(Top Banner Ad)
french fashion
B1
Danh từ ghép B1 Thời trang

french fashion

UK: /frentʃ ˈfæʃən/ • US: /frentʃ ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang Pháp phong cách thời trang Pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style of clothing and accessories associated with France, particularly Paris, often characterized by elegance, sophistication, and high quality.

Vietnamese Meaning

Phong cách quần áo và phụ kiện liên quan đến Pháp, đặc biệt là Paris, thường được đặc trưng bởi sự thanh lịch, tinh tế và chất lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "French fashion is known for its attention to detail and exquisite craftsmanship."

    "Thời trang Pháp nổi tiếng với sự chú ý đến từng chi tiết và sự khéo léo tinh xảo."

  • "She is always up-to-date with the latest French fashion."

    "Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng thời trang Pháp mới nhất."

  • "The exhibition showcased the history of French fashion."

    "Triển lãm trưng bày lịch sử thời trang Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun France Nước Pháp
Noun Frenchman Người đàn ông Pháp
Noun Frenchwoman Người phụ nữ Pháp
Verb Frenchify Pháp hóa (làm cho giống Pháp)
Noun fashionista Tín đồ thời trang
Adjective fashionable Hợp thời trang
Adjective unfashionable Lỗi thời, không hợp thời trang
Adverb fashionably Một cách hợp thời trang
Verb to fashion Tạo hình, định hình; chế tạo

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
franceis
Old French
façon

Nguồn Gốc Thời Trang Pháp

Cụm từ 'french fashion' (thời trang Pháp) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'French' (Pháp) bắt nguồn từ 'franceis' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ người Frank, một bộ lạc German đã đặt tên cho nước Pháp. Còn từ 'fashion' (thời trang) lại có gốc từ 'façon' cũng trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'cách làm', 'kiểu cách' hoặc 'phong cách', vốn được suy ra từ 'factio' trong tiếng Latin. Sự kết hợp này mô tả phong cách ăn mặc và phụ kiện đặc trưng, có ảnh hưởng lớn, bắt nguồn từ Pháp, đặc biệt là Paris – kinh đô thời trang toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ ngành công nghiệp thời trang của Pháp và những xu hướng thời trang bắt nguồn từ đó. Nó mang ý nghĩa về sự sang trọng và đi đầu trong các xu hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + french fashion
  • high high french fashion
    (thời trang Pháp cao cấp)
  • chic chic french fashion
    (thời trang Pháp sang trọng/sành điệu)
  • elegant elegant french fashion
    (thời trang Pháp thanh lịch)
  • classic classic french fashion
    (thời trang Pháp cổ điển)
  • modern modern french fashion
    (thời trang Pháp hiện đại)
Verb + french fashion
  • embrace embrace french fashion
    (đón nhận/theo đuổi thời trang Pháp)
  • adopt adopt french fashion
    (học hỏi/áp dụng thời trang Pháp)
  • influence influence french fashion
    (ảnh hưởng đến thời trang Pháp)
  • showcase showcase french fashion
    (trưng bày/giới thiệu thời trang Pháp)
Noun + french fashion
  • world of world of french fashion
    (thế giới thời trang Pháp)
  • essence of essence of french fashion
    (tinh hoa của thời trang Pháp)
  • influence of influence of french fashion
    (ảnh hưởng của thời trang Pháp)
  • epitome of epitome of french fashion
    (hình mẫu/tinh túy của thời trang Pháp)

Idioms

  • in the French fashion

    theo phong cách/kiểu Pháp

    "She always dresses with a certain flair, truly in the French fashion."

    (Cô ấy luôn ăn mặc với một phong thái nhất định, thực sự theo kiểu Pháp.)

  • the epitome of French fashion

    hình mẫu/tinh túy của thời trang Pháp

    "Chanel is often considered the epitome of French fashion."

    (Chanel thường được coi là hình mẫu/tinh túy của thời trang Pháp.)

  • French fashion house

    nhà mốt Pháp (công ty thiết kế thời trang Pháp)

    "Dior is a renowned French fashion house."

    (Dior là một nhà mốt Pháp nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

french fashion

Danh từ ghép
Lật mặt

Phong cách quần áo và phụ kiện liên quan đến Pháp, đặc biệt là Paris, thường được đặc trưng bởi sự thanh lịch, tinh tế và chất lượng cao.

"French fashion is known for its attention to detail and exquisite craftsmanship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is incredibly French when it comes to fashion.
Cô ấy vô cùng đậm chất Pháp khi nói đến thời trang.
Phủ định
They are not particularly French in their approach to fashion.
Họ không đặc biệt mang phong cách Pháp trong cách tiếp cận thời trang.
Nghi vấn
Is he truly French in his fashion sense?
Anh ấy có thực sự mang phong cách thời trang Pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french fashion".

Paris – Kinh Đô Thời Trang

Paris đã và đang là trung tâm toàn cầu của thời trang cao cấp (haute couture) và thiết kế prêt-à-porter (sẵn sàng để mặc). Các tuần lễ thời trang Paris thu hút giới mộ điệu từ khắp nơi trên thế giới, trình làng những xu hướng và bộ sưu tập định hình ngành thời trang quốc tế. Các nhà thiết kế huyền thoại như Coco Chanel và Christian Dior đã góp phần định hình phong cách thời trang Pháp, nổi tiếng với sự thanh lịch, tinh tế và không lỗi thời.

Vẻ Đẹp 'Effortless Chic' và Sự Bền Vững

Thời trang Pháp thường gắn liền với khái niệm 'effortless chic' – vẻ đẹp sang trọng tự nhiên, không phô trương. Phong cách này ưu tiên sự thoải mái, vừa vặn và chú trọng chất lượng hơn số lượng. Thay vì chạy theo xu hướng nhất thời, thời trang Pháp đề cao tính cổ điển, vượt thời gian, khuyến khích đầu tư vào những món đồ có thể sử dụng lâu dài và dễ dàng kết hợp.