(Top Banner Ad)
forthcoming developments
C1
Adjective (forthcoming) C1 Kinh doanh, Kinh tế, Khoa học, Công nghệ

forthcoming developments

UK: /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/ • US: /ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

những phát triển sắp tới những tiến triển sắp tới những thay đổi sắp diễn ra những cải tiến sắp tới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

About to happen or appear; available when required or as expected.

Vietnamese Meaning

Sắp xảy ra hoặc xuất hiện; sẵn sàng khi cần hoặc như mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are awaiting further information on the forthcoming developments."

    "Chúng tôi đang chờ đợi thêm thông tin về những phát triển sắp tới."

  • "The company announced several forthcoming developments in its product line."

    "Công ty đã công bố một vài phát triển sắp tới trong dòng sản phẩm của mình."

  • "We will keep you informed of any forthcoming developments."

    "Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ sự phát triển nào sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai triển, gây dựng
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển, khu đô thị mới
Noun developer nhà phát triển (phần mềm, bất động sản), người phát triển
Adjective developed đã phát triển, tiến bộ (ví dụ: các nước phát triển)
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển)
Adverb forth về phía trước, ra phía ngoài
Verb come đến, tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pr-tó- (forward)
Proto-Germanic
*furþa- (forward)
Old English
forþ (forward)
Old English
cuman (to come)
English
forthcoming (from forth + coming)

Nguồn gốc của 'forthcoming developments'

Cụm từ 'forthcoming developments' ghép từ hai phần. 'Forthcoming' được cấu thành từ 'forth' (từ tiếng Anh cổ 'forþ' nghĩa là 'tiến lên, ra phía trước') và 'coming' (hiện tại phân từ của động từ 'to come', nghĩa là 'đến'). Kết hợp lại, 'forthcoming' mang ý nghĩa 'sắp diễn ra, sắp xảy ra'. Còn 'developments' là danh từ số nhiều của 'development', có nguồn gốc từ động từ 'to develop' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ'. Khi nói về 'forthcoming developments', chúng ta đang nói đến những sự phát triển, những diễn biến sẽ xuất hiện hoặc xảy ra trong tương lai gần.

Usage Note

Trong cụm 'forthcoming developments', 'forthcoming' mang ý nghĩa những sự phát triển, cải tiến, hoặc thay đổi sắp diễn ra trong tương lai gần. Nó không chỉ đơn thuần là 'sắp tới' mà còn hàm ý những điều này đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra. So với 'upcoming', 'forthcoming' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, kinh doanh hoặc học thuật.

Prepositions

in on about

Forthcoming + in: thường dùng để chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 'in the forthcoming weeks'). Forthcoming + on/about: khi đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực (ví dụ: 'forthcoming information on the project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forthcoming developments
  • exciting exciting forthcoming developments
    (những diễn biến sắp tới thú vị)
  • major major forthcoming developments
    (những diễn biến lớn sắp tới)
  • significant significant forthcoming developments
    (những diễn biến đáng kể sắp tới)
Verb + forthcoming developments
  • await await forthcoming developments
    (chờ đợi những diễn biến sắp tới)
  • monitor monitor forthcoming developments
    (theo dõi những diễn biến sắp tới)
  • announce announce forthcoming developments
    (thông báo những diễn biến sắp tới)
  • discuss discuss forthcoming developments
    (thảo luận về những diễn biến sắp tới)
Prepositional Phrase + forthcoming developments
  • in anticipation of in anticipation of forthcoming developments
    (để đón đầu những diễn biến sắp tới)
  • regarding regarding forthcoming developments
    (liên quan đến những diễn biến sắp tới)

Idioms

  • We are awaiting forthcoming developments.

    Chúng tôi đang chờ đợi những diễn biến sắp tới.

    "The company announced that they are awaiting forthcoming developments before making a final decision."

    (Công ty thông báo rằng họ đang chờ đợi những diễn biến sắp tới trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

  • Keep an eye on forthcoming developments.

    Hãy theo dõi những diễn biến sắp tới.

    "Investors were advised to keep an eye on forthcoming developments in the market."

    (Các nhà đầu tư được khuyên nên theo dõi những diễn biến sắp tới trên thị trường.)

  • In light of forthcoming developments...

    Trước những diễn biến sắp tới...

    "In light of forthcoming developments, we may need to adjust our strategy."

    (Trước những diễn biến sắp tới, chúng ta có thể cần điều chỉnh chiến lược của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forthcoming developments

Adjective (forthcoming)
Lật mặt

Sắp xảy ra hoặc xuất hiện; sẵn sàng khi cần hoặc như mong đợi.

"We are awaiting further information on the forthcoming developments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forthcoming developments".

Tầm quan trọng của việc dự báo tương lai

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, khoa học và chính trị, việc dự báo và chuẩn bị cho 'forthcoming developments' (những diễn biến sắp tới) là cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh tư duy cầu tiến, lập kế hoạch chiến lược và khả năng thích ứng với sự thay đổi. Khả năng dự đoán và phản ứng kịp thời với các sự kiện tương lai thường được coi là dấu hiệu của sự lãnh đạo hiệu quả và đổi mới, giúp các tổ chức và cá nhân duy trì lợi thế cạnh tranh.

Kỳ vọng và Sự bất định

Khái niệm 'forthcoming developments' thường đi kèm với cả kỳ vọng và sự bất định. Trong các thông báo công khai, nó có thể tạo ra sự phấn khích và hy vọng về những tiến bộ mới, nhưng đồng thời cũng ngụ ý rằng kết quả cuối cùng vẫn chưa chắc chắn. Điều này phản ánh cách xã hội phương Tây đối mặt với tương lai: vừa lạc quan về khả năng cải thiện và tiến bộ, vừa nhận thức được những rủi ro và điều không lường trước được, khuyến khích sự thận trọng và khả năng thích nghi.