(Top Banner Ad)
free-for-all
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội, Tổng quát

free-for-all

UK: /ˌfriːfərˈɔːl/ • US: /ˌfriːfərˈɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hỗn chiến cuộc tranh giành hỗn loạn tình trạng hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disorganized or unrestricted situation or event in which everyone may participate, often involving aggressive competition.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc sự kiện hỗn loạn, không bị hạn chế, trong đó mọi người đều có thể tham gia, thường liên quan đến sự cạnh tranh gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate quickly descended into a free-for-all with candidates interrupting each other constantly."

    "Cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành một cuộc hỗn chiến khi các ứng cử viên liên tục ngắt lời nhau."

  • "The market has become a free-for-all since the deregulation."

    "Thị trường đã trở thành một cuộc hỗn loạn kể từ khi bãi bỏ quy định."

  • "It was a free-for-all to get the best seats."

    "Đó là một cuộc tranh giành để có được những chỗ ngồi tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free Tự do, không bị ràng buộc; miễn phí, không tốn tiền
Noun freedom Sự tự do, quyền tự do; tình trạng không bị giam cầm
Adverb freely Một cách tự do, thoải mái; không ngần ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
free
English
for
English
all
English
free-for-all (compound)

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'free-for-all' là một từ ghép tiếng Anh, được hình thành từ các từ đơn giản: 'free' (tự do, miễn phí), 'for' (dành cho) và 'all' (tất cả). Nó mô tả một tình huống mà mọi người đều được phép tham gia, thường không có quy tắc rõ ràng hoặc hạn chế, dẫn đến sự hỗn loạn hoặc cạnh tranh gay gắt. Cách dùng này bắt đầu trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ 'free-for-all' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trật tự, quy tắc, hoặc kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự hỗn loạn và cạnh tranh không kiềm chế. So với các từ như 'competition' (cạnh tranh) hay 'scramble' (tranh giành), 'free-for-all' mạnh mẽ hơn và gợi ý sự vô luật lệ. Trong khi 'competition' có thể diễn ra trong khuôn khổ luật lệ, 'free-for-all' thường bỏ qua hoặc phá vỡ các quy tắc đó.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một bối cảnh lớn hơn hoặc một lĩnh vực rộng hơn nơi 'free-for-all' diễn ra (ví dụ: 'The election turned into a free-for-all in the final weeks.'). Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: 'It was a free-for-all at the buffet table.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free-for-all
  • complete a complete free-for-all
    (một cuộc hỗn loạn/tranh giành hoàn toàn)
  • chaotic a chaotic free-for-all
    (một cảnh hỗn loạn không kiểm soát)
  • total a total free-for-all
    (một tình trạng hỗn độn toàn diện)
Verb + free-for-all
  • descend into descend into a free-for-all
    (biến thành một cuộc hỗn loạn/ẩu đả)
  • turn into turn into a free-for-all
    (trở thành một cuộc hỗn chiến/tranh giành)
  • become a become a free-for-all
    (trở nên hỗn loạn, trở thành một cuộc cạnh tranh không kiểm soát)

Idioms

  • free-for-all

    Một tình huống cạnh tranh hoặc tranh cãi hỗn loạn không có luật lệ rõ ràng, hoặc một cuộc ẩu đả tập thể; một sự kiện mà ai cũng có thể tham gia.

    "The meeting quickly turned into a free-for-all, with everyone shouting over each other."

    (Cuộc họp nhanh chóng biến thành một mớ hỗn độn, mọi người đều la hét át lời nhau.)

  • a no-holds-barred free-for-all

    Một cuộc hỗn chiến/cạnh tranh không khoan nhượng, không có bất kỳ giới hạn hay quy tắc nào.

    "The political debate was a no-holds-barred free-for-all, with personal attacks and accusations."

    (Cuộc tranh luận chính trị là một cuộc hỗn chiến không khoan nhượng, với những công kích cá nhân và lời buộc tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free-for-all

noun
Lật mặt

Một tình huống hoặc sự kiện hỗn loạn, không bị hạn chế, trong đó mọi người đều có thể tham gia, thường liên quan đến sự cạnh tranh gay gắt.

"The debate quickly descended into a free-for-all with candidates interrupting each other constantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free-for-all".

Sự hỗn loạn trong mua sắm và thể thao

Khái niệm 'free-for-all' thường được thấy trong các sự kiện giảm giá lớn như Black Friday, nơi người mua có thể tranh giành sản phẩm một cách hỗn loạn do số lượng có hạn và sự cạnh tranh gay gắt. Trong một số môn thể thao hoặc sự kiện giải trí không chính thức, một cuộc 'free-for-all' có thể là một cuộc thi đấu mà không có quy tắc rõ ràng, nơi mọi người đều có thể tham gia và tranh giành chiến thắng một cách quyết liệt.

Thị trường cạnh tranh tự do và chính trị

Trong kinh tế, một thị trường được mô tả là 'free-for-all' ngụ ý một môi trường cạnh tranh không kiểm soát, nơi các công ty tranh giành thị phần mà không có nhiều quy định chặt chẽ, đôi khi dẫn đến các hành vi không lành mạnh. Trong bối cảnh chính trị, cụm từ này có thể mô tả một cuộc tranh cử hoặc tranh luận mà các phe phái tấn công lẫn nhau không theo một trật tự nào, thiếu đi sự tôn trọng hoặc các quy tắc ứng xử thông thường.