(Top Banner Ad)
freeform art
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

freeform art

UK: /ˈfriˌfɔːm ɑːt/ • US: /ˈfriˌfɔrm ɑrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật tự do nghệ thuật phóng khoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that is not constrained by traditional rules, structures, or styles; art created without a pre-planned or rigid structure.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật không bị ràng buộc bởi các quy tắc, cấu trúc hoặc phong cách truyền thống; nghệ thuật được tạo ra mà không có cấu trúc được lên kế hoạch trước hoặc cứng nhắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her freeform art pieces are full of spontaneous creativity and emotion."

    "Các tác phẩm nghệ thuật tự do của cô ấy tràn đầy sự sáng tạo và cảm xúc ngẫu hứng."

  • "The gallery showcased a collection of freeform art made from recycled materials."

    "Phòng trưng bày giới thiệu một bộ sưu tập nghệ thuật tự do được làm từ vật liệu tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free Tự do, không bị ràng buộc, miễn phí
Noun freedom Sự tự do, quyền tự chủ
Noun form Hình dạng, khuôn mẫu, thể loại
Verb form Hình thành, tạo thành
Noun artist Nghệ sĩ
Adjective artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật

Synonyms

improvisational art (nghệ thuật ngẫu hứng)non-representational art (nghệ thuật phi biểu hình)

Antonyms

structured art (nghệ thuật có cấu trúc)formal art (nghệ thuật chính thống)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
free
English
form
English
art
English
freeform (compound of 'free' and 'form')
English
freeform art (compound term of 'freeform' and 'art')

Nguồn gốc của 'free' và 'form'

Cụm từ 'freeform' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'free' (tự do) và 'form' (hình dạng, khuôn mẫu). 'Free' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa không bị ràng buộc hay giới hạn. Trong khi đó, 'form' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', chỉ hình dáng, cấu trúc hoặc kiểu mẫu. Khi kết hợp, 'freeform' mô tả một cái gì đó không tuân theo các hình thức hay quy tắc truyền thống, nhấn mạnh sự tự do trong cách thể hiện.

Sự kết hợp thành 'freeform art'

'Art' (nghệ thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', ban đầu dùng để chỉ kỹ năng hoặc nghề thủ công. Khi 'freeform' kết hợp với 'art', thuật ngữ 'freeform art' (nghệ thuật tự do, không khuôn mẫu) ra đời. Nó dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật không bị ràng buộc bởi các quy tắc nghiêm ngặt về bố cục, hình dáng hay cấu trúc, cho phép nghệ sĩ biểu hiện một cách ngẫu hứng và cá nhân, phá vỡ các giới hạn truyền thống.

Usage Note

Freeform art nhấn mạnh sự tự do sáng tạo, ngẫu hứng và không tuân theo khuôn mẫu. Nó đối lập với các hình thức nghệ thuật có cấu trúc chặt chẽ và có kế hoạch chi tiết. So sánh với 'abstract art' (nghệ thuật trừu tượng), 'freeform art' nhấn mạnh hơn vào sự tự do trong quá trình sáng tạo hơn là chỉ đơn thuần là thiếu tính đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freeform art
  • abstract abstract freeform art
    (nghệ thuật tự do trừu tượng)
  • expressive expressive freeform art
    (nghệ thuật tự do biểu cảm)
  • contemporary contemporary freeform art
    (nghệ thuật tự do đương đại)
Verb + freeform art
  • create create freeform art
    (sáng tạo nghệ thuật tự do)
  • explore explore freeform art
    (khám phá nghệ thuật tự do)
  • display display freeform art
    (trưng bày nghệ thuật tự do)
freeform art + Noun
  • sculpture freeform art sculpture
    (tác phẩm điêu khắc nghệ thuật tự do)
  • installation freeform art installation
    (sắp đặt nghệ thuật tự do)
  • exhibit freeform art exhibit
    (triển lãm nghệ thuật tự do)

Idioms

  • embrace the spirit of freeform art

    Nắm bắt tinh thần của nghệ thuật tự do (khuyến khích sự sáng tạo không giới hạn)

    "The artist encourages students to embrace the spirit of freeform art in their projects."

    (Nghệ sĩ khuyến khích sinh viên nắm bắt tinh thần của nghệ thuật tự do trong các dự án của họ.)

