infrequent opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not occurring often; rare.
Vietnamese Meaning
Không xảy ra thường xuyên; hiếm khi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Infrequent visits from relatives made him feel lonely."
"Những chuyến thăm không thường xuyên từ người thân khiến anh ấy cảm thấy cô đơn."
-
"Infrequent opportunities for promotion can lead to dissatisfaction among employees."
"Những cơ hội thăng tiến không thường xuyên có thể dẫn đến sự bất mãn trong số các nhân viên."
-
"She had an infrequent opportunity to travel abroad."
"Cô ấy có một cơ hội hiếm hoi để đi du lịch nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | infrequency | sự không thường xuyên, sự hiếm khi |
| Adverb | infrequently | một cách không thường xuyên, hiếm khi |
| Adjective | opportune | kịp thời, thích hợp (về thời điểm) |
| Adverb | opportunely | một cách kịp thời, đúng lúc |
| Noun | opportunist | người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội, lợi dụng cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'infrequent' nhấn mạnh sự không đều đặn và khoảng thời gian dài giữa các lần xuất hiện. Nó thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, tình huống hoặc cơ hội không phổ biến. So với 'rare', 'infrequent' có thể ám chỉ tần suất thấp hơn là giá trị hoặc phẩm chất đặc biệt. 'Uncommon' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'infrequent' có ý nghĩa về tần suất thấp rõ rệt hơn.
'Opportunity' chỉ một cơ hội thuận lợi để thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường mang tính chất tích cực và được coi là một điều đáng để nắm bắt. 'Chance' cũng có nghĩa là cơ hội, nhưng 'opportunity' thường ngụ ý một cơ hội tốt hơn, được chuẩn bị kỹ càng hơn hoặc có tiềm năng lớn hơn. 'Possibility' chỉ khả năng một điều gì đó có thể xảy ra, trong khi 'opportunity' là khả năng hành động để tạo ra một kết quả mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize an infrequent opportunity (nắm bắt một cơ hội hiếm hoi)
-
miss miss an infrequent opportunity (bỏ lỡ một cơ hội hiếm hoi)
-
await await an infrequent opportunity (chờ đợi một cơ hội hiếm hoi)
-
a truly a truly infrequent opportunity (một cơ hội thực sự hiếm hoi)
-
a valuable a valuable infrequent opportunity (một cơ hội hiếm hoi quý giá)
-
a rare and a rare and infrequent opportunity (một cơ hội hiếm có và không thường xuyên)
-
on on an infrequent opportunity (vào một dịp/cơ hội hiếm hoi)
-
for for an infrequent opportunity (dành cho một cơ hội hiếm hoi)
Idioms
-
Infrequent opportunity knocks but once.
Cơ hội hiếm hoi chỉ gõ cửa một lần.
"You must decide quickly; remember, infrequent opportunity knocks but once."
(Bạn phải quyết định nhanh chóng; hãy nhớ, cơ hội hiếm hoi chỉ gõ cửa một lần.)
-
Never let an infrequent opportunity pass you by.
Đừng bao giờ để một cơ hội hiếm hoi vụt qua.
"When a chance like this comes, never let an infrequent opportunity pass you by."
(Khi một cơ hội như thế này đến, đừng bao giờ để nó vụt qua bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infrequent opportunity
Tính từ (infrequent)Không xảy ra thường xuyên; hiếm khi.
"Infrequent visits from relatives made him feel lonely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequent opportunity".
