successful innovation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched a successful innovation in the field of renewable energy."
"Công ty đã tung ra một sự đổi mới thành công trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."
-
"The company's successful innovation led to a significant increase in market share."
"Sự đổi mới thành công của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về thị phần."
-
"Successful innovation requires a culture of creativity and experimentation."
"Đổi mới thành công đòi hỏi một văn hóa sáng tạo và thử nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adjective | successful | thành công |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sáng kiến |
| Verb | innovate | đổi mới, sáng tạo |
| Adjective | innovative | có tính đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovator | người đổi mới, nhà sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'successful innovation', 'successful' nhấn mạnh rằng sự đổi mới đó đã mang lại kết quả tích cực, hiệu quả và có giá trị. Nó không chỉ đơn thuần là một ý tưởng mới mà còn là một ý tưởng đã được triển khai thành công, tạo ra tác động đáng kể. Khác với 'effective' (hiệu quả) chỉ mức độ hiệu quả, 'successful' còn bao hàm ý nghĩa về sự thành công toàn diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
groundbreaking groundbreaking successful innovation (đổi mới thành công mang tính đột phá)
-
major major successful innovation (đổi mới thành công quan trọng)
-
true true successful innovation (đổi mới thành công thực sự)
-
disruptive disruptive successful innovation (đổi mới thành công mang tính đột phá thị trường)
-
achieve to achieve successful innovation (đạt được sự đổi mới thành công)
-
drive to drive successful innovation (thúc đẩy đổi mới thành công)
-
foster to foster successful innovation (nuôi dưỡng đổi mới thành công)
-
lead to to lead to successful innovation (dẫn đến đổi mới thành công)
-
pathway to a pathway to successful innovation (con đường dẫn đến đổi mới thành công)
-
focus on a focus on successful innovation (sự tập trung vào đổi mới thành công)
Idioms
-
the engine of successful innovation
động lực, yếu tố cốt lõi của sự đổi mới thành công
"Creativity is often considered the engine of successful innovation in any industry."
(Sự sáng tạo thường được coi là động lực của sự đổi mới thành công trong bất kỳ ngành nào.)
-
a recipe for successful innovation
công thức, bí quyết để có sự đổi mới thành công
"User-centric design and agile development are a proven recipe for successful innovation."
(Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm và phát triển linh hoạt là một công thức đã được chứng minh cho sự đổi mới thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful innovation
Tính từĐạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
"The company launched a successful innovation in the field of renewable energy."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company launched a successful innovation, increasing its market share. |
Công ty đã tung ra một đổi mới thành công, tăng thị phần của mình. |
| Phủ định | What isn't considered a successful innovation by the team? |
Cái gì không được nhóm coi là một đổi mới thành công? |
| Nghi vấn | What has resulted in a successful innovation for this startup? |
Điều gì đã dẫn đến một đổi mới thành công cho công ty khởi nghiệp này? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's research and development led to a successful innovation. |
Nghiên cứu và phát triển của công ty đã dẫn đến một sự đổi mới thành công. |
| Phủ định | Wasn't that product a successful innovation? |
Không phải sản phẩm đó là một sự đổi mới thành công sao? |
| Nghi vấn | Is the new technology considered a successful innovation? |
Công nghệ mới có được coi là một sự đổi mới thành công không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been successfully innovating in the renewable energy sector. |
Công ty đã và đang đổi mới thành công trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | They haven't been successfully innovating new products this year. |
Họ đã không đổi mới sản phẩm mới thành công trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has she been successfully innovating within her team? |
Cô ấy đã và đang đổi mới thành công trong nhóm của mình phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to struggle with innovation before implementing a new strategy, but now they consistently achieve successful innovation. |
Công ty đã từng gặp khó khăn với đổi mới trước khi thực hiện một chiến lược mới, nhưng bây giờ họ liên tục đạt được sự đổi mới thành công. |
| Phủ định | They didn't use to prioritize research and development, so they didn't use to see much successful innovation coming from their teams. |
Họ đã không ưu tiên nghiên cứu và phát triển, vì vậy họ đã không thấy nhiều đổi mới thành công đến từ các nhóm của họ. |
| Nghi vấn | Did the team use to believe that successful innovation was impossible to achieve within the existing constraints? |
Đội có từng tin rằng sự đổi mới thành công là không thể đạt được trong các giới hạn hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful innovation".
