chaotic situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was in a chaotic situation after the revolution."
"Đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn sau cuộc cách mạng."
-
"The airport was in a chaotic situation due to the snowstorm."
"Sân bay trong tình trạng hỗn loạn do trận bão tuyết."
-
"Trying to organize the event turned into a chaotic situation."
"Cố gắng tổ chức sự kiện đã biến thành một tình huống hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chaos | sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn |
| Adjective | chaotic | hỗn loạn, lộn xộn, mất trật tự |
| Adverb | chaotically | một cách hỗn loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chaotic' nhấn mạnh sự thiếu tổ chức, dự đoán và kiểm soát. Nó mạnh hơn 'disorganized' và có thể ám chỉ tình trạng nguy hiểm hoặc khó khăn do sự hỗn loạn gây ra. So với 'disorderly', 'chaotic' mang tính chất nghiêm trọng và quy mô lớn hơn.
Prepositions
'chaotic with' nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự hỗn loạn. Ví dụ: 'The city was chaotic with protesters.' 'chaotic in' đề cập đến phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự hỗn loạn xảy ra. Ví dụ: 'The classroom was chaotic in its arrangement.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly chaotic situation (tình huống hỗn loạn tột độ / hoàn toàn)
-
potentially chaotic situation (tình huống có khả năng trở nên hỗn loạn)
-
seemingly chaotic situation (tình huống có vẻ hỗn loạn (nhưng có thể không phải))
-
create a chaotic situation (tạo ra một tình huống hỗn loạn)
-
handle a chaotic situation (xử lý / giải quyết một tình huống hỗn loạn)
-
prevent a chaotic situation (ngăn chặn một tình huống hỗn loạn)
-
avoid a chaotic situation (tránh một tình huống hỗn loạn)
Idioms
-
a perfect storm
Một tình huống tồi tệ cực điểm, do nhiều yếu tố tiêu cực xảy ra cùng lúc, tạo ra một sự hỗn loạn lớn.
"The stock market crash, combined with the pandemic and political instability, created a perfect storm for the economy."
(Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán, kết hợp với đại dịch và bất ổn chính trị, đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo (tình huống hỗn loạn cực độ) cho nền kinh tế.)
-
all hell broke loose
Tình hình đột nhiên trở nên cực kỳ hỗn loạn, ồn ào và mất kiểm soát, thường liên quan đến cãi vã hoặc bạo lực.
"As soon as the concert was cancelled, all hell broke loose and fans started rioting."
(Ngay khi buổi hòa nhạc bị hủy, tình hình trở nên hỗn loạn tột độ (như ong vỡ tổ) và người hâm mộ bắt đầu nổi loạn.)
-
like herding cats
Miêu tả một nỗ lực cực kỳ khó khăn hoặc bất khả thi để kiểm soát hay tổ chức một nhóm người/vật vốn không thể kiểm soát.
"Managing a team of freelance artists on this project is like herding cats."
(Quản lý một đội ngũ nghệ sĩ tự do trong dự án này khó như lùa mèo vậy (rất hỗn loạn và khó điều khiển).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chaotic situation
adjectiveTrong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.
"The country was in a chaotic situation after the revolution."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the power outage, the office became a chaotic situation, with employees scrambling to save their work, and the phone lines jammed with calls. |
Sau khi mất điện, văn phòng trở thành một tình huống hỗn loạn, với nhân viên tranh nhau cứu công việc của họ, và các đường dây điện thoại bị tắc nghẽn vì các cuộc gọi. |
| Phủ định | The teacher, usually calm and collected, didn't expect such a chaotic situation, and she was at a loss for how to handle it. |
Cô giáo, người thường bình tĩnh và điềm đạm, đã không ngờ tới một tình huống hỗn loạn như vậy, và cô ấy đã không biết phải xử lý nó như thế nào. |
| Nghi vấn | In the aftermath of the earthquake, was the distribution of aid a chaotic situation, or was there a system in place to ensure fair access? |
Sau trận động đất, việc phân phối viện trợ có phải là một tình huống hỗn loạn, hay có một hệ thống tại chỗ để đảm bảo tiếp cận công bằng? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scene after the earthquake was incredibly chaotic. |
Khung cảnh sau trận động đất vô cùng hỗn loạn. |
| Phủ định | The meeting didn't become chaotic despite the disagreements. |
Cuộc họp đã không trở nên hỗn loạn mặc dù có những bất đồng. |
| Nghi vấn | Was the situation really that chaotic during the protest? |
Tình hình có thực sự hỗn loạn như vậy trong cuộc biểu tình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotic situation".
