(Top Banner Ad)
form one's own opinions
B2
Verb Phrase B2 Chính trị, Xã hội, Giáo dục, Tư duy phản biện

form one's own opinions

UK: /fɔːm wʌnz əʊn əˈpɪnjənz/ • US: /fɔːrm wʌnz oʊn əˈpɪnjənz/

Nghĩa tiếng Việt

hình thành quan điểm riêng xây dựng ý kiến cá nhân tự mình đưa ra ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop one's own individual beliefs and judgments about something, based on personal analysis and experience, rather than simply accepting what others say.

Vietnamese Meaning

Hình thành quan điểm riêng của một người về một điều gì đó, dựa trên phân tích và kinh nghiệm cá nhân, thay vì chỉ đơn giản chấp nhận những gì người khác nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important for students to form their own opinions about historical events."

    "Điều quan trọng là học sinh phải hình thành quan điểm riêng về các sự kiện lịch sử."

  • "The course encourages students to research and form their own opinions."

    "Khóa học khuyến khích sinh viên nghiên cứu và hình thành ý kiến riêng."

  • "She has always been encouraged to form her own opinions, even if they differ from her parents'."

    "Cô ấy luôn được khuyến khích hình thành ý kiến riêng, ngay cả khi chúng khác với ý kiến của cha mẹ cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb form hình thành, tạo nên
Noun form hình dạng, mẫu đơn
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Adjective opinionated cứng đầu, hay có ý kiến riêng (thường theo nghĩa tiêu cực)
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành
Adjective formative có tính hình thành, có tính phát triển

Synonyms

develop one's own viewpoint (phát triển quan điểm riêng)arrive at one's own conclusions (đưa ra kết luận riêng)make up one's own mind (tự quyết định)

Antonyms

blindly accept (chấp nhận một cách mù quáng)parrot opinions (nhại lại ý kiến của người khác)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Giáo dục, Tư duy phản biện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
English
form

Nguồn gốc của 'form' và 'opinion'

Cụm từ 'form one's own opinions' là sự kết hợp của động từ 'form' (hình thành) và danh từ 'opinion' (quan điểm). 'Form' có nguồn gốc từ 'forma' trong tiếng Latin, nghĩa là hình dạng hoặc khuôn mẫu. 'Opinion' xuất phát từ 'opinio' trong tiếng Latin, có nghĩa là niềm tin hoặc suy đoán. Cùng nhau, chúng tạo nên ý nghĩa của việc tự xây dựng suy nghĩ và quan điểm cá nhân, không bị ảnh hưởng bởi người khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc lập trong tư duy. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, chính trị, hoặc bất kỳ tình huống nào mà việc đánh giá độc lập là quan trọng. So sánh với 'have an opinion', cụm từ này nhấn mạnh quá trình hình thành quan điểm, không chỉ đơn thuần là sở hữu một quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + form one's own opinions
  • independently independently form one's own opinions
    (tự hình thành quan điểm riêng một cách độc lập)
  • carefully carefully form one's own opinions
    (cẩn trọng hình thành quan điểm riêng)
  • critically critically form one's own opinions
    (hình thành quan điểm riêng một cách phê phán)
Verb + (someone to) form one's own opinions
  • encourage encourage someone to form their own opinions
    (khuyến khích ai đó tự hình thành quan điểm riêng)
  • allow allow someone to form their own opinions
    (cho phép ai đó tự hình thành quan điểm riêng)
  • help help someone to form their own opinions
    (giúp ai đó tự hình thành quan điểm riêng)

Idioms

  • think for oneself

    tự mình suy nghĩ, không phụ thuộc vào người khác

    "A good education encourages children to think for themselves, not just memorize facts."

    (Một nền giáo dục tốt khuyến khích trẻ em tự mình suy nghĩ, chứ không chỉ ghi nhớ các sự kiện.)

  • have a mind of one's own

    có ý kiến, quan điểm riêng, không dễ bị ảnh hưởng

    "Even as a child, she always had a mind of her own and wasn't afraid to voice her thoughts."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã luôn có chính kiến riêng và không ngại nói lên suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

form one's own opinions

Verb Phrase
Lật mặt

Hình thành quan điểm riêng của một người về một điều gì đó, dựa trên phân tích và kinh nghiệm cá nhân, thay vì chỉ đơn giản chấp nhận những gì người khác nói.

"It's important for students to form their own opinions about historical events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study different perspectives, you will form your own opinions about the issue.
Nếu bạn nghiên cứu các quan điểm khác nhau, bạn sẽ hình thành ý kiến riêng của mình về vấn đề này.
Phủ định
If he doesn't listen to all sides of the argument, he won't form his own opinions fairly.
Nếu anh ấy không lắng nghe tất cả các khía cạnh của cuộc tranh luận, anh ấy sẽ không thể hình thành ý kiến riêng một cách công bằng.
Nghi vấn
Will she be able to form her own opinion if she only reads one newspaper?
Liệu cô ấy có thể hình thành ý kiến riêng nếu cô ấy chỉ đọc một tờ báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "form one's own opinions".

Tư duy phản biện và chủ nghĩa cá nhân

Việc tự hình thành quan điểm cá nhân là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó gắn liền với tư duy phản biện, tự do cá nhân và sự phát triển trí tuệ. Trong giáo dục, học sinh thường được khuyến khích đặt câu hỏi, phân tích thông tin và đưa ra kết luận của riêng mình, thay vì chỉ chấp nhận kiến thức một cách thụ động.

Vai trò trong xã hội dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, khả năng 'form one's own opinions' là rất quan trọng. Công dân được kỳ vọng phải suy nghĩ độc lập, đánh giá các quan điểm và thông tin khác nhau để đưa ra những lựa chọn sáng suốt về chính trị, xã hội và đạo đức, thay vì chỉ bị dẫn dắt bởi truyền thông hoặc các nhà lãnh đạo.