forsaken town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; bị bỏ mặc hoặc bị lãng quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forsaken town stood as a reminder of the economic hardship that had plagued the region."
"Thị trấn bị bỏ hoang đứng đó như một lời nhắc nhở về những khó khăn kinh tế đã tàn phá khu vực."
-
"The once vibrant community became a forsaken town after the factory closed."
"Cộng đồng từng sôi động trở thành một thị trấn bị bỏ hoang sau khi nhà máy đóng cửa."
-
"He wandered through the forsaken town, searching for any sign of life."
"Anh ta lang thang qua thị trấn bị bỏ hoang, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của sự sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forsaken' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với 'abandoned' hoặc 'deserted'. Nó thường ám chỉ sự cô đơn, tuyệt vọng và cảm giác bị bỏ rơi bởi những người hoặc thế lực quan trọng.
Trong cụm 'forsaken town', 'town' dùng để chỉ một khu dân cư đã bị bỏ hoang, mất đi sự sống động và hoạt động vốn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly forsaken town (một thị trấn thực sự bị bỏ hoang)
-
a desolate a desolate forsaken town (một thị trấn bị bỏ hoang hoang vắng)
-
an eerie an eerie forsaken town (một thị trấn bị bỏ hoang rùng rợn)
-
a remote a remote forsaken town (một thị trấn bị bỏ hoang hẻo lánh)
-
explore explore a forsaken town (khám phá một thị trấn bị bỏ hoang)
-
discover discover a forsaken town (phát hiện một thị trấn bị bỏ hoang)
-
wander through wander through a forsaken town (đi lang thang qua một thị trấn bị bỏ hoang)
-
leave behind leave behind a forsaken town (bỏ lại phía sau một thị trấn bị bỏ hoang)
Idioms
-
a godforsaken town
Một thị trấn bị Chúa bỏ rơi; một nơi hẻo lánh, buồn tẻ, hoặc rất khó chịu (ám chỉ nơi chán nản, xa xôi, không ai muốn đến)
"They ended up in a godforsaken town with nothing but a dusty old saloon and a handful of residents."
(Họ lạc vào một thị trấn hẻo lánh, chỉ có một quán rượu cũ bụi bặm và vài người dân.)
-
a town left forsaken
Một thị trấn bị bỏ mặc, bị lãng quên (thường do sự kiện nào đó khiến người dân rời đi)
"After the gold mine closed, the once-bustling settlement became a town left forsaken."
(Sau khi mỏ vàng đóng cửa, khu định cư từng sầm uất đã trở thành một thị trấn bị bỏ mặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forsaken town
Tính từ (forsaken)Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; bị bỏ mặc hoặc bị lãng quên.
"The forsaken town stood as a reminder of the economic hardship that had plagued the region."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government forsook the town after the economic collapse. |
Chính phủ đã bỏ rơi thị trấn sau sự sụp đổ kinh tế. |
| Phủ định | Never had I seen such a forsaken town until I visited Silent Hill. |
Chưa bao giờ tôi thấy một thị trấn bị bỏ rơi như vậy cho đến khi tôi đến thăm Silent Hill. |
| Nghi vấn | Should anyone venture into this forsaken town, what would they find? |
Nếu ai đó mạo hiểm vào thị trấn bị bỏ rơi này, họ sẽ tìm thấy gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsaken town".
