press on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to continue doing something in a determined way even when it is difficult
Vietnamese Meaning
tiếp tục làm gì đó một cách quyết tâm ngay cả khi nó khó khăn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the rain, we decided to press on to the summit."
"Mặc dù trời mưa, chúng tôi quyết định tiếp tục lên đỉnh."
-
"The journey was long, but we had to press on."
"Chuyến đi rất dài, nhưng chúng tôi phải tiếp tục."
-
"The team decided to press on with the research despite the lack of funding."
"Nhóm quyết định tiếp tục nghiên cứu mặc dù thiếu kinh phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'press on' mang ý nghĩa tiếp tục, kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ. Khác với 'continue' (tiếp tục) đơn thuần, 'press on' thường được dùng khi có những trở ngại đáng kể.
Prepositions
Khi sử dụng 'press on with', nó có nghĩa là tiếp tục một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'We must press on with the project despite the setbacks.' (Chúng ta phải tiếp tục dự án bất chấp những trở ngại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolutely resolutely press on (kiên quyết tiến lên)
-
bravely bravely press on (dũng cảm tiến bước)
-
steadily steadily press on (đều đặn tiến lên)
-
with press on with the work (tiếp tục công việc)
-
towards press on towards the goal (tiến về phía mục tiêu)
-
through press on through the difficulties (tiếp tục vượt qua khó khăn)
Idioms
-
press on
tiếp tục tiến lên, không chùn bước (dù gặp khó khăn)
"Despite the challenges, we must press on."
(Bất chấp những thử thách, chúng ta phải tiếp tục tiến lên.)
-
press on regardless
cứ thế mà tiếp tục, bất kể điều gì xảy ra
"Even if no one supports us, we'll press on regardless."
(Ngay cả khi không ai ủng hộ, chúng tôi vẫn cứ thế mà tiếp tục.)
-
press on with something
tiếp tục làm/thúc đẩy một việc gì đó
"The government decided to press on with the reforms."
(Chính phủ quyết định tiếp tục thúc đẩy các cải cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
press on
phrasal verbtiếp tục làm gì đó một cách quyết tâm ngay cả khi nó khó khăn
"Despite the rain, we decided to press on to the summit."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you face difficulties, you will press on and achieve your goals. |
Nếu bạn đối mặt với khó khăn, bạn sẽ tiếp tục cố gắng và đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | If he doesn't believe in himself, he won't press on when challenges arise. |
Nếu anh ấy không tin vào bản thân, anh ấy sẽ không tiếp tục cố gắng khi những thử thách xuất hiện. |
| Nghi vấn | Will she press on with her studies if she fails the first exam? |
Liệu cô ấy có tiếp tục việc học nếu cô ấy trượt kỳ thi đầu tiên không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be pressing on with my studies even when things get tough. |
Tôi sẽ tiếp tục việc học ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Phủ định | She won't be pressing on with the project if she doesn't receive adequate support. |
Cô ấy sẽ không tiếp tục dự án nếu không nhận được sự hỗ trợ đầy đủ. |
| Nghi vấn | Will they be pressing on with the search for the missing hiker despite the bad weather? |
Liệu họ có tiếp tục cuộc tìm kiếm người đi bộ đường dài mất tích bất chấp thời tiết xấu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is pressing on with her studies despite the difficulties. |
Cô ấy đang tiếp tục việc học mặc dù gặp khó khăn. |
| Phủ định | They are not pressing on with the project because of the budget cuts. |
Họ không tiếp tục dự án vì cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Are you pressing on with the search even though it seems hopeless? |
Bạn có đang tiếp tục cuộc tìm kiếm ngay cả khi nó có vẻ vô vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press on".
