(Top Banner Ad)
casual pants
A2
danh từ A2 Thời trang

casual pants

UK: /ˈkæʒuəl pænts/ • US: /ˈkæʒuəl pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần thường ngày quần mặc hàng ngày quần không trang trọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal trousers designed for comfort and everyday wear.

Vietnamese Meaning

Quần dài thông thường, được thiết kế để tạo sự thoải mái và mặc hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore casual pants and a t-shirt to the party."

    "Anh ấy mặc quần thường ngày và áo phông đến bữa tiệc."

  • "She likes to wear casual pants when she's at home."

    "Cô ấy thích mặc quần thường ngày khi ở nhà."

  • "Are these casual pants appropriate for the office?"

    "Những chiếc quần thường ngày này có phù hợp để mặc đến văn phòng không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual Thường ngày, không trang trọng, thoải mái.
Adverb casually Một cách thoải mái, một cách tình cờ, suồng sã.
Noun casualness Sự thoải mái, sự không trang trọng, sự xuề xòa.
Noun casualty Thương vong (Lưu ý: từ này cùng gốc nhưng có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ người bị thương hoặc chết trong tai nạn, chiến tranh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a chance, an occurrence')
Late Latin
casualis ('happening by chance')
Old French
casuel
Middle English
casual ('informal, relaxed')
Italian
Pantalone (a character's name)
English
Pantaloons -> Pants

Nguồn gốc của 'Casual'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'cơ hội'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những điều xảy ra ngẫu nhiên. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự thoải mái, không gò bó, không trang trọng, giống như một cuộc gặp gỡ tình cờ thay vì một sự kiện được lên kế hoạch cẩn thận.

Tại sao lại gọi là 'Pants'?

Từ 'pants' là dạng rút gọn của 'pantaloons'. 'Pantaloons' lại được đặt theo tên của 'Pantalone', một nhân vật trong hài kịch Ý thế kỷ 16. Nhân vật này thường mặc một loại quần dài, bó sát. Dần dần, cái tên này được dùng để chỉ các loại quần dài nói chung.

Usage Note

"Casual pants" chỉ những loại quần không trang trọng, phù hợp với các hoạt động thường ngày. Khác với "dress pants" (quần âu) thường mặc trong các dịp trang trọng hoặc công sở. "Casual pants" có thể bao gồm quần jeans, quần chinos, quần jogger... tùy thuộc vào chất liệu và kiểu dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual pants
  • comfortable casual pants
    (quần thường ngày thoải mái)
  • smart casual pants
    (quần thường ngày lịch sự (kiểu quần kaki, chinos))
  • stylish casual pants
    (quần thường ngày hợp thời trang)
Verb + casual pants
  • wear casual pants
    (mặc quần thường ngày)
  • buy a pair of casual pants
    (mua một chiếc quần thường ngày)
  • look for some casual pants
    (tìm mua vài chiếc quần thường ngày)
Noun + of + casual pants
  • a pair of casual pants
    (một chiếc quần thường ngày)
  • the style of casual pants
    (kiểu dáng của quần thường ngày)
  • the color of the casual pants
    (màu sắc của chiếc quần thường ngày)

Idioms

  • Casual Friday

    Một thông lệ ở các công ty phương Tây, cho phép nhân viên mặc trang phục thoải mái, không trang trọng (như quần jeans hoặc casual pants) vào ngày thứ Sáu.

    "I love Casual Friday because I can wear my favorite casual pants to the office."

    (Tôi rất thích ngày Thứ Sáu Tự Do vì tôi có thể mặc chiếc quần thường ngày yêu thích của mình đến văn phòng.)

  • Smart Casual

    Một quy định về trang phục (dress code) kết hợp giữa lịch sự và thoải mái. Thường là sự kết hợp của quần casual pants (như chinos) với áo sơ mi hoặc áo polo.

    "The event's dress code is smart casual, so these casual pants should be perfect."

    (Quy định trang phục của sự kiện là lịch sự thoải mái, vì vậy chiếc quần thường ngày này sẽ rất phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual pants

danh từ
Lật mặt

Quần dài thông thường, được thiết kế để tạo sự thoải mái và mặc hàng ngày.

"He wore casual pants and a t-shirt to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those casual pants look great on you!
Wow, chiếc quần thường ngày đó trông thật tuyệt trên bạn!
Phủ định
Oh no, I forgot I can't wear casual pants to this formal event.
Ôi không, tôi quên mất là tôi không thể mặc quần thường ngày đến sự kiện trang trọng này.
Nghi vấn
Hey, are those casual pants new?
Này, chiếc quần thường ngày đó mới à?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear casual pants to the interview, you will make a bad impression.
Nếu bạn mặc quần thường đến buổi phỏng vấn, bạn sẽ tạo ấn tượng xấu.
Phủ định
If you don't wear casual pants, you will feel uncomfortable at the picnic.
Nếu bạn không mặc quần thoải mái, bạn sẽ cảm thấy không thoải mái tại buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Will you buy those casual pants if they are on sale?
Bạn sẽ mua chiếc quần thường đó nếu chúng đang giảm giá chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual pants".

Văn hóa 'Casual Friday'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'Casual Friday' (Thứ Sáu Tự Do) là một truyền thống công sở. Vào ngày này, các quy định về trang phục được nới lỏng, cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn như quần jeans hoặc 'casual pants' thay vì com-lê trang trọng. Điều này nhằm mục đích nâng cao tinh thần làm việc trước kỳ nghỉ cuối tuần.

Sự trỗi dậy của 'Athleisure'

Trong những năm gần đây, xu hướng 'athleisure' (kết hợp giữa 'athletic' - thể thao và 'leisure' - giải trí) đã trở nên rất phổ biến. Điều này đã làm thay đổi định nghĩa về 'casual pants'. Giờ đây, nó không chỉ bao gồm quần kaki và chinos, mà còn cả quần joggers, quần nỉ, và thậm chí cả quần yoga, phản ánh sự ưu tiên ngày càng tăng về sự thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.