(Top Banner Ad)
current student
A2
Tính từ (cho 'current') + Danh từ (cho 'student') A2 Giáo dục

current student

UK: /ˈkʌrənt ˈstjuːdənt/ • US: /ˈkɜːrənt ˈstuːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên hiện tại học sinh hiện tại sinh viên đang theo học học sinh đang theo học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

'Current' means happening or existing now; 'student' means a person who is studying at a school or college.

Vietnamese Meaning

'Current' có nghĩa là đang diễn ra hoặc tồn tại ở hiện tại; 'student' có nghĩa là một người đang học tại trường học hoặc trường cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university provides support services for current students."

    "Trường đại học cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho sinh viên hiện tại."

  • "As a current student, you are eligible for a student discount."

    "Là một sinh viên hiện tại, bạn đủ điều kiện nhận giảm giá cho sinh viên."

  • "The survey was conducted among current students to gather feedback."

    "Cuộc khảo sát được thực hiện giữa các sinh viên hiện tại để thu thập phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb currently Hiện tại, lúc này
Noun currency Tiền tệ; sự lưu hành
Verb study Học tập, nghiên cứu
Adjective studious Chăm học, siêng năng
Noun curriculum Chương trình học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere (to run)
Old French
curant (running)
English
current (now happening)
Latin
studere (to be diligent)
English
student (learner)

Gốc gác của 'Current'

Từ 'current' (hiện tại) bắt nguồn từ tiếng Latin *currere*, có nghĩa là 'chạy' hoặc 'diễn ra'. Khi kết hợp với 'student', nó ám chỉ người đang 'chạy' (diễn ra) trong quá trình học tập hoặc đào tạo tại một thời điểm nhất định.

Ý nghĩa của 'Student'

Từ 'student' (học sinh/sinh viên) có gốc từ tiếng Latin *studere*, mang ý nghĩa là 'chăm chỉ', 'nhiệt huyết' hoặc 'chuyên tâm'. Vì vậy, một 'current student' được hiểu là người đang chuyên tâm học hành tại thời điểm hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'current student' chỉ người đang theo học tại một cơ sở giáo dục vào thời điểm hiện tại. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'former student' (cựu sinh viên) hoặc 'prospective student' (sinh viên tiềm năng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Hành động liên quan)
  • enroll enroll as a current student
    (đăng ký nhập học với tư cách là sinh viên hiện tại)
  • support support the current students
    (hỗ trợ các sinh viên hiện tại)
  • mentor mentor a current student
    (cố vấn cho một sinh viên hiện tại)
Adjectives (Mô tả)
  • dedicated dedicated current student
    (sinh viên hiện tại tận tâm)
  • full-time full-time current student
    (sinh viên hiện tại học toàn thời gian)
  • non-traditional non-traditional current student
    (sinh viên hiện tại không theo khuôn mẫu truyền thống (ví dụ: người lớn tuổi đi học lại))
Nouns (Trạng thái/Quyền lợi)
  • status current student status
    (tình trạng (trạng thái) sinh viên hiện tại)
  • ID current student ID
    (thẻ sinh viên hiện tại)
  • benefits current student benefits
    (các quyền lợi của sinh viên hiện tại)

Idioms

  • maintain current student status

    duy trì tình trạng là sinh viên hiện tại (đủ điều kiện học tập)

    "You must pass all courses to maintain current student status."

    (Bạn phải đậu tất cả các môn để duy trì tình trạng sinh viên hiện tại.)

  • current student body

    toàn bộ sinh viên đang theo học (tại một cơ sở giáo dục)

    "The current student body voted for the new policy."

    (Toàn bộ sinh viên đang theo học đã bỏ phiếu cho chính sách mới.)

  • current students and alumni

    sinh viên hiện tại và cựu sinh viên (cụm thường dùng trong các tổ chức để chỉ cộng đồng)

    "The event welcomed both current students and alumni."

    (Sự kiện chào đón cả sinh viên hiện tại và cựu sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current student

Tính từ (cho 'current') + Danh từ (cho 'student')
Lật mặt

'Current' có nghĩa là đang diễn ra hoặc tồn tại ở hiện tại; 'student' có nghĩa là một người đang học tại trường học hoặc trường cao đẳng.

"The university provides support services for current students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a current student at Harvard University.
Anh ấy là một sinh viên hiện tại của Đại học Harvard.
Phủ định
Only after failing the first exam did he realize how much harder being a current student was than he expected.
Chỉ sau khi trượt bài kiểm tra đầu tiên, anh ấy mới nhận ra việc trở thành một sinh viên hiện tại khó hơn anh ấy nghĩ nhiều như thế nào.
Nghi vấn
Should any current student wish to withdraw from the course, they must inform the registrar.
Nếu bất kỳ sinh viên hiện tại nào muốn rút khỏi khóa học, họ phải thông báo cho nhân viên đăng ký.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a current student, isn't he?
Anh ấy là một sinh viên hiện tại, phải không?
Phủ định
She isn't a current student, is she?
Cô ấy không phải là một sinh viên hiện tại, phải không?
Nghi vấn
Current students are required to attend the orientation, aren't they?
Sinh viên hiện tại được yêu cầu tham dự buổi định hướng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current student".

Thẻ sinh viên và Ưu đãi

Ở các nước phương Tây, để được công nhận là 'current student' (sinh viên hiện tại), bạn phải có Thẻ sinh viên (Student ID) hoặc Giấy xác nhận nhập học hợp lệ. Giấy tờ này là chìa khóa giúp sinh viên nhận được các ưu đãi giảm giá lớn (student discounts) trong giao thông công cộng, bảo tàng, rạp chiếu phim, hoặc mua phần mềm.

Phân loại trạng thái học tập

Các trường đại học thường phân biệt rất rõ ràng giữa 'prospective student' (sinh viên tiềm năng/đang nộp đơn), 'current student' (sinh viên đang học), và 'former student/alumnus' (cựu sinh viên). Việc phân loại này rất quan trọng để xác định quyền lợi, học phí và các thủ tục hành chính liên quan.