(Top Banner Ad)
former student
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giáo dục

former student

Nghĩa tiếng Việt

cựu học sinh cựu sinh viên người đã từng là học sinh/sinh viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Former" describes someone who used to be something, in this case, a student.

Vietnamese Meaning

"Former" mô tả người đã từng là một cái gì đó, trong trường hợp này, là một học sinh/sinh viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a former student of this university."

    "Cô ấy là cựu sinh viên của trường đại học này."

  • "As a former student, I still visit the library."

    "Là một cựu học sinh, tôi vẫn thường ghé thăm thư viện."

  • "He introduced himself as a former student of Professor Smith."

    "Anh ấy tự giới thiệu mình là cựu học sinh của Giáo sư Smith."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student Học sinh, sinh viên
Verb study Học, nghiên cứu
Noun study Việc học, sự nghiên cứu, học tập
Adjective studious Chăm học, siêng năng
Noun scholar Học giả, nhà nghiên cứu
Noun scholarship Học bổng; học vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frumistaz
Old English
forma
English
former
Latin
studere
Old French
estudiant
Middle English
student
English
former student

Nguồn gốc 'former'

Từ 'former' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forma', nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'sớm nhất'. Nó liên quan đến từ 'fore' (trước) và ban đầu được dùng để chỉ vật đứng trước hoặc thời gian sớm nhất. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'trước đây', 'đã từng', ám chỉ một trạng thái hoặc vai trò đã qua.

Nguồn gốc 'student'

Từ 'student' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'studere', có nghĩa là 'khát khao', 'chăm chỉ', 'nghiên cứu' hoặc 'áp dụng bản thân vào việc gì đó'. Điều này phản ánh bản chất của người học: một người dành hết tâm trí và sự nhiệt tình cho việc học tập.

Sự kết hợp 'former student'

Cụm từ 'former student' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người đã từng là học sinh hoặc sinh viên tại một cơ sở giáo dục cụ thể trong quá khứ. Cụm từ này được tạo ra bằng cách ghép tính từ 'former' (trước đây) với danh từ 'student' (học sinh/sinh viên).

Usage Note

Cụm "former student" chỉ một người đã từng là học sinh hoặc sinh viên của một trường học, một lớp học, hoặc một giáo viên nào đó, nhưng hiện tại không còn nữa. Nó thường được dùng để phân biệt với học sinh/sinh viên hiện tại. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa ít rõ ràng hơn do tính cụ thể của "former student". Tuy nhiên, có thể so sánh với "alumnus/alumna" (cựu sinh viên) nhưng "former student" có thể bao gồm cả những người không tốt nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + former student
  • successful successful former student
    (cựu sinh viên/học sinh thành công)
  • distinguished distinguished former student
    (cựu sinh viên/học sinh ưu tú/nổi bật)
  • famous famous former student
    (cựu sinh viên/học sinh nổi tiếng)
  • grateful grateful former student
    (cựu sinh viên/học sinh biết ơn)
Verb + former student (object)
  • recognize recognize a former student
    (nhận ra một cựu sinh viên/học sinh)
  • welcome welcome former students
    (chào đón các cựu sinh viên/học sinh)
  • honor honor a former student
    (vinh danh một cựu sinh viên/học sinh)
  • support support former students
    (ủng hộ các cựu sinh viên/học sinh)
Noun phrase involving former students
  • group of group of former students
    (nhóm cựu sinh viên/học sinh)
  • network of network of former students
    (mạng lưới cựu sinh viên/học sinh)
  • reunion of reunion of former students
    (buổi họp mặt cựu sinh viên/học sinh)

Idioms

  • a former student of (someone/somewhere)

    một cựu học sinh/sinh viên của (ai đó/nơi nào đó)

    "She is a former student of Professor Miller at Harvard."

    (Cô ấy là cựu sinh viên của Giáo sư Miller tại Harvard.)

  • alumni association/network

    hội/mạng lưới cựu sinh viên/học sinh

    "The university boasts a strong alumni association, providing mentorship for current students."

    (Trường đại học tự hào có một hội cựu sinh viên vững mạnh, cung cấp sự cố vấn cho sinh viên hiện tại.)

  • distinguished former student

    cựu học sinh/sinh viên ưu tú/nổi bật

    "He was invited back to give a speech as a distinguished former student."

    (Ông ấy được mời trở lại để phát biểu với tư cách là một cựu sinh viên ưu tú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

former student

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Former" mô tả người đã từng là một cái gì đó, trong trường hợp này, là một học sinh/sinh viên.

"She is a former student of this university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "former student".

Mạng lưới Cựu Sinh viên (Alumni Network)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, các trường đại học và cao đẳng rất coi trọng việc duy trì và phát triển mạng lưới cựu sinh viên. Những mạng lưới này không chỉ giúp các cựu sinh viên giữ liên lạc với nhau và với trường, mà còn cung cấp cơ hội cố vấn, hướng nghiệp và gây quỹ cho các thế hệ sinh viên hiện tại. Cựu sinh viên thường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và uy tín của một tổ chức giáo dục.

Lễ hội Trở về trường (Homecoming) và Buổi họp mặt (Reunions)

Đây là những truyền thống phổ biến tại nhiều trường học, đặc biệt là ở Mỹ. Cựu sinh viên được mời trở lại trường để gặp gỡ bạn bè cũ, giáo viên, tham gia các sự kiện thể thao, văn hóa và ôn lại kỷ niệm. Đây là dịp để củng cố tình cảm gắn bó với trường và thúc đẩy sự đóng góp cho sự phát triển của trường, đồng thời tạo cơ hội kết nối giữa các thế hệ cựu sinh viên.