(Top Banner Ad)
baby formula
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Y tế

baby formula

UK: /ˈbeɪ.bi ˈfɔː.mjʊ.lə/ • US: /ˈbeɪ.bi ˈfɔːr.mjə.lə/

Nghĩa tiếng Việt

sữa công thức sữa bột cho trẻ em sữa thay thế sữa mẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commercially manufactured food designed and marketed for feeding to babies and infants under 12 months of age, usually prepared for bottle-feeding or cup-feeding from powder (mixed with water) or liquid (with or without additional water).

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm được sản xuất công nghiệp, được thiết kế và tiếp thị để cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi ăn, thường được pha để bú bình hoặc cho uống bằng cốc từ dạng bột (pha với nước) hoặc dạng lỏng (có hoặc không có thêm nước).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many parents choose to feed their babies with baby formula."

    "Nhiều bậc cha mẹ chọn cho con mình ăn sữa công thức."

  • "She couldn't breastfeed, so she relied on baby formula."

    "Cô ấy không thể cho con bú sữa mẹ, vì vậy cô ấy phải dùng đến sữa công thức."

  • "The doctor recommended a specific type of baby formula for the baby's allergy."

    "Bác sĩ đã khuyến nghị một loại sữa công thức đặc biệt cho chứng dị ứng của em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baby Em bé, trẻ sơ sinh
Noun formula Công thức, sữa công thức
Adjective formulated Được công thức hóa (theo tiêu chuẩn)
Noun formulator Người lập công thức, nhà nghiên cứu công thức
Verb formulate Xây dựng công thức, tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formula
Middle English
babi
English (17th Century)
formula (Meaning: Prescription/Rule)
English (20th Century)
baby formula (Compound Noun)

Lịch sử của Dinh dưỡng Trẻ sơ sinh

Trong lịch sử, sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng duy nhất cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, khi nhu cầu về một sản phẩm thay thế xuất hiện (do mẹ không thể cho con bú hoặc mất sớm), các nhà khoa học đã bắt đầu tìm kiếm giải pháp. Phiên bản sơ khai của sữa công thức hiện đại được phát triển vào thế kỷ 19. Một trong những người tiên phong là nhà hóa học Đức Justus von Liebig và sau đó là Henri Nestlé, người đã chế tạo ra 'bột sữa trẻ em' thương mại đầu tiên, giúp cứu sống nhiều em bé trong thời kỳ đó.

Usage Note

“Baby formula” là một thuật ngữ chung chỉ các sản phẩm thay thế sữa mẹ. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau, được thiết kế cho các nhu cầu dinh dưỡng khác nhau của trẻ sơ sinh (ví dụ: công thức cho trẻ sinh non, công thức không chứa lactose, công thức tăng cân). Không nên nhầm lẫn với 'baby food' (thức ăn cho trẻ em) - thức ăn nghiền nhuyễn dành cho trẻ lớn hơn, bắt đầu ăn dặm.

Prepositions

with for

* `with`: Chỉ thành phần đi kèm, ví dụ: 'baby formula with iron'.
* `for`: Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'baby formula for sensitive stomachs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby formula (Description)
  • organic organic baby formula
    (Sữa công thức hữu cơ)
  • powdered powdered baby formula
    (Sữa công thức dạng bột)
  • liquid liquid baby formula
    (Sữa công thức dạng lỏng (pha sẵn))
  • hypoallergenic hypoallergenic baby formula
    (Sữa công thức chống dị ứng)
Verb + baby formula (Action)
  • prepare prepare baby formula
    (Pha/chuẩn bị sữa công thức)
  • mix mix the baby formula
    (Hòa sữa công thức)
  • switch switch baby formula brands
    (Đổi loại (thương hiệu) sữa công thức)
  • feed feed the baby formula
    (Cho em bé bú sữa công thức)
Noun + baby formula (Context/Quantity)
  • scoop a scoop of baby formula
    (Một muỗng/gáo sữa công thức)
  • shortage baby formula shortage
    (Tình trạng thiếu sữa công thức)

Idioms

  • formula feeding

    Việc nuôi con bằng sữa công thức

    "She opted for formula feeding because she had to return to work early."

    (Cô ấy chọn nuôi con bằng sữa công thức vì cô ấy phải đi làm lại sớm.)

  • ready-to-feed formula

    Sữa công thức pha sẵn (dùng ngay)

    "Ready-to-feed formula is convenient for traveling but often more expensive."

    (Sữa công thức pha sẵn tiện lợi cho việc đi lại nhưng thường đắt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby formula

Danh từ
Lật mặt

Một loại thực phẩm được sản xuất công nghiệp, được thiết kế và tiếp thị để cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi ăn, thường được pha để bú bình hoặc cho uống bằng cốc từ dạng bột (pha với nước) hoặc dạng lỏng (có hoặc không có thêm nước).

"Many parents choose to feed their babies with baby formula."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby formula".

Cuộc tranh luận 'Sữa mẹ vs. Sữa công thức'

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, có một cuộc tranh luận xã hội và y tế kéo dài về việc liệu sữa mẹ hay sữa công thức là tốt nhất. Mặc dù các chuyên gia y tế khuyến khích sữa mẹ, sữa công thức vẫn được coi là một lựa chọn an toàn và cần thiết cho những bà mẹ không thể hoặc không muốn cho con bú. Sự lựa chọn này thường gắn liền với áp lực xã hội và kinh tế đối với phụ huynh.

Mặt hàng chiến lược

Sữa công thức cho em bé không chỉ là một sản phẩm tiêu dùng thông thường; nó còn là một mặt hàng thiết yếu mang tính chiến lược. Khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn (ví dụ như trong đại dịch hoặc thiên tai), tình trạng thiếu sữa công thức có thể gây ra khủng hoảng xã hội nghiêm trọng, khiến các chính phủ phải vào cuộc để đảm bảo nguồn cung cho trẻ sơ sinh.