(Top Banner Ad)
forest fire
B1
Danh từ B1 Môi trường, Thiên tai

forest fire

UK: /ˈfɒrɪst faɪər/ • US: /ˈfɔːrɪst faɪər/

Nghĩa tiếng Việt

cháy rừng hỏa hoạn rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uncontrolled fire in a forest, woodland, or other area with vegetation.

Vietnamese Meaning

Một đám cháy không kiểm soát được trong rừng, khu vực có rừng hoặc các khu vực khác có thảm thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest fire destroyed thousands of acres of woodland."

    "Đám cháy rừng đã phá hủy hàng ngàn mẫu đất rừng."

  • "The smoke from the forest fire could be seen for miles."

    "Khói từ đám cháy rừng có thể được nhìn thấy từ rất xa."

  • "Lightning is a common cause of forest fires."

    "Sét là một nguyên nhân phổ biến gây ra cháy rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest
Noun fire
Adjective forested
Noun deforestation
Verb deforest
Noun firefighter
Noun firefighting
Adjective forest-fire-prone

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Thiên tai

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
forest
Old English
fȳr
English (Compound)
forest fire

Nguồn gốc 'cháy rừng'

Từ 'forest' (rừng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'forest', ban đầu dùng để chỉ vùng đất rộng lớn bên ngoài khu dân cư và đất canh tác, thường là nơi săn bắn. Từ 'fire' (lửa) lại có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fȳr' và có mối liên hệ với các từ chỉ lửa trong nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu cổ. Khi kết hợp, 'forest fire' là một từ ghép mô tả trực tiếp hiện tượng lửa bùng phát và lan rộng trong khu vực rừng, nhấn mạnh tính chất thảm họa của nó.

Usage Note

Cụm từ 'forest fire' thường được sử dụng để mô tả một đám cháy lớn, lan rộng và gây thiệt hại đáng kể cho môi trường. Nó nhấn mạnh đến địa điểm xảy ra cháy là rừng. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'wildfire' (cháy rừng nói chung, không nhất thiết chỉ ở rừng), 'bushfire' (thường dùng ở Úc, chỉ cháy trong bụi rậm).

Prepositions

in near caused by

‘in’ (cháy rừng xảy ra *trong* rừng), ‘near’ (cháy rừng xảy ra *gần* rừng), ‘caused by’ (cháy rừng *do* nguyên nhân gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest fire
  • devastating devastating forest fire
    (trận cháy rừng tàn khốc)
  • widespread widespread forest fire
    (cháy rừng trên diện rộng)
  • raging raging forest fire
    (đám cháy rừng dữ dội)
  • massive massive forest fire
    (vụ cháy rừng lớn)
  • uncontrolled uncontrolled forest fire
    (cháy rừng ngoài tầm kiểm soát)
Verb + forest fire
  • prevent prevent a forest fire
    (ngăn chặn cháy rừng)
  • fight fight a forest fire
    (chữa cháy rừng)
  • control control a forest fire
    (kiểm soát cháy rừng)
  • extinguish extinguish a forest fire
    (dập tắt cháy rừng)
  • cause cause a forest fire
    (gây ra cháy rừng)
Noun + forest fire
  • risk forest fire risk
    (nguy cơ cháy rừng)
  • season forest fire season
    (mùa cháy rừng)
  • prevention forest fire prevention
    (phòng chống cháy rừng)
  • management forest fire management
    (quản lý cháy rừng)

Idioms

  • Spread like a forest fire

    Lan nhanh như cháy rừng (thường dùng để chỉ tin đồn, bệnh dịch, vấn đề... bùng phát và lan rộng nhanh chóng)

    "The news of the scandal spread like a forest fire through the capital."

    (Tin tức về vụ bê bối lan nhanh như cháy rừng khắp thủ đô.)

  • A forest fire of...

    Một trận cháy rừng gồm... (ám chỉ sự bùng phát dữ dội, lan rộng và khó kiểm soát của một điều gì đó tiêu cực như cảm xúc, vấn đề)

    "His angry words ignited a forest fire of resentment among the workers."

    (Những lời giận dữ của anh ta đã châm ngòi cho một 'trận cháy rừng' sự bất mãn trong công nhân.)

  • Battle a forest fire

    Chiến đấu với một đám cháy rừng (ám chỉ việc đối mặt với một vấn đề lớn, cực kỳ khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và tài nguyên)

    "The new government had to battle a forest fire of economic crises immediately after taking office."

    (Chính phủ mới phải chiến đấu với một 'đám cháy rừng' các cuộc khủng hoảng kinh tế ngay sau khi nhậm chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest fire

Danh từ
Lật mặt

Một đám cháy không kiểm soát được trong rừng, khu vực có rừng hoặc các khu vực khác có thảm thực vật.

"The forest fire destroyed thousands of acres of woodland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters will have been battling the forest fire for over 24 hours by the time the rain starts.
Lính cứu hỏa sẽ đã chiến đấu với đám cháy rừng trong hơn 24 giờ trước khi trời mưa bắt đầu.
Phủ định
The authorities won't have been investigating the cause of the forest fire for long when they find evidence of arson.
Các nhà chức trách sẽ không điều tra nguyên nhân vụ cháy rừng được lâu thì họ sẽ tìm thấy bằng chứng về hành vi đốt phá.
Nghi vấn
Will the volunteers have been assisting with forest fire recovery efforts for a week by the time the government aid arrives?
Liệu các tình nguyện viên sẽ đã hỗ trợ các nỗ lực phục hồi sau cháy rừng được một tuần vào thời điểm viện trợ của chính phủ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest fire".

Gấu Smokey: Biểu tượng phòng cháy rừng

Ở Hoa Kỳ, Gấu Smokey (Smokey Bear) là một biểu tượng nổi tiếng của chiến dịch phòng chống cháy rừng, với khẩu hiệu kinh điển 'Only YOU can prevent wildfires' (Chỉ BẠN mới có thể ngăn chặn cháy rừng). Nhân vật này đã góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc phòng ngừa và trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ rừng khỏi hỏa hoạn trong suốt nhiều thập kỷ.

Vai trò của cháy rừng trong hệ sinh thái và tác động của con người

Dù mang tính chất tàn phá, cháy rừng tự nhiên thực chất là một phần quan trọng trong chu trình sống của một số hệ sinh thái nhất định. Chúng giúp loại bỏ cây già cỗi, thúc đẩy sự nảy mầm của một số loài thực vật và tái tạo dưỡng chất cho đất. Tuy nhiên, phần lớn các vụ cháy rừng lớn và gây thiệt hại nghiêm trọng ngày nay lại do hoạt động của con người (thiếu cẩn trọng, đốt nương làm rẫy) hoặc do biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ hạn hán, tạo điều kiện thuận lợi cho cháy rừng bùng phát và lan rộng ngoài tầm kiểm soát.