forgettable experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily forgotten; not worth remembering.
Vietnamese Meaning
Dễ quên; không đáng nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel was clean, but the service was forgettable."
"Khách sạn sạch sẽ, nhưng dịch vụ thì chẳng có gì đáng nhớ."
-
"The conference was a forgettable experience; I didn't learn anything new."
"Hội nghị là một trải nghiệm không đáng nhớ; tôi không học được điều gì mới."
-
"Compared to our previous vacation, this trip was a forgettable experience."
"So với kỳ nghỉ trước của chúng tôi, chuyến đi này là một trải nghiệm không đáng nhớ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forget | Quên, bỏ quên trong trí nhớ |
| Noun | forgetfulness | Sự hay quên, tính đãng trí |
| Adjective | forgetful | Hay quên, đãng trí |
| Adjective | unforgettable | Không thể quên, đáng nhớ, khó quên |
| Noun | experience | Kinh nghiệm, trải nghiệm (danh từ) |
| Verb | experience | Trải qua, kinh qua (động từ) |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm, từng trải |
| Adjective | inexperienced | Thiếu kinh nghiệm, non nớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'forgettable' mô tả một điều gì đó không đủ ấn tượng, thú vị hoặc quan trọng để lưu giữ trong trí nhớ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy trải nghiệm đó mờ nhạt và không có tác động đáng kể. So với 'unmemorable' (không đáng nhớ), 'forgettable' có thể mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý rằng trải nghiệm đó thực sự tẻ nhạt hoặc đáng thất vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly forgettable experience (một trải nghiệm thực sự đáng quên)
-
quite a quite forgettable experience (một trải nghiệm khá đáng quên)
-
rather a rather forgettable experience (một trải nghiệm tương đối đáng quên)
-
largely a largely forgettable experience (một trải nghiệm phần lớn là đáng quên)
-
completely a completely forgettable experience (một trải nghiệm hoàn toàn đáng quên)
-
have have a forgettable experience (có một trải nghiệm đáng quên)
-
make for make for a forgettable experience (góp phần tạo nên một trải nghiệm đáng quên)
-
turn into turn into a forgettable experience (biến thành một trải nghiệm đáng quên)
-
relegate to relegate to a forgettable experience (giáng xuống thành một trải nghiệm đáng quên)
Idioms
-
It was nothing more than a forgettable experience.
Đó chẳng qua chỉ là một trải nghiệm đáng quên mà thôi.
"The long wait and average food made the restaurant visit nothing more than a forgettable experience."
(Việc chờ đợi lâu và đồ ăn bình thường đã khiến chuyến ghé thăm nhà hàng chẳng qua chỉ là một trải nghiệm đáng quên mà thôi.)
-
Just another forgettable experience.
Chỉ là thêm một trải nghiệm đáng quên khác.
"After so many bland corporate events, last night's party was just another forgettable experience."
(Sau rất nhiều sự kiện công ty nhạt nhẽo, bữa tiệc tối qua cũng chỉ là thêm một trải nghiệm đáng quên khác.)
-
Hardly a forgettable experience.
Hoàn toàn không phải là một trải nghiệm đáng quên (mà là rất đáng nhớ).
"Climbing Mount Everest was hardly a forgettable experience; it challenged me in ways I never imagined."
(Việc leo núi Everest hoàn toàn không phải là một trải nghiệm đáng quên; nó đã thử thách tôi theo những cách mà tôi chưa bao giờ tưởng tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forgettable experience
Tính từDễ quên; không đáng nhớ.
"The hotel was clean, but the service was forgettable."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the tour was so poorly organized, it became a forgettable experience that we quickly moved on from. |
Vì chuyến đi được tổ chức quá kém, nó đã trở thành một trải nghiệm đáng quên mà chúng tôi nhanh chóng bỏ qua. |
| Phủ định | Even though we tried to make the best of it, the hotel's terrible service ensured that it wouldn't be a forgettable experience. |
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tận hưởng nó, dịch vụ tồi tệ của khách sạn đảm bảo rằng đó sẽ không phải là một trải nghiệm đáng quên. |
| Nghi vấn | If the weather hadn't cleared up on the last day, would our vacation have been a completely forgettable experience? |
Nếu thời tiết không đẹp lên vào ngày cuối cùng, liệu kỳ nghỉ của chúng tôi có phải là một trải nghiệm hoàn toàn đáng quên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgettable experience".
