(Top Banner Ad)
formula feed
B1
Danh từ B1 Y tế, Dinh dưỡng trẻ em

formula feed

UK: /ˈfɔːmjʊlə fiːd/ • US: /ˈfɔːrmjələ fiːd/

Nghĩa tiếng Việt

sữa công thức sữa bột công thức sữa thay thế sữa mẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid food designed for feeding babies and infants, usually made from modified cow's milk, soy, or other ingredients.

Vietnamese Meaning

Một loại thức ăn lỏng được thiết kế để nuôi trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thường được làm từ sữa bò đã qua điều chỉnh, đậu nành hoặc các thành phần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many parents choose to formula feed their babies when breastfeeding is not possible."

    "Nhiều bậc cha mẹ chọn cho con ăn sữa công thức khi không thể cho con bú sữa mẹ."

  • "The doctor recommended formula feed for the newborn."

    "Bác sĩ khuyên dùng sữa công thức cho trẻ sơ sinh."

  • "Some formula feeds are designed to be easier to digest."

    "Một số loại sữa công thức được thiết kế để dễ tiêu hóa hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formula công thức (toán học, hóa học); công thức pha chế
Noun feed bữa ăn (cho động vật); thức ăn; sự cho ăn
Verb feed cho ăn; nuôi dưỡng
Adjective formula-fed được nuôi bằng sữa công thức
Noun Phrase formula feeding việc nuôi con bằng sữa công thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Dinh dưỡng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formula
English
formula
Old English
fēdan
English
feed
English (Compound)
formula feed

Sự ra đời của sữa công thức

Thuật ngữ 'formula feed' là sự kết hợp của 'formula' (công thức, quy tắc) và 'feed' (thức ăn, sự cho ăn). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi khoa học dinh dưỡng phát triển, cho phép tạo ra sản phẩm thay thế sữa mẹ với công thức đặc biệt để đảm bảo trẻ sơ sinh nhận đủ chất dinh dưỡng. Đây là một giải pháp quan trọng cho các bà mẹ không thể hoặc không muốn cho con bú.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với sữa mẹ. 'Formula feed' nhấn mạnh cả sản phẩm (sữa công thức) và hành động (cho ăn bằng sữa công thức). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dinh dưỡng và chăm sóc trẻ em. So với 'baby formula', 'formula feed' mang tính hành động hơn.

Prepositions

with on

'Formula feed with': Cho ăn bằng sữa công thức kèm với cái gì đó (ví dụ: cho ăn bằng sữa công thức với vitamin). 'On formula feed': Đang được nuôi bằng sữa công thức (ví dụ: The baby is on formula feed).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formula feed
  • prepare prepare formula feed
    (chuẩn bị sữa công thức)
  • mix mix formula feed
    (pha sữa công thức)
  • give give formula feed
    (cho (bé) bú sữa công thức)
  • offer offer formula feed
    (đề nghị cho (bé) dùng sữa công thức)
  • switch to switch to formula feed
    (chuyển sang dùng sữa công thức)
  • supplement with supplement with formula feed
    (bổ sung bằng sữa công thức)
Adjective + formula feed
  • powdered powdered formula feed
    (sữa công thức dạng bột)
  • ready-to-use ready-to-use formula feed
    (sữa công thức pha sẵn)
  • liquid liquid formula feed
    (sữa công thức dạng lỏng)
  • hypoallergenic hypoallergenic formula feed
    (sữa công thức ít gây dị ứng)
  • cow's milk-based cow's milk-based formula feed
    (sữa công thức làm từ sữa bò)

Idioms

  • to be on formula feed

    đang được nuôi bằng sữa công thức

    "The baby has been on formula feed since he was two weeks old."

    (Em bé đã được nuôi bằng sữa công thức kể từ khi bé được hai tuần tuổi.)

  • to switch to formula feed

    chuyển sang dùng sữa công thức

    "Due to health reasons, she had to switch to formula feed for her infant."

    (Vì lý do sức khỏe, cô ấy đã phải chuyển sang dùng sữa công thức cho con mình.)

  • to supplement with formula feed

    bổ sung bằng sữa công thức (kết hợp với sữa mẹ)

    "Many mothers choose to breastfeed and supplement with formula feed."

    (Nhiều bà mẹ chọn cho con bú sữa mẹ và bổ sung thêm sữa công thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formula feed

Danh từ
Lật mặt

Một loại thức ăn lỏng được thiết kế để nuôi trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thường được làm từ sữa bò đã qua điều chỉnh, đậu nành hoặc các thành phần khác.

"Many parents choose to formula feed their babies when breastfeeding is not possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formula feed".

Lựa chọn dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh

Sữa công thức đã trở thành một lựa chọn dinh dưỡng quan trọng cho trẻ sơ sinh trên toàn cầu, đặc biệt khi việc cho con bú sữa mẹ không khả thi hoặc không được lựa chọn. Nó mang lại sự linh hoạt cho các bà mẹ và đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của bé. Tuy nhiên, các tổ chức y tế vẫn khuyến nghị sữa mẹ là lựa chọn tốt nhất nếu có thể.

Tác động đến vai trò của phụ nữ

Sự ra đời và phổ biến của sữa công thức vào thế kỷ 20 đã góp phần thay đổi vai trò xã hội của phụ nữ. Nó giúp phụ nữ có nhiều lựa chọn hơn trong việc chăm sóc con cái, cho phép họ quay lại làm việc sớm hơn hoặc chia sẻ trách nhiệm cho con bú với các thành viên khác trong gia đình, giảm bớt gánh nặng thể chất và thời gian của việc cho con bú hoàn toàn bằng sữa mẹ.