free-for-all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disorganized or unrestricted situation or event in which everyone may participate, often involving aggressive competition.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc sự kiện hỗn loạn, không bị hạn chế, trong đó mọi người đều có thể tham gia, thường liên quan đến sự cạnh tranh gay gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate quickly descended into a free-for-all with candidates interrupting each other constantly."
"Cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành một cuộc hỗn chiến khi các ứng cử viên liên tục ngắt lời nhau."
-
"The market has become a free-for-all since the deregulation."
"Thị trường đã trở thành một cuộc hỗn loạn kể từ khi bãi bỏ quy định."
-
"It was a free-for-all to get the best seats."
"Đó là một cuộc tranh giành để có được những chỗ ngồi tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'free-for-all' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trật tự, quy tắc, hoặc kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự hỗn loạn và cạnh tranh không kiềm chế. So với các từ như 'competition' (cạnh tranh) hay 'scramble' (tranh giành), 'free-for-all' mạnh mẽ hơn và gợi ý sự vô luật lệ. Trong khi 'competition' có thể diễn ra trong khuôn khổ luật lệ, 'free-for-all' thường bỏ qua hoặc phá vỡ các quy tắc đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một bối cảnh lớn hơn hoặc một lĩnh vực rộng hơn nơi 'free-for-all' diễn ra (ví dụ: 'The election turned into a free-for-all in the final weeks.'). Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: 'It was a free-for-all at the buffet table.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete free-for-all (một cuộc hỗn loạn/tranh giành hoàn toàn)
-
chaotic a chaotic free-for-all (một cảnh hỗn loạn không kiểm soát)
-
total a total free-for-all (một tình trạng hỗn độn toàn diện)
-
descend into descend into a free-for-all (biến thành một cuộc hỗn loạn/ẩu đả)
-
turn into turn into a free-for-all (trở thành một cuộc hỗn chiến/tranh giành)
-
become a become a free-for-all (trở nên hỗn loạn, trở thành một cuộc cạnh tranh không kiểm soát)
Idioms
-
free-for-all
Một tình huống cạnh tranh hoặc tranh cãi hỗn loạn không có luật lệ rõ ràng, hoặc một cuộc ẩu đả tập thể; một sự kiện mà ai cũng có thể tham gia.
"The meeting quickly turned into a free-for-all, with everyone shouting over each other."
(Cuộc họp nhanh chóng biến thành một mớ hỗn độn, mọi người đều la hét át lời nhau.)
-
a no-holds-barred free-for-all
Một cuộc hỗn chiến/cạnh tranh không khoan nhượng, không có bất kỳ giới hạn hay quy tắc nào.
"The political debate was a no-holds-barred free-for-all, with personal attacks and accusations."
(Cuộc tranh luận chính trị là một cuộc hỗn chiến không khoan nhượng, với những công kích cá nhân và lời buộc tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free-for-all
nounMột tình huống hoặc sự kiện hỗn loạn, không bị hạn chế, trong đó mọi người đều có thể tham gia, thường liên quan đến sự cạnh tranh gay gắt.
"The debate quickly descended into a free-for-all with candidates interrupting each other constantly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free-for-all".
