formula feed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid food designed for feeding babies and infants, usually made from modified cow's milk, soy, or other ingredients.
Vietnamese Meaning
Một loại thức ăn lỏng được thiết kế để nuôi trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thường được làm từ sữa bò đã qua điều chỉnh, đậu nành hoặc các thành phần khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many parents choose to formula feed their babies when breastfeeding is not possible."
"Nhiều bậc cha mẹ chọn cho con ăn sữa công thức khi không thể cho con bú sữa mẹ."
-
"The doctor recommended formula feed for the newborn."
"Bác sĩ khuyên dùng sữa công thức cho trẻ sơ sinh."
-
"Some formula feeds are designed to be easier to digest."
"Một số loại sữa công thức được thiết kế để dễ tiêu hóa hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | formula | công thức (toán học, hóa học); công thức pha chế |
| Noun | feed | bữa ăn (cho động vật); thức ăn; sự cho ăn |
| Verb | feed | cho ăn; nuôi dưỡng |
| Adjective | formula-fed | được nuôi bằng sữa công thức |
| Noun Phrase | formula feeding | việc nuôi con bằng sữa công thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với sữa mẹ. 'Formula feed' nhấn mạnh cả sản phẩm (sữa công thức) và hành động (cho ăn bằng sữa công thức). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dinh dưỡng và chăm sóc trẻ em. So với 'baby formula', 'formula feed' mang tính hành động hơn.
Prepositions
'Formula feed with': Cho ăn bằng sữa công thức kèm với cái gì đó (ví dụ: cho ăn bằng sữa công thức với vitamin). 'On formula feed': Đang được nuôi bằng sữa công thức (ví dụ: The baby is on formula feed).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare formula feed (chuẩn bị sữa công thức)
-
mix mix formula feed (pha sữa công thức)
-
give give formula feed (cho (bé) bú sữa công thức)
-
offer offer formula feed (đề nghị cho (bé) dùng sữa công thức)
-
switch to switch to formula feed (chuyển sang dùng sữa công thức)
-
supplement with supplement with formula feed (bổ sung bằng sữa công thức)
-
powdered powdered formula feed (sữa công thức dạng bột)
-
ready-to-use ready-to-use formula feed (sữa công thức pha sẵn)
-
liquid liquid formula feed (sữa công thức dạng lỏng)
-
hypoallergenic hypoallergenic formula feed (sữa công thức ít gây dị ứng)
-
cow's milk-based cow's milk-based formula feed (sữa công thức làm từ sữa bò)
Idioms
-
to be on formula feed
đang được nuôi bằng sữa công thức
"The baby has been on formula feed since he was two weeks old."
(Em bé đã được nuôi bằng sữa công thức kể từ khi bé được hai tuần tuổi.)
-
to switch to formula feed
chuyển sang dùng sữa công thức
"Due to health reasons, she had to switch to formula feed for her infant."
(Vì lý do sức khỏe, cô ấy đã phải chuyển sang dùng sữa công thức cho con mình.)
-
to supplement with formula feed
bổ sung bằng sữa công thức (kết hợp với sữa mẹ)
"Many mothers choose to breastfeed and supplement with formula feed."
(Nhiều bà mẹ chọn cho con bú sữa mẹ và bổ sung thêm sữa công thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formula feed
Danh từMột loại thức ăn lỏng được thiết kế để nuôi trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thường được làm từ sữa bò đã qua điều chỉnh, đậu nành hoặc các thành phần khác.
"Many parents choose to formula feed their babies when breastfeeding is not possible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formula feed".
