foul mood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bad or unpleasant mood; feeling angry, annoyed, or irritable.
Vietnamese Meaning
Một tâm trạng tồi tệ, khó chịu; cảm thấy tức giận, bực bội, hoặc cáu kỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been in a foul mood all day."
"Anh ta đã ở trong một tâm trạng tồi tệ cả ngày."
-
"The constant rain put her in a foul mood."
"Cơn mưa liên tục khiến cô ấy có tâm trạng tồi tệ."
-
"Avoid talking to him when he's in a foul mood."
"Tránh nói chuyện với anh ta khi anh ta đang có tâm trạng tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | foul | dơ bẩn, hôi thối, xấu xa, khó chịu |
| Noun | foulness | sự dơ bẩn, sự hôi thối, sự xấu xa |
| Verb | foul | làm dơ bẩn, làm rối rắm, phạm lỗi (trong thể thao) |
| Adverb | foully | một cách dơ bẩn, một cách xấu xa |
| Noun | mood | tâm trạng, khí sắc |
| Adjective | moody | hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ |
| Noun | moodiness | sự hay thay đổi tâm trạng, sự ủ rũ |
| Adverb | moodily | một cách ủ rũ, buồn bã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Foul mood" thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài, nhưng không quá nghiêm trọng như "depression" (trầm cảm). Nó ám chỉ sự khó chịu và có thể biểu hiện qua hành vi cáu gắt, bực bội. So sánh với "bad mood": "foul mood" có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi cảm giác khó chịu và bực bội hơn so với một tâm trạng không vui đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a terrible a terrible foul mood (một tâm trạng tồi tệ kinh khủng)
-
a really a really foul mood (một tâm trạng thực sự khó chịu)
-
a dreadful a dreadful foul mood (một tâm trạng tồi tệ đáng sợ)
-
be in be in a foul mood (đang trong tâm trạng tồi tệ)
-
get into get into a foul mood (rơi vào tâm trạng tồi tệ)
-
put someone in put someone in a foul mood (khiến ai đó có tâm trạng tồi tệ)
-
snap out of snap out of a foul mood (thoát khỏi tâm trạng tồi tệ)
-
lighten a lighten a foul mood (làm dịu đi tâm trạng tồi tệ)
Idioms
-
be in a foul mood
đang trong tâm trạng cực kỳ khó chịu, cáu kỉnh
"Don't bother him; he's been in a foul mood all morning."
(Đừng làm phiền anh ấy; anh ấy đã trong tâm trạng rất khó chịu cả buổi sáng rồi.)
-
snap out of a foul mood
thoát ra khỏi tâm trạng tồi tệ một cách nhanh chóng
"She tried to snap out of her foul mood by listening to uplifting music."
(Cô ấy cố gắng thoát khỏi tâm trạng tồi tệ bằng cách nghe nhạc vui vẻ.)
-
put someone in a foul mood
khiến ai đó rơi vào tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh
"His rude comment really put me in a foul mood."
(Lời nhận xét thô lỗ của anh ta thực sự khiến tôi có một tâm trạng tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foul mood
Tính từ + Danh từMột tâm trạng tồi tệ, khó chịu; cảm thấy tức giận, bực bội, hoặc cáu kỉnh.
"He's been in a foul mood all day."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, she was in a foul mood because she failed her exam. |
Hôm qua, cô ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ vì cô ấy trượt kỳ thi. |
| Phủ định | He didn't apologize because he wasn't in a foul mood, he was just tired. |
Anh ấy đã không xin lỗi vì anh ấy không ở trong một tâm trạng tồi tệ, anh ấy chỉ mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Were you in a foul mood when you lost your keys this morning? |
Có phải bạn đã ở trong một tâm trạng tồi tệ khi bạn mất chìa khóa sáng nay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't been in such a foul mood yesterday. |
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không ở trong một tâm trạng tồi tệ như vậy. |
| Phủ định | If only he weren't in such a foul mood today; we could actually get some work done. |
Giá như hôm nay anh ấy không ở trong một tâm trạng tồi tệ như vậy; chúng ta có thể thực sự hoàn thành một số công việc. |
| Nghi vấn | Do you wish she wouldn't be in a foul mood tomorrow? |
Bạn có ước gì cô ấy sẽ không ở trong một tâm trạng tồi tệ vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foul mood".
