casual pants
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Casual pants'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần dài thông thường, được thiết kế để tạo sự thoải mái và mặc hàng ngày.
Ví dụ Thực tế với 'Casual pants'
-
"He wore casual pants and a t-shirt to the party."
"Anh ấy mặc quần thường ngày và áo phông đến bữa tiệc."
-
"She likes to wear casual pants when she's at home."
"Cô ấy thích mặc quần thường ngày khi ở nhà."
-
"Are these casual pants appropriate for the office?"
"Những chiếc quần thường ngày này có phù hợp để mặc đến văn phòng không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Casual pants'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pants
- Adjective: casual
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Casual pants'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Casual pants" chỉ những loại quần không trang trọng, phù hợp với các hoạt động thường ngày. Khác với "dress pants" (quần âu) thường mặc trong các dịp trang trọng hoặc công sở. "Casual pants" có thể bao gồm quần jeans, quần chinos, quần jogger... tùy thuộc vào chất liệu và kiểu dáng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Casual pants'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, those casual pants look great on you!
|
Wow, chiếc quần thường ngày đó trông thật tuyệt trên bạn! |
| Phủ định |
Oh no, I forgot I can't wear casual pants to this formal event.
|
Ôi không, tôi quên mất là tôi không thể mặc quần thường ngày đến sự kiện trang trọng này. |
| Nghi vấn |
Hey, are those casual pants new?
|
Này, chiếc quần thường ngày đó mới à? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you wear casual pants to the interview, you will make a bad impression.
|
Nếu bạn mặc quần thường đến buổi phỏng vấn, bạn sẽ tạo ấn tượng xấu. |
| Phủ định |
If you don't wear casual pants, you will feel uncomfortable at the picnic.
|
Nếu bạn không mặc quần thoải mái, bạn sẽ cảm thấy không thoải mái tại buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn |
Will you buy those casual pants if they are on sale?
|
Bạn sẽ mua chiếc quần thường đó nếu chúng đang giảm giá chứ? |