form one's own opinions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop one's own individual beliefs and judgments about something, based on personal analysis and experience, rather than simply accepting what others say.
Vietnamese Meaning
Hình thành quan điểm riêng của một người về một điều gì đó, dựa trên phân tích và kinh nghiệm cá nhân, thay vì chỉ đơn giản chấp nhận những gì người khác nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important for students to form their own opinions about historical events."
"Điều quan trọng là học sinh phải hình thành quan điểm riêng về các sự kiện lịch sử."
-
"The course encourages students to research and form their own opinions."
"Khóa học khuyến khích sinh viên nghiên cứu và hình thành ý kiến riêng."
-
"She has always been encouraged to form her own opinions, even if they differ from her parents'."
"Cô ấy luôn được khuyến khích hình thành ý kiến riêng, ngay cả khi chúng khác với ý kiến của cha mẹ cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính độc lập trong tư duy. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, chính trị, hoặc bất kỳ tình huống nào mà việc đánh giá độc lập là quan trọng. So sánh với 'have an opinion', cụm từ này nhấn mạnh quá trình hình thành quan điểm, không chỉ đơn thuần là sở hữu một quan điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independently independently form one's own opinions (tự hình thành quan điểm riêng một cách độc lập)
-
carefully carefully form one's own opinions (cẩn trọng hình thành quan điểm riêng)
-
critically critically form one's own opinions (hình thành quan điểm riêng một cách phê phán)
-
encourage encourage someone to form their own opinions (khuyến khích ai đó tự hình thành quan điểm riêng)
-
allow allow someone to form their own opinions (cho phép ai đó tự hình thành quan điểm riêng)
-
help help someone to form their own opinions (giúp ai đó tự hình thành quan điểm riêng)
Idioms
-
think for oneself
tự mình suy nghĩ, không phụ thuộc vào người khác
"A good education encourages children to think for themselves, not just memorize facts."
(Một nền giáo dục tốt khuyến khích trẻ em tự mình suy nghĩ, chứ không chỉ ghi nhớ các sự kiện.)
-
have a mind of one's own
có ý kiến, quan điểm riêng, không dễ bị ảnh hưởng
"Even as a child, she always had a mind of her own and wasn't afraid to voice her thoughts."
(Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã luôn có chính kiến riêng và không ngại nói lên suy nghĩ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
form one's own opinions
Verb PhraseHình thành quan điểm riêng của một người về một điều gì đó, dựa trên phân tích và kinh nghiệm cá nhân, thay vì chỉ đơn giản chấp nhận những gì người khác nói.
"It's important for students to form their own opinions about historical events."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study different perspectives, you will form your own opinions about the issue. |
Nếu bạn nghiên cứu các quan điểm khác nhau, bạn sẽ hình thành ý kiến riêng của mình về vấn đề này. |
| Phủ định | If he doesn't listen to all sides of the argument, he won't form his own opinions fairly. |
Nếu anh ấy không lắng nghe tất cả các khía cạnh của cuộc tranh luận, anh ấy sẽ không thể hình thành ý kiến riêng một cách công bằng. |
| Nghi vấn | Will she be able to form her own opinion if she only reads one newspaper? |
Liệu cô ấy có thể hình thành ý kiến riêng nếu cô ấy chỉ đọc một tờ báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "form one's own opinions".
