(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ casual pants
A2

casual pants

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần thường ngày quần mặc hàng ngày quần không trang trọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Casual pants'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần dài thông thường, được thiết kế để tạo sự thoải mái và mặc hàng ngày.

Definition (English Meaning)

Informal trousers designed for comfort and everyday wear.

Ví dụ Thực tế với 'Casual pants'

  • "He wore casual pants and a t-shirt to the party."

    "Anh ấy mặc quần thường ngày và áo phông đến bữa tiệc."

  • "She likes to wear casual pants when she's at home."

    "Cô ấy thích mặc quần thường ngày khi ở nhà."

  • "Are these casual pants appropriate for the office?"

    "Những chiếc quần thường ngày này có phù hợp để mặc đến văn phòng không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Casual pants'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pants
  • Adjective: casual
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Casual pants'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Casual pants" chỉ những loại quần không trang trọng, phù hợp với các hoạt động thường ngày. Khác với "dress pants" (quần âu) thường mặc trong các dịp trang trọng hoặc công sở. "Casual pants" có thể bao gồm quần jeans, quần chinos, quần jogger... tùy thuộc vào chất liệu và kiểu dáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Casual pants'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those casual pants look great on you!
Wow, chiếc quần thường ngày đó trông thật tuyệt trên bạn!
Phủ định
Oh no, I forgot I can't wear casual pants to this formal event.
Ôi không, tôi quên mất là tôi không thể mặc quần thường ngày đến sự kiện trang trọng này.
Nghi vấn
Hey, are those casual pants new?
Này, chiếc quần thường ngày đó mới à?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear casual pants to the interview, you will make a bad impression.
Nếu bạn mặc quần thường đến buổi phỏng vấn, bạn sẽ tạo ấn tượng xấu.
Phủ định
If you don't wear casual pants, you will feel uncomfortable at the picnic.
Nếu bạn không mặc quần thoải mái, bạn sẽ cảm thấy không thoải mái tại buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Will you buy those casual pants if they are on sale?
Bạn sẽ mua chiếc quần thường đó nếu chúng đang giảm giá chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)