗ lực phục hồi sau cháy rừng được một tuần vào thời điểm viện trợ của chính phủ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest fire".
