formulate ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create or devise methodically a strategy or proposal.
Vietnamese Meaning
Xây dựng hoặc phát triển một cách có phương pháp một chiến lược hoặc đề xuất; hình thành ý tưởng một cách rõ ràng và có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to formulate a new marketing strategy."
"Công ty cần xây dựng một chiến lược marketing mới."
-
"It is important to formulate your ideas clearly before presenting them."
"Điều quan trọng là phải diễn đạt ý tưởng của bạn một cách rõ ràng trước khi trình bày chúng."
-
"They formulated a plan to address the problem."
"Họ đã xây dựng một kế hoạch để giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | formulate | Hình thành, xây dựng, diễn đạt (ý tưởng, kế hoạch) một cách có hệ thống. |
| Noun | formulation | Sự hình thành/xây dựng; cách diễn đạt; công thức đã được định hình. |
| Noun | formula | Công thức, thể thức, quy tắc hoặc tập hợp các từ cố định. |
| Noun | idea | Ý tưởng, quan niệm, suy nghĩ. |
| Adjective | ideal | Lý tưởng, hoàn hảo. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Formulate thường được dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, nghiên cứu kỹ lưỡng để đưa ra một ý tưởng, kế hoạch, hoặc công thức. Nó khác với 'have ideas' ở chỗ nhấn mạnh sự chủ động và có phương pháp để hình thành ý tưởng, chứ không chỉ đơn thuần là 'có' ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to formulate ideas (gặp khó khăn khi hình thành/diễn đạt ý tưởng)
-
help to help to formulate ideas (giúp hình thành/diễn đạt ý tưởng)
-
begin to begin to formulate ideas (bắt đầu hình thành/diễn đạt ý tưởng)
-
clearly clearly formulate ideas (hình thành/diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng)
-
effectively effectively formulate ideas (hình thành/diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả)
-
carefully carefully formulate ideas (hình thành/diễn đạt ý tưởng một cách cẩn thận)
Idioms
-
the ability to formulate ideas
khả năng hình thành/diễn đạt ý tưởng
"Leaders must possess the ability to formulate ideas and inspire their teams."
(Các nhà lãnh đạo phải có khả năng hình thành ý tưởng và truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình.)
-
to take time to formulate ideas
dành thời gian để hình thành/diễn đạt ý tưởng
"Don't rush; take time to formulate ideas carefully before presenting them."
(Đừng vội vàng; hãy dành thời gian để hình thành ý tưởng một cách cẩn thận trước khi trình bày chúng.)
-
to help others formulate ideas
giúp người khác hình thành/diễn đạt ý tưởng
"A good mentor knows how to help others formulate ideas and develop their potential."
(Một người cố vấn giỏi biết cách giúp người khác hình thành ý tưởng và phát triển tiềm năng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formulate ideas
VerbXây dựng hoặc phát triển một cách có phương pháp một chiến lược hoặc đề xuất; hình thành ý tưởng một cách rõ ràng và có hệ thống.
"The company needs to formulate a new marketing strategy."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to formulate a detailed plan for the project. |
Cô ấy sẽ xây dựng một kế hoạch chi tiết cho dự án. |
| Phủ định | They are not going to formulate any new policies this year. |
Họ sẽ không xây dựng bất kỳ chính sách mới nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to formulate a response to their proposal? |
Bạn sẽ xây dựng một phản hồi cho đề xuất của họ chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was formulating ideas for her presentation while brainstorming with her team. |
Cô ấy đang hình thành ý tưởng cho bài thuyết trình của mình trong khi động não với nhóm. |
| Phủ định | They were not formulating a clear plan of action even after several hours of discussion. |
Họ đã không hình thành một kế hoạch hành động rõ ràng ngay cả sau nhiều giờ thảo luận. |
| Nghi vấn | Were you formulating new strategies when the project suddenly got canceled? |
Bạn có đang hình thành các chiến lược mới khi dự án đột ngột bị hủy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formulate ideas".
