(Top Banner Ad)
formal pants
A2
Danh từ A2 Thời trang

formal pants

UK: /ˈfɔːməl pænts/ • US: /ˈfɔːrməl pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần âu quần tây quần trang trọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers suitable for formal occasions.

Vietnamese Meaning

Quần dài phù hợp cho những dịp trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore formal pants to the job interview."

    "Anh ấy mặc quần âu (quần trang trọng) đến buổi phỏng vấn xin việc."

  • "Formal pants are required for the gala event."

    "Quần âu (quần trang trọng) là bắt buộc cho sự kiện gala."

  • "She paired her formal pants with a silk blouse."

    "Cô ấy phối quần âu (quần trang trọng) của mình với một chiếc áo lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình thức, dạng thức
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formal
English
formal
Italian
Pantaleone
French
pantalon
English
pantaloons
English
pants

Nguồn gốc của 'formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' (nghĩa là 'hình dạng, cấu trúc'). Sau đó, nó phát triển thành 'formalis' (liên quan đến hình dạng), rồi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'formal' và cuối cùng là tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa trang trọng, theo quy tắc hoặc hình thức.

Nguồn gốc của 'pants'

Từ 'pants' có một lịch sử thú vị bắt đầu từ nhân vật Pantaleone trong vở kịch Commedia dell'arte của Ý, người thường mặc chiếc quần bó sát. Chiếc quần này được gọi là 'pantalone' trong tiếng Pháp, sau đó thành 'pantaloons' trong tiếng Anh và được rút gọn thành 'pants' như ngày nay để chỉ quần dài nói chung.

Sự kết hợp 'formal pants'

'Formal pants' là một cụm từ ghép, kết hợp 'formal' (chỉ sự trang trọng, lịch sự) và 'pants' (quần dài). Nó không có một lịch sử hình thành riêng biệt sâu xa mà đơn giản là sự kết hợp của hai từ để miêu tả một loại quần phù hợp với các sự kiện hoặc môi trường yêu cầu trang phục lịch sự, trang trọng.

Usage Note

“Formal pants” thường được làm từ các loại vải cao cấp như len, gabardine hoặc cotton pha, có đường cắt may sắc sảo và thường có màu sắc trung tính như đen, xám, xanh navy hoặc be. Chúng thường được mặc với áo sơ mi cài khuy, áo vest (nếu có), áo khoác blazer và giày tây. Khác với quần jeans hoặc quần kaki thông thường, “formal pants” mang lại vẻ ngoài lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal pants
  • elegant elegant formal pants
    (quần âu thanh lịch)
  • tailored tailored formal pants
    (quần âu may đo)
  • dark dark formal pants
    (quần âu màu tối)
  • smart smart formal pants
    (quần âu lịch sự)
Verb + formal pants
  • wear wear formal pants
    (mặc quần âu)
  • pair pair formal pants with
    (phối quần âu với)
  • require require formal pants
    (yêu cầu mặc quần âu)

Idioms

  • dress in formal pants

    mặc quần âu (trong một bộ trang phục lịch sự)

    "He had to dress in formal pants for the business meeting."

    (Anh ấy phải mặc quần âu cho cuộc họp kinh doanh.)

  • a pair of formal pants

    một chiếc quần âu (chỉ số lượng)

    "She bought a new pair of formal pants for the upcoming event."

    (Cô ấy đã mua một chiếc quần âu mới cho sự kiện sắp tới.)

  • formal pants are required

    quần âu được yêu cầu (như một quy định trang phục)

    "At the gala dinner, formal pants are required for all male guests."

    (Tại bữa tiệc dạ hội, quần âu được yêu cầu đối với tất cả khách nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal pants

Danh từ
Lật mặt

Quần dài phù hợp cho những dịp trang trọng.

"He wore formal pants to the job interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal pants".

Trang phục công sở và sự kiện trang trọng

Tại các nước phương Tây, 'formal pants' (thường là quần tây, quần âu) là một phần thiết yếu của trang phục công sở chuyên nghiệp (business attire) cho nam giới và đôi khi cả nữ giới. Chúng cũng là lựa chọn tiêu chuẩn cho các sự kiện trang trọng như đám cưới, tiệc tối, các buổi lễ tốt nghiệp hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật, nơi người ta muốn thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Quy tắc ăn mặc và sự chuyên nghiệp

Việc mặc 'formal pants' thường gắn liền với các quy tắc ăn mặc (dress codes) tại nhiều nơi làm việc hoặc tổ chức. Nó không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn tạo ấn tượng về sự đáng tin cậy và nghiêm túc. Tại một số ngành nghề như tài chính, luật, hoặc các vị trí điều hành cấp cao, quần âu là trang phục gần như bắt buộc hàng ngày.