(Top Banner Ad)
chaotic situation
B2
adjective B2 General

chaotic situation

UK: /keɪˈɒtɪk/ • US: /keɪˈɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống hỗn loạn tình trạng hỗn loạn bối cảnh hỗn loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of complete confusion and disorder.

Vietnamese Meaning

Trong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was in a chaotic situation after the revolution."

    "Đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn sau cuộc cách mạng."

  • "The airport was in a chaotic situation due to the snowstorm."

    "Sân bay trong tình trạng hỗn loạn do trận bão tuyết."

  • "Trying to organize the event turned into a chaotic situation."

    "Cố gắng tổ chức sự kiện đã biến thành một tình huống hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaos sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn, mất trật tự
Adverb chaotically một cách hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kháos (χάος)
Latin
chaos
Late Middle English
chaos
Modern English
chaotic

Nguồn Gốc từ Thần Thoại: Hỗn Mang Sơ Khai

Trong thần thoại Hy Lạp, 'Chaos' (phát âm là 'kay-oss') không phải là sự lộn xộn, mà là trạng thái đầu tiên của vũ trụ: một khoảng không trống rỗng, vô định, và tăm tối. Từ khoảng không nguyên thủy này, mọi thứ khác như Trái Đất (Gaia), Bầu Trời (Uranus), và các vị thần đầu tiên đã được sinh ra. Vì vậy, gốc của từ 'chaotic' mang ý nghĩa về sự thiếu trật tự tuyệt đối, giống như vũ trụ trước khi được định hình.

Usage Note

Từ 'chaotic' nhấn mạnh sự thiếu tổ chức, dự đoán và kiểm soát. Nó mạnh hơn 'disorganized' và có thể ám chỉ tình trạng nguy hiểm hoặc khó khăn do sự hỗn loạn gây ra. So với 'disorderly', 'chaotic' mang tính chất nghiêm trọng và quy mô lớn hơn.

Prepositions

with in

'chaotic with' nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự hỗn loạn. Ví dụ: 'The city was chaotic with protesters.' 'chaotic in' đề cập đến phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự hỗn loạn xảy ra. Ví dụ: 'The classroom was chaotic in its arrangement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chaotic situation
  • utterly chaotic situation
    (tình huống hỗn loạn tột độ / hoàn toàn)
  • potentially chaotic situation
    (tình huống có khả năng trở nên hỗn loạn)
  • seemingly chaotic situation
    (tình huống có vẻ hỗn loạn (nhưng có thể không phải))
Verb + chaotic situation
  • create a chaotic situation
    (tạo ra một tình huống hỗn loạn)
  • handle a chaotic situation
    (xử lý / giải quyết một tình huống hỗn loạn)
  • prevent a chaotic situation
    (ngăn chặn một tình huống hỗn loạn)
  • avoid a chaotic situation
    (tránh một tình huống hỗn loạn)

Idioms

  • a perfect storm

    Một tình huống tồi tệ cực điểm, do nhiều yếu tố tiêu cực xảy ra cùng lúc, tạo ra một sự hỗn loạn lớn.

    "The stock market crash, combined with the pandemic and political instability, created a perfect storm for the economy."

    (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán, kết hợp với đại dịch và bất ổn chính trị, đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo (tình huống hỗn loạn cực độ) cho nền kinh tế.)

  • all hell broke loose

    Tình hình đột nhiên trở nên cực kỳ hỗn loạn, ồn ào và mất kiểm soát, thường liên quan đến cãi vã hoặc bạo lực.

    "As soon as the concert was cancelled, all hell broke loose and fans started rioting."

    (Ngay khi buổi hòa nhạc bị hủy, tình hình trở nên hỗn loạn tột độ (như ong vỡ tổ) và người hâm mộ bắt đầu nổi loạn.)

  • like herding cats

    Miêu tả một nỗ lực cực kỳ khó khăn hoặc bất khả thi để kiểm soát hay tổ chức một nhóm người/vật vốn không thể kiểm soát.

    "Managing a team of freelance artists on this project is like herding cats."

    (Quản lý một đội ngũ nghệ sĩ tự do trong dự án này khó như lùa mèo vậy (rất hỗn loạn và khó điều khiển).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaotic situation

adjective
Lật mặt

Trong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.

"The country was in a chaotic situation after the revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the power outage, the office became a chaotic situation, with employees scrambling to save their work, and the phone lines jammed with calls.
Sau khi mất điện, văn phòng trở thành một tình huống hỗn loạn, với nhân viên tranh nhau cứu công việc của họ, và các đường dây điện thoại bị tắc nghẽn vì các cuộc gọi.
Phủ định
The teacher, usually calm and collected, didn't expect such a chaotic situation, and she was at a loss for how to handle it.
Cô giáo, người thường bình tĩnh và điềm đạm, đã không ngờ tới một tình huống hỗn loạn như vậy, và cô ấy đã không biết phải xử lý nó như thế nào.
Nghi vấn
In the aftermath of the earthquake, was the distribution of aid a chaotic situation, or was there a system in place to ensure fair access?
Sau trận động đất, việc phân phối viện trợ có phải là một tình huống hỗn loạn, hay có một hệ thống tại chỗ để đảm bảo tiếp cận công bằng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scene after the earthquake was incredibly chaotic.
Khung cảnh sau trận động đất vô cùng hỗn loạn.
Phủ định
The meeting didn't become chaotic despite the disagreements.
Cuộc họp đã không trở nên hỗn loạn mặc dù có những bất đồng.
Nghi vấn
Was the situation really that chaotic during the protest?
Tình hình có thực sự hỗn loạn như vậy trong cuộc biểu tình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotic situation".

Định luật Murphy: "Anything that can go wrong, will go wrong."

Đây là một câu ngạn ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, thể hiện sự bi quan hài hước rằng trong bất kỳ hệ thống phức tạp nào, mọi thứ dường như đều có xu hướng trở nên tồi tệ và dẫn đến một tình huống hỗn loạn. Người ta thường viện dẫn Định luật Murphy khi một chuỗi sự kiện không may xảy ra liên tiếp.

Ngày Black Friday: Sự Hỗn Loạn Có Tổ Chức

Black Friday là ngày hội mua sắm lớn nhất năm ở Mỹ và nhiều nước phương Tây. Hình ảnh quen thuộc là đám đông chen lấn, xô đẩy để giành lấy các món hàng giảm giá. Đây là một ví dụ điển hình về một 'chaotic situation' trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, đôi khi còn được gọi là 'organized chaos' (sự hỗn loạn trong khuôn khổ/có tổ chức).