(Top Banner Ad)
formulate ideas
B2
Verb B2 Chung (General)

formulate ideas

UK: /ˈfɔːmjʊleɪt/ • US: /ˈfɔːrmjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hình thành ý tưởng xây dựng ý tưởng diễn đạt ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or devise methodically a strategy or proposal.

Vietnamese Meaning

Xây dựng hoặc phát triển một cách có phương pháp một chiến lược hoặc đề xuất; hình thành ý tưởng một cách rõ ràng và có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to formulate a new marketing strategy."

    "Công ty cần xây dựng một chiến lược marketing mới."

  • "It is important to formulate your ideas clearly before presenting them."

    "Điều quan trọng là phải diễn đạt ý tưởng của bạn một cách rõ ràng trước khi trình bày chúng."

  • "They formulated a plan to address the problem."

    "Họ đã xây dựng một kế hoạch để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb formulate Hình thành, xây dựng, diễn đạt (ý tưởng, kế hoạch) một cách có hệ thống.
Noun formulation Sự hình thành/xây dựng; cách diễn đạt; công thức đã được định hình.
Noun formula Công thức, thể thức, quy tắc hoặc tập hợp các từ cố định.
Noun idea Ý tưởng, quan niệm, suy nghĩ.
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formula
English
formulate
Greek
idea
Latin
idea
English
idea

Nguồn gốc của 'formulate' và 'idea'

Từ 'formulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formula', là dạng nhỏ của 'forma' (hình dạng, mẫu). Ban đầu, 'formula' có nghĩa là một dạng nhỏ, quy tắc, hay công thức pháp lý. Đến thế kỷ 18, 'formulate' trong tiếng Anh có nghĩa là diễn đạt một cách chính xác hoặc hệ thống. Từ 'idea' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'idea' (có nghĩa là hình thức, kiểu mẫu, bản chất) qua tiếng Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ, để trở thành 'idea' trong tiếng Anh ngày nay, chỉ một ý nghĩ hoặc khái niệm.

Usage Note

Formulate thường được dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, nghiên cứu kỹ lưỡng để đưa ra một ý tưởng, kế hoạch, hoặc công thức. Nó khác với 'have ideas' ở chỗ nhấn mạnh sự chủ động và có phương pháp để hình thành ý tưởng, chứ không chỉ đơn thuần là 'có' ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to formulate ideas
  • struggle to struggle to formulate ideas
    (gặp khó khăn khi hình thành/diễn đạt ý tưởng)
  • help to help to formulate ideas
    (giúp hình thành/diễn đạt ý tưởng)
  • begin to begin to formulate ideas
    (bắt đầu hình thành/diễn đạt ý tưởng)
Adverb + formulate ideas
  • clearly clearly formulate ideas
    (hình thành/diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng)
  • effectively effectively formulate ideas
    (hình thành/diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả)
  • carefully carefully formulate ideas
    (hình thành/diễn đạt ý tưởng một cách cẩn thận)

Idioms

  • the ability to formulate ideas

    khả năng hình thành/diễn đạt ý tưởng

    "Leaders must possess the ability to formulate ideas and inspire their teams."

    (Các nhà lãnh đạo phải có khả năng hình thành ý tưởng và truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình.)

  • to take time to formulate ideas

    dành thời gian để hình thành/diễn đạt ý tưởng

    "Don't rush; take time to formulate ideas carefully before presenting them."

    (Đừng vội vàng; hãy dành thời gian để hình thành ý tưởng một cách cẩn thận trước khi trình bày chúng.)

  • to help others formulate ideas

    giúp người khác hình thành/diễn đạt ý tưởng

    "A good mentor knows how to help others formulate ideas and develop their potential."

    (Một người cố vấn giỏi biết cách giúp người khác hình thành ý tưởng và phát triển tiềm năng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formulate ideas

Verb
Lật mặt

Xây dựng hoặc phát triển một cách có phương pháp một chiến lược hoặc đề xuất; hình thành ý tưởng một cách rõ ràng và có hệ thống.

"The company needs to formulate a new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to formulate a detailed plan for the project.
Cô ấy sẽ xây dựng một kế hoạch chi tiết cho dự án.
Phủ định
They are not going to formulate any new policies this year.
Họ sẽ không xây dựng bất kỳ chính sách mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to formulate a response to their proposal?
Bạn sẽ xây dựng một phản hồi cho đề xuất của họ chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was formulating ideas for her presentation while brainstorming with her team.
Cô ấy đang hình thành ý tưởng cho bài thuyết trình của mình trong khi động não với nhóm.
Phủ định
They were not formulating a clear plan of action even after several hours of discussion.
Họ đã không hình thành một kế hoạch hành động rõ ràng ngay cả sau nhiều giờ thảo luận.
Nghi vấn
Were you formulating new strategies when the project suddenly got canceled?
Bạn có đang hình thành các chiến lược mới khi dự án đột ngột bị hủy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formulate ideas".

Sự Đề Cao Tư Duy Sáng Tạo

Trong nhiều xã hội phương Tây, khả năng tạo ra và trình bày những ý tưởng mới mẻ một cách có hệ thống được đánh giá rất cao. Kỹ năng này là nền tảng trong giáo dục (như tư duy phản biện), kinh doanh (đổi mới sản phẩm/dịch vụ), và các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, nơi việc 'formulate ideas' đóng vai trò trung tâm trong quá trình sáng tạo và phát triển.

Hội Thảo Brainstorming và Phát Triển Ý Tưởng

Các buổi động não (brainstorming) là một phương pháp phổ biến, đặc biệt trong môi trường công sở và giáo dục, nhằm khuyến khích mọi người cùng nhau 'formulate ideas' một cách tự do. Mục tiêu là thu thập càng nhiều ý tưởng càng tốt, sau đó cùng nhau phân tích, tinh chỉnh và phát triển chúng thành các giải pháp cụ thể.