(Top Banner Ad)
forgettable experience
B1
Tính từ B1 Chung

forgettable experience

UK: /fəˈɡetəbəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /fərˈɡetəbəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm không đáng nhớ trải nghiệm mờ nhạt trải nghiệm dễ quên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily forgotten; not worth remembering.

Vietnamese Meaning

Dễ quên; không đáng nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel was clean, but the service was forgettable."

    "Khách sạn sạch sẽ, nhưng dịch vụ thì chẳng có gì đáng nhớ."

  • "The conference was a forgettable experience; I didn't learn anything new."

    "Hội nghị là một trải nghiệm không đáng nhớ; tôi không học được điều gì mới."

  • "Compared to our previous vacation, this trip was a forgettable experience."

    "So với kỳ nghỉ trước của chúng tôi, chuyến đi này là một trải nghiệm không đáng nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forget Quên, bỏ quên trong trí nhớ
Noun forgetfulness Sự hay quên, tính đãng trí
Adjective forgetful Hay quên, đãng trí
Adjective unforgettable Không thể quên, đáng nhớ, khó quên
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm (danh từ)
Verb experience Trải qua, kinh qua (động từ)
Adjective experienced Có kinh nghiệm, từng trải
Adjective inexperienced Thiếu kinh nghiệm, non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- (to try, risk)
Latin
experiri (to try, test)
Latin
experientia (trial, proof, knowledge gained by trial)
Old French
experience
Proto-Germanic
*forgetan (to lose, neglect)
Old English
forgietan (to forget, neglect)
Latin
-abilis (capable of, worthy of)
Old French
-able (suffix)
Middle English
experience
English (16th Century)
forgettable (first attested)
Modern English
forgettable experience (common usage)

Câu chuyện về 'Forgettable'

Từ 'forgettable' là sự kết hợp của động từ 'forget' (quên) và hậu tố '-able' (có thể). 'Forget' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forgietan', mang ý nghĩa 'bỏ quên' hoặc 'không để ý'. Hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ, biểu thị khả năng hoặc sự xứng đáng. Ghép lại, 'forgettable' miêu tả điều gì đó dễ bị lãng quên hoặc không để lại ấn tượng.

Hành trình của 'Experience'

Từ 'experience' có một hành trình dài từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'experientia', nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'kiến thức có được qua thử nghiệm'. Gốc động từ là 'experiri', nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm tra'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, vẫn giữ ý nghĩa về một sự kiện, kiến thức hay kỹ năng mà một người đã trải qua và tích lũy được.

Usage Note

Tính từ 'forgettable' mô tả một điều gì đó không đủ ấn tượng, thú vị hoặc quan trọng để lưu giữ trong trí nhớ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy trải nghiệm đó mờ nhạt và không có tác động đáng kể. So với 'unmemorable' (không đáng nhớ), 'forgettable' có thể mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý rằng trải nghiệm đó thực sự tẻ nhạt hoặc đáng thất vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forgettable experience
  • truly a truly forgettable experience
    (một trải nghiệm thực sự đáng quên)
  • quite a quite forgettable experience
    (một trải nghiệm khá đáng quên)
  • rather a rather forgettable experience
    (một trải nghiệm tương đối đáng quên)
  • largely a largely forgettable experience
    (một trải nghiệm phần lớn là đáng quên)
  • completely a completely forgettable experience
    (một trải nghiệm hoàn toàn đáng quên)
Verb + forgettable experience
  • have have a forgettable experience
    (có một trải nghiệm đáng quên)
  • make for make for a forgettable experience
    (góp phần tạo nên một trải nghiệm đáng quên)
  • turn into turn into a forgettable experience
    (biến thành một trải nghiệm đáng quên)
  • relegate to relegate to a forgettable experience
    (giáng xuống thành một trải nghiệm đáng quên)

Idioms

  • It was nothing more than a forgettable experience.

    Đó chẳng qua chỉ là một trải nghiệm đáng quên mà thôi.

    "The long wait and average food made the restaurant visit nothing more than a forgettable experience."

    (Việc chờ đợi lâu và đồ ăn bình thường đã khiến chuyến ghé thăm nhà hàng chẳng qua chỉ là một trải nghiệm đáng quên mà thôi.)

  • Just another forgettable experience.

    Chỉ là thêm một trải nghiệm đáng quên khác.

    "After so many bland corporate events, last night's party was just another forgettable experience."

    (Sau rất nhiều sự kiện công ty nhạt nhẽo, bữa tiệc tối qua cũng chỉ là thêm một trải nghiệm đáng quên khác.)

  • Hardly a forgettable experience.

    Hoàn toàn không phải là một trải nghiệm đáng quên (mà là rất đáng nhớ).

    "Climbing Mount Everest was hardly a forgettable experience; it challenged me in ways I never imagined."

    (Việc leo núi Everest hoàn toàn không phải là một trải nghiệm đáng quên; nó đã thử thách tôi theo những cách mà tôi chưa bao giờ tưởng tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forgettable experience

Tính từ
Lật mặt

Dễ quên; không đáng nhớ.

"The hotel was clean, but the service was forgettable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the tour was so poorly organized, it became a forgettable experience that we quickly moved on from.
Vì chuyến đi được tổ chức quá kém, nó đã trở thành một trải nghiệm đáng quên mà chúng tôi nhanh chóng bỏ qua.
Phủ định
Even though we tried to make the best of it, the hotel's terrible service ensured that it wouldn't be a forgettable experience.
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tận hưởng nó, dịch vụ tồi tệ của khách sạn đảm bảo rằng đó sẽ không phải là một trải nghiệm đáng quên.
Nghi vấn
If the weather hadn't cleared up on the last day, would our vacation have been a completely forgettable experience?
Nếu thời tiết không đẹp lên vào ngày cuối cùng, liệu kỳ nghỉ của chúng tôi có phải là một trải nghiệm hoàn toàn đáng quên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgettable experience".

Ám ảnh về sự 'đáng nhớ'

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là dưới ảnh hưởng của mạng xã hội, có một xu hướng mạnh mẽ trong việc tìm kiếm và chia sẻ những 'trải nghiệm đáng nhớ' (unforgettable experiences). Một 'forgettable experience' (trải nghiệm đáng quên) thường bị coi là thiếu giá trị hoặc thậm chí là thất bại, bởi nó không tạo ra những ký ức ấn tượng hay nội dung hấp dẫn để chia sẻ. Điều này thúc đẩy mọi người đầu tư vào những trải nghiệm độc đáo thay vì những điều bình thường.

Ý nghĩa của ký ức

Việc chúng ta ghi nhớ hay lãng quên điều gì nói lên nhiều điều về giá trị mà chúng ta gán cho các sự kiện. Một 'forgettable experience' ngụ ý rằng sự kiện đó không đủ quan trọng, thú vị hoặc có tác động để được lưu giữ trong ký ức lâu dài. Ngược lại, những trải nghiệm khó quên thường là cột mốc quan trọng, mang lại bài học quý giá hoặc cảm xúc mạnh mẽ, định hình con người chúng ta.