free state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country or region that is not under the political control of another country.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia hoặc khu vực không nằm dưới sự kiểm soát chính trị của một quốc gia khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Irish Free State was established in 1922."
"Nhà nước Tự do Ireland được thành lập năm 1922."
-
"Texas was once an independent free state."
"Texas từng là một bang tự do độc lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | free | Tự do, không bị ràng buộc |
| Noun | freedom | Sự tự do, quyền tự do |
| Verb | free | Giải phóng, trả tự do |
| Adv | freely | Một cách tự do, thoải mái |
| Noun | state | Quốc gia, nhà nước, bang |
| Noun | statehood | Tư cách quốc gia, tình trạng là một quốc gia |
| Adj | stately | Uy nghi, trang trọng (thường dùng cho kiến trúc, dáng vẻ) |
| Noun | free-stater | Người ủng hộ hoặc cư dân của một quốc gia tự do (đặc biệt trong lịch sử Hoa Kỳ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'free state' thường được sử dụng để chỉ một quốc gia độc lập, tự chủ, có chính phủ và luật pháp riêng. Nó có thể cũng được dùng để chỉ một tiểu bang hoặc khu vực trong một quốc gia liên bang có quyền tự trị nhất định. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'independent state' (quốc gia độc lập), vì 'free state' đôi khi mang ý nghĩa một khu vực có quyền tự trị lớn hơn là một quốc gia hoàn toàn độc lập, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
Prepositions
‘In a free state’: Chỉ vị trí, sự tồn tại trong một quốc gia tự do. ‘Of a free state’: Chỉ thuộc tính, đặc điểm của một quốc gia tự do.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent an independent free state (một quốc gia tự do độc lập)
-
sovereign a sovereign free state (một quốc gia tự do có chủ quyền)
-
democratic a democratic free state (một quốc gia tự do dân chủ)
-
declare to declare a free state (tuyên bố thành lập một quốc gia tự do)
-
establish to establish a free state (thành lập một quốc gia tự do)
-
maintain to maintain a free state (duy trì một quốc gia tự do)
Idioms
-
slave state vs. free state
Bang nô lệ đối chọi với bang tự do (trong lịch sử Hoa Kỳ)
"The Compromise of 1850 attempted to address the balance between slave states and free states."
(Thỏa hiệp năm 1850 đã cố gắng giải quyết sự cân bằng giữa các bang nô lệ và các bang tự do.)
-
a free state of mind
Trạng thái tinh thần tự do, thoải mái
"Meditation can help you achieve a free state of mind."
(Thiền định có thể giúp bạn đạt được một trạng thái tinh thần tự do.)
-
to declare a free state
Tuyên bố thành lập một quốc gia tự do
"After years of colonial rule, the people voted to declare a free state."
(Sau nhiều năm thuộc địa, người dân đã bỏ phiếu để tuyên bố thành lập một quốc gia tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free state
Danh từMột quốc gia hoặc khu vực không nằm dưới sự kiểm soát chính trị của một quốc gia khác.
"The Irish Free State was established in 1922."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free state".
