(Top Banner Ad)
press on
B1
phrasal verb B1 Chung

press on

UK: /ˈpres ɒn/ • US: /ˈpres ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục kiên trì cố gắng lên vượt khó đi lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to continue doing something in a determined way even when it is difficult

Vietnamese Meaning

tiếp tục làm gì đó một cách quyết tâm ngay cả khi nó khó khăn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the rain, we decided to press on to the summit."

    "Mặc dù trời mưa, chúng tôi quyết định tiếp tục lên đỉnh."

  • "The journey was long, but we had to press on."

    "Chuyến đi rất dài, nhưng chúng tôi phải tiếp tục."

  • "The team decided to press on with the research despite the lack of funding."

    "Nhóm quyết định tiếp tục nghiên cứu mặc dù thiếu kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press nhấn, ép, gây áp lực
Noun press sự ép, máy ép (trong ngữ cảnh hành động)
Noun pressure áp lực, sức ép
Adjective pressing cấp bách, khẩn thiết
Adjective pressured bị áp lực, căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prem-
Latin
premere
Old French
presser
Middle English
pressen
Modern English
press
Proto-Germanic
*ana
Old English
on

Nguồn gốc của 'press on'

Cụm động từ 'press on' ghép từ động từ 'press' (nghĩa đen là 'nhấn, ép, đẩy') và giới từ 'on' (nghĩa là 'tiếp tục, về phía trước'). Ban đầu, 'press on' có thể mang nghĩa đen là 'đẩy mạnh về phía trước' hoặc 'tiếp tục đè nén'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa bóng, dùng để diễn tả việc tiếp tục nỗ lực, kiên trì làm gì đó bất chấp khó khăn hay trở ngại, như thể bạn đang 'đẩy' bản thân hoặc công việc 'tiếp tục' tiến lên.

Usage Note

Cụm động từ 'press on' mang ý nghĩa tiếp tục, kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ. Khác với 'continue' (tiếp tục) đơn thuần, 'press on' thường được dùng khi có những trở ngại đáng kể.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'press on with', nó có nghĩa là tiếp tục một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'We must press on with the project despite the setbacks.' (Chúng ta phải tiếp tục dự án bất chấp những trở ngại).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'press on'
  • resolutely resolutely press on
    (kiên quyết tiến lên)
  • bravely bravely press on
    (dũng cảm tiến bước)
  • steadily steadily press on
    (đều đặn tiến lên)
Cụm giới từ theo sau 'press on'
  • with press on with the work
    (tiếp tục công việc)
  • towards press on towards the goal
    (tiến về phía mục tiêu)
  • through press on through the difficulties
    (tiếp tục vượt qua khó khăn)

Idioms

  • press on

    tiếp tục tiến lên, không chùn bước (dù gặp khó khăn)

    "Despite the challenges, we must press on."

    (Bất chấp những thử thách, chúng ta phải tiếp tục tiến lên.)

  • press on regardless

    cứ thế mà tiếp tục, bất kể điều gì xảy ra

    "Even if no one supports us, we'll press on regardless."

    (Ngay cả khi không ai ủng hộ, chúng tôi vẫn cứ thế mà tiếp tục.)

  • press on with something

    tiếp tục làm/thúc đẩy một việc gì đó

    "The government decided to press on with the reforms."

    (Chính phủ quyết định tiếp tục thúc đẩy các cải cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press on

phrasal verb
Lật mặt

tiếp tục làm gì đó một cách quyết tâm ngay cả khi nó khó khăn

"Despite the rain, we decided to press on to the summit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you face difficulties, you will press on and achieve your goals.
Nếu bạn đối mặt với khó khăn, bạn sẽ tiếp tục cố gắng và đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If he doesn't believe in himself, he won't press on when challenges arise.
Nếu anh ấy không tin vào bản thân, anh ấy sẽ không tiếp tục cố gắng khi những thử thách xuất hiện.
Nghi vấn
Will she press on with her studies if she fails the first exam?
Liệu cô ấy có tiếp tục việc học nếu cô ấy trượt kỳ thi đầu tiên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be pressing on with my studies even when things get tough.
Tôi sẽ tiếp tục việc học ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Phủ định
She won't be pressing on with the project if she doesn't receive adequate support.
Cô ấy sẽ không tiếp tục dự án nếu không nhận được sự hỗ trợ đầy đủ.
Nghi vấn
Will they be pressing on with the search for the missing hiker despite the bad weather?
Liệu họ có tiếp tục cuộc tìm kiếm người đi bộ đường dài mất tích bất chấp thời tiết xấu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pressing on with her studies despite the difficulties.
Cô ấy đang tiếp tục việc học mặc dù gặp khó khăn.
Phủ định
They are not pressing on with the project because of the budget cuts.
Họ không tiếp tục dự án vì cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Are you pressing on with the search even though it seems hopeless?
Bạn có đang tiếp tục cuộc tìm kiếm ngay cả khi nó có vẻ vô vọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press on".

Tinh thần Kiên trì và Vượt khó

Trong văn hóa phương Tây, 'press on' thể hiện một giá trị cốt lõi: tinh thần kiên trì, không ngừng nỗ lực và vượt qua trở ngại. Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích sự bền bỉ và quyết tâm, đặc biệt trong các tình huống khó khăn, phản ánh niềm tin rằng sự kiên trì cuối cùng sẽ dẫn đến thành công. Nó gắn liền với tư tưởng tự lực và không bỏ cuộc.

Lời kêu gọi hành động và động lực

'Press on!' thường được sử dụng như một lời kêu gọi hành động hoặc khẩu hiệu truyền cảm hứng. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'Never give up!' hay 'Keep going!', đặc biệt phổ biến trong môi trường thể thao, kinh doanh hoặc trong những bài diễn văn khuyến khích sự mạnh mẽ, không khuất phục trước nghịch cảnh.