forthcoming developments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
About to happen or appear; available when required or as expected.
Vietnamese Meaning
Sắp xảy ra hoặc xuất hiện; sẵn sàng khi cần hoặc như mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are awaiting further information on the forthcoming developments."
"Chúng tôi đang chờ đợi thêm thông tin về những phát triển sắp tới."
-
"The company announced several forthcoming developments in its product line."
"Công ty đã công bố một vài phát triển sắp tới trong dòng sản phẩm của mình."
-
"We will keep you informed of any forthcoming developments."
"Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ sự phát triển nào sắp tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, khai triển, gây dựng |
| Noun | development | sự phát triển, quá trình phát triển, khu đô thị mới |
| Noun | developer | nhà phát triển (phần mềm, bất động sản), người phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển, tiến bộ (ví dụ: các nước phát triển) |
| Adjective | developing | đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển) |
| Adverb | forth | về phía trước, ra phía ngoài |
| Verb | come | đến, tới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'forthcoming developments', 'forthcoming' mang ý nghĩa những sự phát triển, cải tiến, hoặc thay đổi sắp diễn ra trong tương lai gần. Nó không chỉ đơn thuần là 'sắp tới' mà còn hàm ý những điều này đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra. So với 'upcoming', 'forthcoming' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, kinh doanh hoặc học thuật.
Prepositions
Forthcoming + in: thường dùng để chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 'in the forthcoming weeks'). Forthcoming + on/about: khi đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực (ví dụ: 'forthcoming information on the project').
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting exciting forthcoming developments (những diễn biến sắp tới thú vị)
-
major major forthcoming developments (những diễn biến lớn sắp tới)
-
significant significant forthcoming developments (những diễn biến đáng kể sắp tới)
-
await await forthcoming developments (chờ đợi những diễn biến sắp tới)
-
monitor monitor forthcoming developments (theo dõi những diễn biến sắp tới)
-
announce announce forthcoming developments (thông báo những diễn biến sắp tới)
-
discuss discuss forthcoming developments (thảo luận về những diễn biến sắp tới)
-
in anticipation of in anticipation of forthcoming developments (để đón đầu những diễn biến sắp tới)
-
regarding regarding forthcoming developments (liên quan đến những diễn biến sắp tới)
Idioms
-
We are awaiting forthcoming developments.
Chúng tôi đang chờ đợi những diễn biến sắp tới.
"The company announced that they are awaiting forthcoming developments before making a final decision."
(Công ty thông báo rằng họ đang chờ đợi những diễn biến sắp tới trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
-
Keep an eye on forthcoming developments.
Hãy theo dõi những diễn biến sắp tới.
"Investors were advised to keep an eye on forthcoming developments in the market."
(Các nhà đầu tư được khuyên nên theo dõi những diễn biến sắp tới trên thị trường.)
-
In light of forthcoming developments...
Trước những diễn biến sắp tới...
"In light of forthcoming developments, we may need to adjust our strategy."
(Trước những diễn biến sắp tới, chúng ta có thể cần điều chỉnh chiến lược của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forthcoming developments
Adjective (forthcoming)Sắp xảy ra hoặc xuất hiện; sẵn sàng khi cần hoặc như mong đợi.
"We are awaiting further information on the forthcoming developments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forthcoming developments".
