(Top Banner Ad)
free state
B2
Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử

free state

UK: /ˈfriː steɪt/ • US: /ˈfriː steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nước tự do quốc gia tự do bang tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country or region that is not under the political control of another country.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc khu vực không nằm dưới sự kiểm soát chính trị của một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Irish Free State was established in 1922."

    "Nhà nước Tự do Ireland được thành lập năm 1922."

  • "Texas was once an independent free state."

    "Texas từng là một bang tự do độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj free Tự do, không bị ràng buộc
Noun freedom Sự tự do, quyền tự do
Verb free Giải phóng, trả tự do
Adv freely Một cách tự do, thoải mái
Noun state Quốc gia, nhà nước, bang
Noun statehood Tư cách quốc gia, tình trạng là một quốc gia
Adj stately Uy nghi, trang trọng (thường dùng cho kiến trúc, dáng vẻ)
Noun free-stater Người ủng hộ hoặc cư dân của một quốc gia tự do (đặc biệt trong lịch sử Hoa Kỳ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*priH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
free
PIE
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
free state

Nguồn gốc 'free state'

'Free state' (quốc gia tự do) là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'free' (tự do) có nguồn gốc rất cổ, từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*priH-) mang nghĩa 'yêu thương', sau đó phát triển thành 'tự do' thông qua các ngôn ngữ German cổ. Trong khi đó, 'state' (quốc gia, nhà nước) xuất phát từ tiếng Latin 'status' nghĩa là 'tình trạng, vị thế'. Khi kết hợp, 'free state' ban đầu dùng để chỉ một quốc gia độc lập, tự chủ, không chịu sự kiểm soát của ngoại bang, hoặc một quốc gia nơi công dân được hưởng các quyền tự do nhất định. Cụm từ này trở nên nổi bật trong các cuộc tranh luận chính trị và hiến pháp.

Usage Note

Cụm từ 'free state' thường được sử dụng để chỉ một quốc gia độc lập, tự chủ, có chính phủ và luật pháp riêng. Nó có thể cũng được dùng để chỉ một tiểu bang hoặc khu vực trong một quốc gia liên bang có quyền tự trị nhất định. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'independent state' (quốc gia độc lập), vì 'free state' đôi khi mang ý nghĩa một khu vực có quyền tự trị lớn hơn là một quốc gia hoàn toàn độc lập, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.

Prepositions

in of

‘In a free state’: Chỉ vị trí, sự tồn tại trong một quốc gia tự do. ‘Of a free state’: Chỉ thuộc tính, đặc điểm của một quốc gia tự do.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free state
  • independent an independent free state
    (một quốc gia tự do độc lập)
  • sovereign a sovereign free state
    (một quốc gia tự do có chủ quyền)
  • democratic a democratic free state
    (một quốc gia tự do dân chủ)
Verb + free state
  • declare to declare a free state
    (tuyên bố thành lập một quốc gia tự do)
  • establish to establish a free state
    (thành lập một quốc gia tự do)
  • maintain to maintain a free state
    (duy trì một quốc gia tự do)

Idioms

  • slave state vs. free state

    Bang nô lệ đối chọi với bang tự do (trong lịch sử Hoa Kỳ)

    "The Compromise of 1850 attempted to address the balance between slave states and free states."

    (Thỏa hiệp năm 1850 đã cố gắng giải quyết sự cân bằng giữa các bang nô lệ và các bang tự do.)

  • a free state of mind

    Trạng thái tinh thần tự do, thoải mái

    "Meditation can help you achieve a free state of mind."

    (Thiền định có thể giúp bạn đạt được một trạng thái tinh thần tự do.)

  • to declare a free state

    Tuyên bố thành lập một quốc gia tự do

    "After years of colonial rule, the people voted to declare a free state."

    (Sau nhiều năm thuộc địa, người dân đã bỏ phiếu để tuyên bố thành lập một quốc gia tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free state

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia hoặc khu vực không nằm dưới sự kiểm soát chính trị của một quốc gia khác.

"The Irish Free State was established in 1922."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free state".

Các Bang Tự Do và Bang Nô Lệ ở Hoa Kỳ

Trong lịch sử Hoa Kỳ trước Nội chiến, cụm từ 'free state' (bang tự do) được dùng để chỉ các bang không cho phép chế độ nô lệ, đối lập với 'slave state' (bang nô lệ) nơi chế độ nô lệ hợp pháp. Sự phân chia này là nguyên nhân chính dẫn đến xung đột và cuối cùng là Nội chiến Hoa Kỳ.

Khái niệm Quốc gia Tự chủ

'Free state' cũng là một khái niệm rộng hơn, chỉ một thực thể chính trị tự trị, độc lập và không bị kiểm soát bởi quyền lực bên ngoài. Điều này liên quan đến quyền tự quyết của một dân tộc và khả năng quản lý các vấn đề của riêng mình mà không có sự can thiệp từ nước ngoài, là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền dân chủ hiện đại.