(Top Banner Ad)
irritable mood
B2
Tính từ (Irritable) B2 Tâm lý học/Sức khỏe

irritable mood

UK: /ˈɪrɪtəbl̩/ • US: /ˈɪrɪtəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng dễ cáu kỉnh tâm trạng bực bội tâm trạng khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily annoyed; tending to be easily angered.

Vietnamese Meaning

Dễ bị kích động; có xu hướng dễ nổi giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was in an irritable mood all day."

    "Cô ấy đã ở trong một tâm trạng dễ cáu kỉnh cả ngày."

  • "The baby was in an irritable mood because he was teething."

    "Đứa bé đang trong tâm trạng cáu kỉnh vì nó đang mọc răng."

  • "She tends to be in an irritable mood when she hasn't had enough sleep."

    "Cô ấy có xu hướng ở trong một tâm trạng dễ cáu kỉnh khi cô ấy không ngủ đủ giấc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irritable Dễ cáu gắt, bực bội
Noun irritability Tính dễ cáu gắt, tính bực bội
Noun mood Tâm trạng
Adjective moody Buồn rầu, ủ rũ, hay thay đổi tâm trạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irritabilis
English
irritable
English
mood

Nguồn gốc của 'irritable'

Từ 'irritable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irritabilis', có nghĩa là 'dễ bị kích thích'. Nó phản ánh trạng thái dễ dàng bị làm phiền hoặc khó chịu, một cảm xúc mà con người đã trải qua từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'mood'

Từ 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', có nghĩa là 'tâm trạng, tinh thần'. Nó đề cập đến trạng thái cảm xúc tạm thời của một người, và nó đã là một phần của ngôn ngữ tiếng Anh trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Tính từ 'irritable' mô tả trạng thái dễ bị làm phiền, bực bội bởi những thứ nhỏ nhặt. Nó khác với 'angry' (tức giận) ở chỗ 'irritable' là một trạng thái kéo dài, trong khi 'angry' là một cảm xúc mạnh mẽ, bộc phát. So với 'annoyed' (khó chịu), 'irritable' có mức độ mạnh hơn và thường kéo theo sự mất kiên nhẫn.
Mood chỉ một trạng thái cảm xúc kéo dài hơn một chút so với emotion (cảm xúc). Nó ít cụ thể và mạnh mẽ hơn, thường ảnh hưởng đến hành vi của một người.

Prepositions

with at

'Irritable with' thường được sử dụng khi chỉ ra đối tượng hoặc người khiến bạn khó chịu. Ví dụ: 'He was irritable with his children.' ('Irritable at' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự khó chịu. Ví dụ: 'She was irritable at the slow service.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irritable mood
  • constant constant irritable mood
    (tâm trạng cáu kỉnh liên tục)
  • sudden sudden irritable mood
    (tâm trạng cáu kỉnh đột ngột)
  • general general irritable mood
    (tâm trạng cáu kỉnh chung chung)
Verb + irritable mood
  • experience experience irritable mood
    (trải qua tâm trạng cáu kỉnh)
  • have have irritable mood
    (có tâm trạng cáu kỉnh)
  • cause cause irritable mood
    (gây ra tâm trạng cáu kỉnh)

Idioms

  • Get out of bed on the wrong side (and have an irritable mood)

    Khó ở, bực bội từ sáng (và có tâm trạng cáu kỉnh)

    "He must have got out of bed on the wrong side; he's been in an irritable mood all day."

    (Chắc hẳn anh ta đã thức dậy không đúng cách; anh ta đã có một tâm trạng cáu kỉnh cả ngày.)

  • In a bad mood (similar to irritable mood)

    Trong tâm trạng tồi tệ (tương tự như tâm trạng cáu kỉnh)

    "She's been in a bad mood ever since she failed the exam."

    (Cô ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ kể từ khi cô ấy trượt kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irritable mood

Tính từ (Irritable)
Lật mặt

Dễ bị kích động; có xu hướng dễ nổi giận.

"She was in an irritable mood all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having an irritable mood in the morning affects my productivity.
Việc có tâm trạng dễ cáu gắt vào buổi sáng ảnh hưởng đến năng suất làm việc của tôi.
Phủ định
I avoid dealing with someone having an irritable mood.
Tôi tránh giao tiếp với người đang có tâm trạng dễ cáu gắt.
Nghi vấn
Is experiencing an irritable mood a common symptom of stress?
Trải qua tâm trạng dễ cáu gắt có phải là một triệu chứng phổ biến của căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irritable mood".

PMS (Hội chứng tiền kinh nguyệt)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta thường chấp nhận rằng phụ nữ trải qua PMS (hội chứng tiền kinh nguyệt), có thể gây ra tâm trạng cáu kỉnh. Điều này thường được thảo luận cởi mở và được hiểu là một phần của sức khỏe phụ nữ.

Ảnh hưởng của thời tiết

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nước có mùa đông dài và u ám, thiếu ánh sáng mặt trời có thể dẫn đến 'Seasonal Affective Disorder' (SAD), một loại trầm cảm có thể gây ra tâm trạng cáu kỉnh.