(Top Banner Ad)
foul mood
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học

foul mood

UK: /faʊl muːd/ • US: /faʊl muːd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng tồi tệ tâm trạng bực bội tâm trạng cáu kỉnh khó ở trong người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bad or unpleasant mood; feeling angry, annoyed, or irritable.

Vietnamese Meaning

Một tâm trạng tồi tệ, khó chịu; cảm thấy tức giận, bực bội, hoặc cáu kỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been in a foul mood all day."

    "Anh ta đã ở trong một tâm trạng tồi tệ cả ngày."

  • "The constant rain put her in a foul mood."

    "Cơn mưa liên tục khiến cô ấy có tâm trạng tồi tệ."

  • "Avoid talking to him when he's in a foul mood."

    "Tránh nói chuyện với anh ta khi anh ta đang có tâm trạng tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foul dơ bẩn, hôi thối, xấu xa, khó chịu
Noun foulness sự dơ bẩn, sự hôi thối, sự xấu xa
Verb foul làm dơ bẩn, làm rối rắm, phạm lỗi (trong thể thao)
Adverb foully một cách dơ bẩn, một cách xấu xa
Noun mood tâm trạng, khí sắc
Adjective moody hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
Noun moodiness sự hay thay đổi tâm trạng, sự ủ rũ
Adverb moodily một cách ủ rũ, buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fūlaz (dirty, rotten)
Proto-Germanic
*mōþaz (mind, spirit, emotion)
Old English
fūl (dirty, disgusting, corrupt)
Old English
mōd (mind, spirit, heart, courage)
Middle English
foul
Middle English
moode
Modern English
foul mood (combination of 'foul' and 'mood')

Nguồn gốc của 'foul mood'

Cụm từ 'foul mood' (tâm trạng tồi tệ) được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'foul' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*fūlaz' và tiếng Anh cổ 'fūl', ban đầu mang nghĩa 'bẩn thỉu, thối rữa, ghê tởm'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ điều gì đó khó chịu hoặc không tốt. Từ 'mood' cũng có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*mōþaz' và tiếng Anh cổ 'mōd', ban đầu có nghĩa rộng hơn là 'tâm trí, tinh thần, dũng khí'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'foul mood' đã trở thành cách diễn tả một trạng thái tinh thần khó chịu, cáu kỉnh hoặc bực bội, như thể tâm trạng ấy đã trở nên 'bẩn thỉu' hay 'xấu xí'.

Usage Note

"Foul mood" thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài, nhưng không quá nghiêm trọng như "depression" (trầm cảm). Nó ám chỉ sự khó chịu và có thể biểu hiện qua hành vi cáu gắt, bực bội. So sánh với "bad mood": "foul mood" có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi cảm giác khó chịu và bực bội hơn so với một tâm trạng không vui đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foul mood
  • a terrible a terrible foul mood
    (một tâm trạng tồi tệ kinh khủng)
  • a really a really foul mood
    (một tâm trạng thực sự khó chịu)
  • a dreadful a dreadful foul mood
    (một tâm trạng tồi tệ đáng sợ)
Verb + foul mood
  • be in be in a foul mood
    (đang trong tâm trạng tồi tệ)
  • get into get into a foul mood
    (rơi vào tâm trạng tồi tệ)
  • put someone in put someone in a foul mood
    (khiến ai đó có tâm trạng tồi tệ)
  • snap out of snap out of a foul mood
    (thoát khỏi tâm trạng tồi tệ)
  • lighten a lighten a foul mood
    (làm dịu đi tâm trạng tồi tệ)

Idioms

  • be in a foul mood

    đang trong tâm trạng cực kỳ khó chịu, cáu kỉnh

    "Don't bother him; he's been in a foul mood all morning."

    (Đừng làm phiền anh ấy; anh ấy đã trong tâm trạng rất khó chịu cả buổi sáng rồi.)

  • snap out of a foul mood

    thoát ra khỏi tâm trạng tồi tệ một cách nhanh chóng

    "She tried to snap out of her foul mood by listening to uplifting music."

    (Cô ấy cố gắng thoát khỏi tâm trạng tồi tệ bằng cách nghe nhạc vui vẻ.)

  • put someone in a foul mood

    khiến ai đó rơi vào tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh

    "His rude comment really put me in a foul mood."

    (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta thực sự khiến tôi có một tâm trạng tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foul mood

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tâm trạng tồi tệ, khó chịu; cảm thấy tức giận, bực bội, hoặc cáu kỉnh.

"He's been in a foul mood all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, she was in a foul mood because she failed her exam.
Hôm qua, cô ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ vì cô ấy trượt kỳ thi.
Phủ định
He didn't apologize because he wasn't in a foul mood, he was just tired.
Anh ấy đã không xin lỗi vì anh ấy không ở trong một tâm trạng tồi tệ, anh ấy chỉ mệt mỏi.
Nghi vấn
Were you in a foul mood when you lost your keys this morning?
Có phải bạn đã ở trong một tâm trạng tồi tệ khi bạn mất chìa khóa sáng nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been in such a foul mood yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không ở trong một tâm trạng tồi tệ như vậy.
Phủ định
If only he weren't in such a foul mood today; we could actually get some work done.
Giá như hôm nay anh ấy không ở trong một tâm trạng tồi tệ như vậy; chúng ta có thể thực sự hoàn thành một số công việc.
Nghi vấn
Do you wish she wouldn't be in a foul mood tomorrow?
Bạn có ước gì cô ấy sẽ không ở trong một tâm trạng tồi tệ vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foul mood".

Thức dậy nhầm phía giường ('Woke up on the wrong side of the bed')

Trong văn hóa nói tiếng Anh, khi một người đang trong tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh mà không có lý do rõ ràng, người ta thường dùng câu nói vui 'woke up on the wrong side of the bed' (thức dậy nhầm phía giường). Cụm từ này ngụ ý rằng người đó đã có một khởi đầu ngày mới không tốt, và tâm trạng tồi tệ của họ có thể không liên quan đến bất kỳ sự kiện cụ thể nào xảy ra trong ngày.

Quản lý cảm xúc trong giao tiếp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một kỳ vọng ngầm rằng mọi người nên quản lý và kiềm chế việc thể hiện cảm xúc tiêu cực, bao gồm cả 'foul mood', trong các môi trường công cộng hoặc xã hội (như nơi làm việc, các buổi tụ tập). Mặc dù việc cảm thấy khó chịu là điều bình thường, nhưng việc thể hiện một cách công khai có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến không khí chung. Thay vào đó, người ta thường khuyến khích tìm cách giải tỏa hoặc cải thiện tâm trạng một cách riêng tư.