french fashion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The style of clothing and accessories associated with France, particularly Paris, often characterized by elegance, sophistication, and high quality.
Vietnamese Meaning
Phong cách quần áo và phụ kiện liên quan đến Pháp, đặc biệt là Paris, thường được đặc trưng bởi sự thanh lịch, tinh tế và chất lượng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"French fashion is known for its attention to detail and exquisite craftsmanship."
"Thời trang Pháp nổi tiếng với sự chú ý đến từng chi tiết và sự khéo léo tinh xảo."
-
"She is always up-to-date with the latest French fashion."
"Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng thời trang Pháp mới nhất."
-
"The exhibition showcased the history of French fashion."
"Triển lãm trưng bày lịch sử thời trang Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | France | Nước Pháp |
| Noun | Frenchman | Người đàn ông Pháp |
| Noun | Frenchwoman | Người phụ nữ Pháp |
| Verb | Frenchify | Pháp hóa (làm cho giống Pháp) |
| Noun | fashionista | Tín đồ thời trang |
| Adjective | fashionable | Hợp thời trang |
| Adjective | unfashionable | Lỗi thời, không hợp thời trang |
| Adverb | fashionably | Một cách hợp thời trang |
| Verb | to fashion | Tạo hình, định hình; chế tạo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ ngành công nghiệp thời trang của Pháp và những xu hướng thời trang bắt nguồn từ đó. Nó mang ý nghĩa về sự sang trọng và đi đầu trong các xu hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high french fashion (thời trang Pháp cao cấp)
-
chic chic french fashion (thời trang Pháp sang trọng/sành điệu)
-
elegant elegant french fashion (thời trang Pháp thanh lịch)
-
classic classic french fashion (thời trang Pháp cổ điển)
-
modern modern french fashion (thời trang Pháp hiện đại)
-
embrace embrace french fashion (đón nhận/theo đuổi thời trang Pháp)
-
adopt adopt french fashion (học hỏi/áp dụng thời trang Pháp)
-
influence influence french fashion (ảnh hưởng đến thời trang Pháp)
-
showcase showcase french fashion (trưng bày/giới thiệu thời trang Pháp)
-
world of world of french fashion (thế giới thời trang Pháp)
-
essence of essence of french fashion (tinh hoa của thời trang Pháp)
-
influence of influence of french fashion (ảnh hưởng của thời trang Pháp)
-
epitome of epitome of french fashion (hình mẫu/tinh túy của thời trang Pháp)
Idioms
-
in the French fashion
theo phong cách/kiểu Pháp
"She always dresses with a certain flair, truly in the French fashion."
(Cô ấy luôn ăn mặc với một phong thái nhất định, thực sự theo kiểu Pháp.)
-
the epitome of French fashion
hình mẫu/tinh túy của thời trang Pháp
"Chanel is often considered the epitome of French fashion."
(Chanel thường được coi là hình mẫu/tinh túy của thời trang Pháp.)
-
French fashion house
nhà mốt Pháp (công ty thiết kế thời trang Pháp)
"Dior is a renowned French fashion house."
(Dior là một nhà mốt Pháp nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
french fashion
Danh từ ghépPhong cách quần áo và phụ kiện liên quan đến Pháp, đặc biệt là Paris, thường được đặc trưng bởi sự thanh lịch, tinh tế và chất lượng cao.
"French fashion is known for its attention to detail and exquisite craftsmanship."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is incredibly French when it comes to fashion. |
Cô ấy vô cùng đậm chất Pháp khi nói đến thời trang. |
| Phủ định | They are not particularly French in their approach to fashion. |
Họ không đặc biệt mang phong cách Pháp trong cách tiếp cận thời trang. |
| Nghi vấn | Is he truly French in his fashion sense? |
Anh ấy có thực sự mang phong cách thời trang Pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french fashion".
