(Top Banner Ad)
grouchy mood
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

grouchy mood

UK: /ˈɡraʊ.tʃi/ • US: /ˈɡraʊ.tʃi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng cau có tâm trạng bực bội tâm trạng khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a bad mood; irritable and complaining.

Vietnamese Meaning

Trong một tâm trạng tồi tệ; dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always grouchy in the morning before he's had his coffee."

    "Anh ấy luôn cau có vào buổi sáng trước khi uống cà phê."

  • "I woke up in a grouchy mood."

    "Tôi thức dậy với một tâm trạng cau có."

  • "His grouchy mood made everyone avoid him."

    "Tâm trạng cau có của anh ấy khiến mọi người tránh mặt anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grouch Người hay cằn nhằn, khó chịu
Verb grouch Cằn nhằn, phàn nàn
Noun grouchiness Sự cằn nhằn, tính hay cáu kỉnh
Noun mood Tâm trạng, khí sắc
Adjective moody Hay ủ rũ, tính khí thất thường
Noun moodiness Sự ủ rũ, tính khí thất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grouchier
Middle English
grucchen
English
grouch
English
grouchy

Nguồn gốc 'Grouchy'

Từ 'grouchy' (cằn nhằn, khó chịu) xuất phát từ các từ tiếng Pháp và tiếng Anh cổ có nghĩa là 'càu nhàu' hoặc 'phàn nàn'. Nó thường gợi liên tưởng đến những âm thanh khó chịu mà người không vui tạo ra.

Nguồn gốc 'Mood'

Từ 'mood' (tâm trạng, khí sắc) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (tiếng Đức nguyên thủy), liên quan đến từ '*mōdaz', có nghĩa là 'tâm trí, tinh thần' hoặc 'trạng thái cảm xúc'. Khi kết hợp, 'grouchy mood' mô tả một trạng thái tinh thần cáu kỉnh, hay gắt gỏng.

Usage Note

Tính từ 'grouchy' diễn tả trạng thái khó chịu, bực bội, thường thể hiện qua lời nói hoặc hành động càu nhàu, khó chịu. Nó khác với 'angry' (tức giận) ở chỗ mức độ nhẹ hơn, và khác với 'sad' (buồn bã) ở chỗ có sự khó chịu, bực dọc đi kèm. 'Grouchy' thường mang tính tạm thời, do một nguyên nhân cụ thể nào đó.
Danh từ 'mood' chỉ trạng thái cảm xúc chung của một người tại một thời điểm cụ thể. Nó có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày. 'Mood' khác với 'emotion' (cảm xúc) ở chỗ 'emotion' thường phản ứng lại một kích thích cụ thể, còn 'mood' thì có thể không có nguyên nhân rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with "grouchy mood"
  • be in be in a grouchy mood
    (đang trong tâm trạng cằn nhằn/khó chịu)
  • get into get into a grouchy mood
    (trở nên cằn nhằn/khó chịu)
  • shake off shake off a grouchy mood
    (rũ bỏ/thoát khỏi tâm trạng cằn nhằn)
Adjectives describing the "grouchy mood"
  • a terrible a terrible grouchy mood
    (một tâm trạng cằn nhằn tồi tệ)
  • a sudden a sudden grouchy mood
    (một tâm trạng cằn nhằn bất chợt)
  • a consistently a consistently grouchy mood
    (một tâm trạng cằn nhằn liên tục)
Adverbs modifying "grouchy"
  • a very a very grouchy mood
    (một tâm trạng rất cằn nhằn)
  • a slightly a slightly grouchy mood
    (một tâm trạng hơi cằn nhằn)

Idioms

  • be in a grouchy mood

    Đang ở trong một tâm trạng cằn nhằn, khó chịu

    "He's been in a grouchy mood all morning because he didn't sleep well."

    (Anh ấy đã trong tâm trạng cằn nhằn cả buổi sáng vì ngủ không ngon.)

  • get into a grouchy mood

    Trở nên cằn nhằn, khó chịu

    "Don't bother her; she easily gets into a grouchy mood when she's hungry."

    (Đừng làm phiền cô ấy; cô ấy dễ trở nên cằn nhằn khi đói.)

  • have a grouchy mood rub off on someone

    Khiến tâm trạng cằn nhằn/khó chịu của ai đó lây sang người khác

    "His boss's grouchy mood started to rub off on everyone in the office."

    (Tâm trạng cằn nhằn của sếp anh ấy bắt đầu lây sang mọi người trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grouchy mood

Tính từ
Lật mặt

Trong một tâm trạng tồi tệ; dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn.

"He's always grouchy in the morning before he's had his coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouchy mood".

Hình tượng "Người già cằn nhằn"

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'Grumpy Old Man' (Người đàn ông già cằn nhằn) hoặc 'Grumpy Old Woman' (Người phụ nữ già cằn nhằn) là một khuôn mẫu phổ biến trong truyện tranh, phim ảnh và văn học. Họ thường được miêu tả là những người cao tuổi khó tính, hay phàn nàn về mọi thứ, dù đôi khi vẻ ngoài cứng rắn nhưng lại có một trái tim nhân hậu bên trong.

Tâm trạng khó chịu buổi sáng/đầu tuần

Việc thức dậy với tâm trạng 'grouchy mood' (khó chịu) vào buổi sáng, đặc biệt là vào sáng thứ Hai (thường được gọi là 'Monday blues' – nỗi buồn ngày thứ Hai), là một trải nghiệm phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Điều này thường do thiếu ngủ, căng thẳng công việc, hoặc đơn giản là không muốn bắt đầu một tuần mới.