freeform art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art that is not constrained by traditional rules, structures, or styles; art created without a pre-planned or rigid structure.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật không bị ràng buộc bởi các quy tắc, cấu trúc hoặc phong cách truyền thống; nghệ thuật được tạo ra mà không có cấu trúc được lên kế hoạch trước hoặc cứng nhắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her freeform art pieces are full of spontaneous creativity and emotion."
"Các tác phẩm nghệ thuật tự do của cô ấy tràn đầy sự sáng tạo và cảm xúc ngẫu hứng."
-
"The gallery showcased a collection of freeform art made from recycled materials."
"Phòng trưng bày giới thiệu một bộ sưu tập nghệ thuật tự do được làm từ vật liệu tái chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Freeform art nhấn mạnh sự tự do sáng tạo, ngẫu hứng và không tuân theo khuôn mẫu. Nó đối lập với các hình thức nghệ thuật có cấu trúc chặt chẽ và có kế hoạch chi tiết. So sánh với 'abstract art' (nghệ thuật trừu tượng), 'freeform art' nhấn mạnh hơn vào sự tự do trong quá trình sáng tạo hơn là chỉ đơn thuần là thiếu tính đại diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
abstract abstract freeform art (nghệ thuật tự do trừu tượng)
-
expressive expressive freeform art (nghệ thuật tự do biểu cảm)
-
contemporary contemporary freeform art (nghệ thuật tự do đương đại)
-
create create freeform art (sáng tạo nghệ thuật tự do)
-
explore explore freeform art (khám phá nghệ thuật tự do)
-
display display freeform art (trưng bày nghệ thuật tự do)
-
sculpture freeform art sculpture (tác phẩm điêu khắc nghệ thuật tự do)
-
installation freeform art installation (sắp đặt nghệ thuật tự do)
-
exhibit freeform art exhibit (triển lãm nghệ thuật tự do)
Idioms
-
embrace the spirit of freeform art
Nắm bắt tinh thần của nghệ thuật tự do (khuyến khích sự sáng tạo không giới hạn)
"The artist encourages students to embrace the spirit of freeform art in their projects."
(Nghệ sĩ khuyến khích sinh viên nắm bắt tinh thần của nghệ thuật tự do trong các dự án của họ.)
-
a canvas for freeform art
Một không gian/nền tảng cho nghệ thuật tự do (nơi có thể tự do sáng tạo)
"The abandoned factory became a canvas for freeform art, covered in vibrant murals."
(Nhà máy bỏ hoang trở thành một không gian cho nghệ thuật tự do, được bao phủ bởi những bức tranh tường sống động.)
-
push the boundaries of freeform art
Đẩy xa giới hạn của nghệ thuật tự do (thử nghiệm những điều mới mẻ)
"Many contemporary artists strive to push the boundaries of freeform art."
(Nhiều nghệ sĩ đương đại nỗ lực đẩy xa giới hạn của nghệ thuật tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freeform art
Danh từNghệ thuật không bị ràng buộc bởi các quy tắc, cấu trúc hoặc phong cách truyền thống; nghệ thuật được tạo ra mà không có cấu trúc được lên kế hoạch trước hoặc cứng nhắc.
"Her freeform art pieces are full of spontaneous creativity and emotion."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her art style is undeniably freeform: she lets her emotions guide her brushstrokes without any preconceived notions. |
Phong cách nghệ thuật của cô ấy rõ ràng là tự do: cô ấy để cảm xúc dẫn dắt những nét vẽ của mình mà không có bất kỳ định kiến nào. |
| Phủ định | This isn't freeform art: it's meticulously planned and executed, leaving no room for spontaneity. |
Đây không phải là nghệ thuật tự do: nó được lên kế hoạch và thực hiện một cách tỉ mỉ, không để lại chỗ cho sự ngẫu hứng. |
| Nghi vấn | Is this considered freeform: does it adhere to any conventional rules or techniques? |
Đây có được coi là nghệ thuật tự do không: nó có tuân theo bất kỳ quy tắc hoặc kỹ thuật thông thường nào không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist created a stunning freeform art sculpture. |
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc nghệ thuật tự do tuyệt đẹp. |
| Phủ định | They did not consider the painting to be freeform art. |
Họ không coi bức tranh là nghệ thuật tự do. |
| Nghi vấn | Does she appreciate freeform art? |
Cô ấy có đánh giá cao nghệ thuật tự do không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had understood freeform art, she would have appreciated the exhibition more. |
Nếu cô ấy đã hiểu về nghệ thuật tự do, cô ấy đã có thể đánh giá cao buổi triển lãm hơn. |
| Phủ định | If the artist had not embraced a freeform style, his paintings might not have become so famous. |
Nếu nghệ sĩ không chấp nhận một phong cách tự do, các bức tranh của anh ấy có lẽ đã không trở nên nổi tiếng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the sculpture have been considered groundbreaking if it had not been so freeform? |
Liệu tác phẩm điêu khắc có được coi là đột phá nếu nó không quá tự do? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Create freeform art with passion! |
Hãy tạo ra nghệ thuật tự do bằng niềm đam mê! |
| Phủ định | Don't limit your creativity; paint freeform! |
Đừng giới hạn sự sáng tạo của bạn; hãy vẽ tự do! |
| Nghi vấn | Please experiment with freeform art, it may surprise you. |
Xin hãy thử nghiệm với nghệ thuật tự do, nó có thể làm bạn ngạc nhiên. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeform art".