  • a canvas for freeform art

    Một không gian/nền tảng cho nghệ thuật tự do (nơi có thể tự do sáng tạo)

    "The abandoned factory became a canvas for freeform art, covered in vibrant murals."

    (Nhà máy bỏ hoang trở thành một không gian cho nghệ thuật tự do, được bao phủ bởi những bức tranh tường sống động.)

  • push the boundaries of freeform art

    Đẩy xa giới hạn của nghệ thuật tự do (thử nghiệm những điều mới mẻ)

    "Many contemporary artists strive to push the boundaries of freeform art."

    (Nhiều nghệ sĩ đương đại nỗ lực đẩy xa giới hạn của nghệ thuật tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freeform art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật không bị ràng buộc bởi các quy tắc, cấu trúc hoặc phong cách truyền thống; nghệ thuật được tạo ra mà không có cấu trúc được lên kế hoạch trước hoặc cứng nhắc.

"Her freeform art pieces are full of spontaneous creativity and emotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her art style is undeniably freeform: she lets her emotions guide her brushstrokes without any preconceived notions.
Phong cách nghệ thuật của cô ấy rõ ràng là tự do: cô ấy để cảm xúc dẫn dắt những nét vẽ của mình mà không có bất kỳ định kiến nào.
Phủ định
This isn't freeform art: it's meticulously planned and executed, leaving no room for spontaneity.
Đây không phải là nghệ thuật tự do: nó được lên kế hoạch và thực hiện một cách tỉ mỉ, không để lại chỗ cho sự ngẫu hứng.
Nghi vấn
Is this considered freeform: does it adhere to any conventional rules or techniques?
Đây có được coi là nghệ thuật tự do không: nó có tuân theo bất kỳ quy tắc hoặc kỹ thuật thông thường nào không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist created a stunning freeform art sculpture.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc nghệ thuật tự do tuyệt đẹp.
Phủ định
They did not consider the painting to be freeform art.
Họ không coi bức tranh là nghệ thuật tự do.
Nghi vấn
Does she appreciate freeform art?
Cô ấy có đánh giá cao nghệ thuật tự do không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood freeform art, she would have appreciated the exhibition more.
Nếu cô ấy đã hiểu về nghệ thuật tự do, cô ấy đã có thể đánh giá cao buổi triển lãm hơn.
Phủ định
If the artist had not embraced a freeform style, his paintings might not have become so famous.
Nếu nghệ sĩ không chấp nhận một phong cách tự do, các bức tranh của anh ấy có lẽ đã không trở nên nổi tiếng như vậy.
Nghi vấn
Would the sculpture have been considered groundbreaking if it had not been so freeform?
Liệu tác phẩm điêu khắc có được coi là đột phá nếu nó không quá tự do?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Create freeform art with passion!
Hãy tạo ra nghệ thuật tự do bằng niềm đam mê!
Phủ định
Don't limit your creativity; paint freeform!
Đừng giới hạn sự sáng tạo của bạn; hãy vẽ tự do!
Nghi vấn
Please experiment with freeform art, it may surprise you.
Xin hãy thử nghiệm với nghệ thuật tự do, nó có thể làm bạn ngạc nhiên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeform art".

Biểu hiện của sự tự do và cá tính

Nghệ thuật tự do (freeform art) là một phản ứng đối với các quy tắc và cấu trúc truyền thống trong nghệ thuật. Nó là một hình thức biểu hiện mạnh mẽ cho sự tự do cá nhân, khuyến khích nghệ sĩ thể hiện cảm xúc, ý tưởng và trí tưởng tượng mà không bị ràng buộc bởi các hình thức hay kỹ thuật đã định trước. Điều này thường dẫn đến các tác phẩm độc đáo và đầy bất ngờ, thách thức cách nhìn thông thường.

Sự phổ biến trong nghệ thuật hiện đại

Trong thế kỷ 20 và 21, freeform art đã trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực như điêu khắc, hội họa, thiết kế đồ họa, và thậm chí cả kiến trúc. Nó thường gắn liền với các phong trào nghệ thuật hiện đại như Trừu tượng (Abstract Expressionism), Biểu hiện (Expressionism) và Dada, nơi các nghệ sĩ tìm cách phá vỡ quy ước, thử nghiệm vật liệu và phương pháp mới để thách thức nhận thức của người xem.