(Top Banner Ad)
forthcoming trend
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Xã hội, Kinh doanh

forthcoming trend

UK: /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/ • US: /ˌfɔrθˈkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng sắp tới xu hướng đang nổi lên xu hướng có khả năng xảy ra xu hướng tiềm năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

About to happen or appear; available when required or as expected.

Vietnamese Meaning

Sắp xảy ra, sắp xuất hiện; sẵn có khi cần hoặc như mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experts predict a forthcoming trend towards sustainable living."

    "Các chuyên gia dự đoán một xu hướng sắp tới hướng tới lối sống bền vững."

  • "Analysts are closely watching the forthcoming trend in electric vehicle adoption."

    "Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ xu hướng sắp tới trong việc áp dụng xe điện."

  • "The company is preparing for a forthcoming trend towards personalized medicine."

    "Công ty đang chuẩn bị cho một xu hướng sắp tới hướng tới y học cá nhân hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend xu hướng, chiều hướng
Verb trend có xu hướng, đi theo xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, sành điệu, thời thượng
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng, người đi đầu
Noun trendiness sự hợp thời trang, sự sành điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pr̥-n-
Proto-Germanic
*furþaną
Old English
forð
Modern English
forth
Proto-Indo-European
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemōną
Old English
cuman
Modern English
coming
Proto-Germanic
*trandijaną
Old English
trendan
Modern English
trend

Nguồn gốc của 'Forthcoming'

'Forthcoming' là một tính từ ghép từ 'forth' và 'coming'. 'Forth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forð', có nghĩa là 'hướng về phía trước' hoặc 'tiến lên'. 'Coming' là phân từ hiện tại của động từ 'to come', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cuman' nghĩa là 'đến'. Khi kết hợp, 'forthcoming' mô tả điều gì đó đang di chuyển về phía trước, sắp sửa xuất hiện, được công bố hoặc trở nên có sẵn trong tương lai gần.

Nguồn gốc của 'Trend'

Từ 'trend' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trendan', có nghĩa là 'lăn', 'quay' hoặc 'rẽ'. Ban đầu, nó có thể được dùng để mô tả sự chuyển động theo một hướng cụ thể, ví dụ như con sông 'trendan' chảy. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó phát triển để chỉ một xu hướng chung, một hướng đi phổ biến hoặc một sự phát triển theo một chiều hướng cụ thể trong xã hội, kinh tế, thời trang hoặc công nghệ.

Usage Note

Tính từ 'forthcoming' mang ý nghĩa sự kiện hoặc thông tin gì đó sắp sửa diễn ra hoặc được công bố. Trong cụm 'forthcoming trend', nó chỉ một xu hướng có khả năng cao sẽ trở nên phổ biến trong tương lai gần. Không chỉ đơn thuần là 'sắp tới' (upcoming), 'forthcoming' còn mang hàm ý về tính chắc chắn và độ tin cậy của dự đoán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích thị trường, dự báo kinh tế, hoặc dự đoán các thay đổi xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forthcoming trend
  • major major forthcoming trend
    (xu hướng lớn sắp tới)
  • significant significant forthcoming trend
    (xu hướng quan trọng sắp tới)
  • emerging emerging forthcoming trend
    (xu hướng sắp tới đang nổi lên)
  • predictable predictable forthcoming trend
    (xu hướng sắp tới có thể dự đoán được)
Verb + forthcoming trend
  • identify identify a forthcoming trend
    (xác định một xu hướng sắp tới)
  • anticipate anticipate a forthcoming trend
    (dự đoán một xu hướng sắp tới)
  • monitor monitor forthcoming trends
    (theo dõi các xu hướng sắp tới)
  • capitalize on capitalize on a forthcoming trend
    (tận dụng/khai thác một xu hướng sắp tới)

Idioms

  • stay ahead of forthcoming trends

    duy trì vị trí dẫn đầu các xu hướng sắp tới, không bị tụt hậu

    "Businesses must innovate to stay ahead of forthcoming trends."

    (Các doanh nghiệp phải đổi mới để duy trì vị trí dẫn đầu các xu hướng sắp tới.)

  • the shape of forthcoming trends

    hình thái, diện mạo hoặc đặc điểm của các xu hướng sắp tới

    "Our report aims to outline the shape of forthcoming trends in renewable energy."

    (Báo cáo của chúng tôi nhằm mục đích phác thảo hình thái của các xu hướng sắp tới trong năng lượng tái tạo.)

  • on the horizon as a forthcoming trend

    sắp xuất hiện, đang hiện ra như một xu hướng sắp tới

    "Artificial intelligence is clearly on the horizon as a forthcoming trend in education."

    (Trí tuệ nhân tạo rõ ràng đang hiện ra như một xu hướng sắp tới trong giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forthcoming trend

Tính từ
Lật mặt

Sắp xảy ra, sắp xuất hiện; sẵn có khi cần hoặc như mong đợi.

"Experts predict a forthcoming trend towards sustainable living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Clearly, the forthcoming trend in sustainable energy, a critical element for our future, is solar power.
Rõ ràng, xu hướng sắp tới trong năng lượng bền vững, một yếu tố quan trọng cho tương lai của chúng ta, là năng lượng mặt trời.
Phủ định
Despite the predictions, the forthcoming trend, it seems, is not automation, nor is it a reliance on artificial intelligence.
Mặc dù có những dự đoán, xu hướng sắp tới, dường như, không phải là tự động hóa, cũng không phải là sự phụ thuộc vào trí tuệ nhân tạo.
Nghi vấn
Considering the market analysis, is the forthcoming trend, perhaps, a shift towards personalized medicine?
Xem xét phân tích thị trường, liệu xu hướng sắp tới, có lẽ, là sự thay đổi hướng tới y học cá nhân hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forthcoming trend".

Tầm quan trọng của việc dự đoán xu hướng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, và thời trang, khả năng nhận diện và dự đoán 'forthcoming trends' (các xu hướng sắp tới) được coi là một kỹ năng thiết yếu. Nó giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra các quyết định chiến lược, đổi mới và duy trì tính cạnh tranh trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.

Xu hướng và đổi mới liên tục

Khái niệm 'forthcoming trend' thường gắn liền với văn hóa đổi mới không ngừng. Việc liên tục tìm kiếm và phân tích các xu hướng mới cho phép các ngành công nghiệp phát triển sản phẩm, dịch vụ và chiến lược mới. Điều này phản ánh một xã hội luôn khao khát sự tiến bộ, cải thiện và không ngừng tìm kiếm những điều mới mẻ, đột phá.