(Top Banner Ad)
successful innovation
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Quản lý

successful innovation

UK: /səkˈsesfʊl ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /səkˈsesfəl ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới thành công sáng kiến thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving the desired aim or result.

Vietnamese Meaning

Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a successful innovation in the field of renewable energy."

    "Công ty đã tung ra một sự đổi mới thành công trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "The company's successful innovation led to a significant increase in market share."

    "Sự đổi mới thành công của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về thị phần."

  • "Successful innovation requires a culture of creativity and experimentation."

    "Đổi mới thành công đòi hỏi một văn hóa sáng tạo và thử nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công
Adverb successfully một cách thành công
Noun innovation sự đổi mới, sáng kiến
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succès
Middle English
succes
Latin
novus
Latin
innovare
Middle French
innovation
English
successful innovation

Nguồn gốc của 'Successful'

Từ 'successful' bắt nguồn từ từ Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'thành công'. Ban đầu, nó có thể mang nghĩa trung lập về kết quả, nhưng theo thời gian, nó dần gắn liền với kết quả tích cực, hàm ý đạt được mục tiêu mong muốn.

Sự ra đời của 'Innovation'

Từ 'innovation' xuất phát từ động từ Latin 'innovare', được tạo thành từ 'in-' (vào, trong) và 'novus' (mới). Do đó, nó có nghĩa đen là 'làm mới' hoặc 'đưa cái mới vào'. Nó mô tả quá trình giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới mẻ.

Usage Note

Trong cụm 'successful innovation', 'successful' nhấn mạnh rằng sự đổi mới đó đã mang lại kết quả tích cực, hiệu quả và có giá trị. Nó không chỉ đơn thuần là một ý tưởng mới mà còn là một ý tưởng đã được triển khai thành công, tạo ra tác động đáng kể. Khác với 'effective' (hiệu quả) chỉ mức độ hiệu quả, 'successful' còn bao hàm ý nghĩa về sự thành công toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful innovation
  • groundbreaking groundbreaking successful innovation
    (đổi mới thành công mang tính đột phá)
  • major major successful innovation
    (đổi mới thành công quan trọng)
  • true true successful innovation
    (đổi mới thành công thực sự)
  • disruptive disruptive successful innovation
    (đổi mới thành công mang tính đột phá thị trường)
Verb + successful innovation
  • achieve to achieve successful innovation
    (đạt được sự đổi mới thành công)
  • drive to drive successful innovation
    (thúc đẩy đổi mới thành công)
  • foster to foster successful innovation
    (nuôi dưỡng đổi mới thành công)
  • lead to to lead to successful innovation
    (dẫn đến đổi mới thành công)
Prepositional phrase
  • pathway to a pathway to successful innovation
    (con đường dẫn đến đổi mới thành công)
  • focus on a focus on successful innovation
    (sự tập trung vào đổi mới thành công)

Idioms

  • the engine of successful innovation

    động lực, yếu tố cốt lõi của sự đổi mới thành công

    "Creativity is often considered the engine of successful innovation in any industry."

    (Sự sáng tạo thường được coi là động lực của sự đổi mới thành công trong bất kỳ ngành nào.)

  • a recipe for successful innovation

    công thức, bí quyết để có sự đổi mới thành công

    "User-centric design and agile development are a proven recipe for successful innovation."

    (Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm và phát triển linh hoạt là một công thức đã được chứng minh cho sự đổi mới thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful innovation

Tính từ
Lật mặt

Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

"The company launched a successful innovation in the field of renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company launched a successful innovation, increasing its market share.
Công ty đã tung ra một đổi mới thành công, tăng thị phần của mình.
Phủ định
What isn't considered a successful innovation by the team?
Cái gì không được nhóm coi là một đổi mới thành công?
Nghi vấn
What has resulted in a successful innovation for this startup?
Điều gì đã dẫn đến một đổi mới thành công cho công ty khởi nghiệp này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's research and development led to a successful innovation.
Nghiên cứu và phát triển của công ty đã dẫn đến một sự đổi mới thành công.
Phủ định
Wasn't that product a successful innovation?
Không phải sản phẩm đó là một sự đổi mới thành công sao?
Nghi vấn
Is the new technology considered a successful innovation?
Công nghệ mới có được coi là một sự đổi mới thành công không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been successfully innovating in the renewable energy sector.
Công ty đã và đang đổi mới thành công trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Phủ định
They haven't been successfully innovating new products this year.
Họ đã không đổi mới sản phẩm mới thành công trong năm nay.
Nghi vấn
Has she been successfully innovating within her team?
Cô ấy đã và đang đổi mới thành công trong nhóm của mình phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to struggle with innovation before implementing a new strategy, but now they consistently achieve successful innovation.
Công ty đã từng gặp khó khăn với đổi mới trước khi thực hiện một chiến lược mới, nhưng bây giờ họ liên tục đạt được sự đổi mới thành công.
Phủ định
They didn't use to prioritize research and development, so they didn't use to see much successful innovation coming from their teams.
Họ đã không ưu tiên nghiên cứu và phát triển, vì vậy họ đã không thấy nhiều đổi mới thành công đến từ các nhóm của họ.
Nghi vấn
Did the team use to believe that successful innovation was impossible to achieve within the existing constraints?
Đội có từng tin rằng sự đổi mới thành công là không thể đạt được trong các giới hạn hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful innovation".

Vai trò trong Kinh tế hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và kinh tế toàn cầu, đổi mới thành công (successful innovation) thường được xem là xương sống của tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Các quốc gia và công ty đầu tư mạnh vào R&D (nghiên cứu và phát triển) để tạo ra các giải pháp mới, từ đó tạo ra việc làm, cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường khả năng cạnh tranh.

Văn hóa 'Thử và Sai'

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến đổi mới thành công là sự chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của quá trình. Đặc biệt trong giới công nghệ (như Thung lũng Silicon), 'thất bại nhanh chóng và thường xuyên' (fail fast, fail often) được coi là một triết lý để học hỏi, lặp lại và cuối cùng đạt được sự đổi mới thành công. Sự kiên trì và khả năng thích ứng là chìa khóa.