(Top Banner Ad)
forsaken town
B2
Tính từ (forsaken) B2 Địa lý/Văn hóa

forsaken town

UK: /fəˈseɪkən taʊn/ • US: /fərˈseɪkən taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn bị bỏ hoang thị trấn hoang phế thị trấn bị ruồng bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abandoned or deserted; left alone or neglected.

Vietnamese Meaning

Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; bị bỏ mặc hoặc bị lãng quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forsaken town stood as a reminder of the economic hardship that had plagued the region."

    "Thị trấn bị bỏ hoang đứng đó như một lời nhắc nhở về những khó khăn kinh tế đã tàn phá khu vực."

  • "The once vibrant community became a forsaken town after the factory closed."

    "Cộng đồng từng sôi động trở thành một thị trấn bị bỏ hoang sau khi nhà máy đóng cửa."

  • "He wandered through the forsaken town, searching for any sign of life."

    "Anh ta lang thang qua thị trấn bị bỏ hoang, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forsake từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi
Adjective/Past Participle forsaken bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, bị lãng quên
Noun forsaker người từ bỏ, người ruồng bỏ (ít dùng)
Noun town thị trấn, thành phố nhỏ
Noun township khu đô thị nhỏ, xã
Noun/Adverb downtown trung tâm thành phố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sakaną
Old English
forsacan (to renounce, reject, abandon)
Middle English
forsaken (abandoned, renounced)
Modern English
forsaken (past participle of forsake, used as adjective)
Old English
tūn (enclosure, farm, village)
Modern English
town

Nguồn gốc của 'Forsaken'

Từ 'forsaken' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'forsacan', có nghĩa là 'từ bỏ' hoặc 'khước từ'. Nó kết hợp tiền tố 'for-' (thể hiện sự hoàn toàn hoặc từ bỏ) và 'sacan' (nghĩa là tranh chấp hoặc buộc tội). Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'bị bỏ rơi' hoặc 'bị lãng quên', thường ám chỉ một cách đau lòng hoặc vô vọng. Khi kết hợp với 'town' (thị trấn), nó gợi lên hình ảnh một nơi từng có sự sống nhưng giờ đây đã bị bỏ hoang và cô lập.

Usage Note

Từ 'forsaken' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với 'abandoned' hoặc 'deserted'. Nó thường ám chỉ sự cô đơn, tuyệt vọng và cảm giác bị bỏ rơi bởi những người hoặc thế lực quan trọng.
Trong cụm 'forsaken town', 'town' dùng để chỉ một khu dân cư đã bị bỏ hoang, mất đi sự sống động và hoạt động vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forsaken town
  • a truly a truly forsaken town
    (một thị trấn thực sự bị bỏ hoang)
  • a desolate a desolate forsaken town
    (một thị trấn bị bỏ hoang hoang vắng)
  • an eerie an eerie forsaken town
    (một thị trấn bị bỏ hoang rùng rợn)
  • a remote a remote forsaken town
    (một thị trấn bị bỏ hoang hẻo lánh)
Verb + forsaken town
  • explore explore a forsaken town
    (khám phá một thị trấn bị bỏ hoang)
  • discover discover a forsaken town
    (phát hiện một thị trấn bị bỏ hoang)
  • wander through wander through a forsaken town
    (đi lang thang qua một thị trấn bị bỏ hoang)
  • leave behind leave behind a forsaken town
    (bỏ lại phía sau một thị trấn bị bỏ hoang)

Idioms

  • a godforsaken town

    Một thị trấn bị Chúa bỏ rơi; một nơi hẻo lánh, buồn tẻ, hoặc rất khó chịu (ám chỉ nơi chán nản, xa xôi, không ai muốn đến)

    "They ended up in a godforsaken town with nothing but a dusty old saloon and a handful of residents."

    (Họ lạc vào một thị trấn hẻo lánh, chỉ có một quán rượu cũ bụi bặm và vài người dân.)

  • a town left forsaken

    Một thị trấn bị bỏ mặc, bị lãng quên (thường do sự kiện nào đó khiến người dân rời đi)

    "After the gold mine closed, the once-bustling settlement became a town left forsaken."

    (Sau khi mỏ vàng đóng cửa, khu định cư từng sầm uất đã trở thành một thị trấn bị bỏ mặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forsaken town

Tính từ (forsaken)
Lật mặt

Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; bị bỏ mặc hoặc bị lãng quên.

"The forsaken town stood as a reminder of the economic hardship that had plagued the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government forsook the town after the economic collapse.
Chính phủ đã bỏ rơi thị trấn sau sự sụp đổ kinh tế.
Phủ định
Never had I seen such a forsaken town until I visited Silent Hill.
Chưa bao giờ tôi thấy một thị trấn bị bỏ rơi như vậy cho đến khi tôi đến thăm Silent Hill.
Nghi vấn
Should anyone venture into this forsaken town, what would they find?
Nếu ai đó mạo hiểm vào thị trấn bị bỏ rơi này, họ sẽ tìm thấy gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsaken town".

Thị trấn ma (Ghost Town) ở phương Tây

Khái niệm 'forsaken town' gợi nhớ mạnh mẽ đến 'thị trấn ma' (ghost town), đặc biệt là ở miền Tây nước Mỹ. Đây là những thị trấn từng phát triển thịnh vượng nhờ cơn sốt vàng hoặc ngành khai thác mỏ, nhưng khi tài nguyên cạn kiệt hoặc ngành công nghiệp sụp đổ, người dân đã bỏ đi, để lại những công trình hoang phế, bụi bặm, trở thành biểu tượng của sự tàn lụi và quá khứ bị lãng quên.

Hình ảnh trong văn hóa đại chúng: Hậu tận thế

Các thị trấn bị bỏ hoang thường xuất hiện nổi bật trong phim ảnh, sách truyện, và trò chơi điện tử thuộc thể loại hậu tận thế (post-apocalyptic). Chúng dùng để minh họa sự sụp đổ của nền văn minh, cảm giác cô đơn và sự khắc nghiệt của môi trường sau một thảm họa lớn, nơi thiên nhiên đang dần giành lại những gì con người từng xây dựng.