(Top Banner Ad)
infrequent opportunity
B2
Tính từ (infrequent) B2 Chung

infrequent opportunity

UK: /ɪnˈfriːkwənt ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ɪnˈfriːkwənt ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội hiếm hoi cơ hội không thường xuyên dịp hiếm có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring often; rare.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra thường xuyên; hiếm khi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Infrequent visits from relatives made him feel lonely."

    "Những chuyến thăm không thường xuyên từ người thân khiến anh ấy cảm thấy cô đơn."

  • "Infrequent opportunities for promotion can lead to dissatisfaction among employees."

    "Những cơ hội thăng tiến không thường xuyên có thể dẫn đến sự bất mãn trong số các nhân viên."

  • "She had an infrequent opportunity to travel abroad."

    "Cô ấy có một cơ hội hiếm hoi để đi du lịch nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infrequency sự không thường xuyên, sự hiếm khi
Adverb infrequently một cách không thường xuyên, hiếm khi
Adjective opportune kịp thời, thích hợp (về thời điểm)
Adverb opportunely một cách kịp thời, đúng lúc
Noun opportunist người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective opportunistic có tính cơ hội, lợi dụng cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
frequentem
Old French
frequent
English
frequent
English
infrequent
Latin
ob
Latin
portus
Latin
opportunus
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
English
opportunity

Nguồn gốc của 'infrequent'

Từ 'infrequent' được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') trong tiếng Latin, kết hợp với từ 'frequent' (thường xuyên). 'Frequent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frequentem', nghĩa là 'đông đúc, thường xuyên'. Vì vậy, 'infrequent' có nghĩa đen là 'không thường xuyên'.

Nguồn gốc của 'opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'opportunus', nghĩa là 'phù hợp, tiện lợi'. Bản thân 'opportunus' lại được tạo thành từ 'ob' (hướng tới) và 'portus' (bến cảng). Hình ảnh gợi ra là một con tàu đang di chuyển 'hướng về bến cảng' với gió thuận lợi, hàm ý về một thời điểm thuận lợi hoặc một cơ hội tốt.

Sự kết hợp của 'infrequent opportunity'

Khi kết hợp 'infrequent' và 'opportunity', chúng ta có một cụm từ mô tả một cơ hội xuất hiện không thường xuyên, hiếm có. Đây không phải là một 'từ' có nguồn gốc chung mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt để tạo ra một ý nghĩa cụ thể: một dịp may mắn hoặc thuận lợi mà không thường xuyên xảy ra, do đó nó thường được coi là quý giá.

Usage Note

Từ 'infrequent' nhấn mạnh sự không đều đặn và khoảng thời gian dài giữa các lần xuất hiện. Nó thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, tình huống hoặc cơ hội không phổ biến. So với 'rare', 'infrequent' có thể ám chỉ tần suất thấp hơn là giá trị hoặc phẩm chất đặc biệt. 'Uncommon' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'infrequent' có ý nghĩa về tần suất thấp rõ rệt hơn.
'Opportunity' chỉ một cơ hội thuận lợi để thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường mang tính chất tích cực và được coi là một điều đáng để nắm bắt. 'Chance' cũng có nghĩa là cơ hội, nhưng 'opportunity' thường ngụ ý một cơ hội tốt hơn, được chuẩn bị kỹ càng hơn hoặc có tiềm năng lớn hơn. 'Possibility' chỉ khả năng một điều gì đó có thể xảy ra, trong khi 'opportunity' là khả năng hành động để tạo ra một kết quả mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Infrequent Opportunity
  • seize seize an infrequent opportunity
    (nắm bắt một cơ hội hiếm hoi)
  • miss miss an infrequent opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội hiếm hoi)
  • await await an infrequent opportunity
    (chờ đợi một cơ hội hiếm hoi)
Adjective + Infrequent Opportunity
  • a truly a truly infrequent opportunity
    (một cơ hội thực sự hiếm hoi)
  • a valuable a valuable infrequent opportunity
    (một cơ hội hiếm hoi quý giá)
  • a rare and a rare and infrequent opportunity
    (một cơ hội hiếm có và không thường xuyên)
Prepositional Phrase + Infrequent Opportunity
  • on on an infrequent opportunity
    (vào một dịp/cơ hội hiếm hoi)
  • for for an infrequent opportunity
    (dành cho một cơ hội hiếm hoi)

Idioms

  • Infrequent opportunity knocks but once.

    Cơ hội hiếm hoi chỉ gõ cửa một lần.

    "You must decide quickly; remember, infrequent opportunity knocks but once."

    (Bạn phải quyết định nhanh chóng; hãy nhớ, cơ hội hiếm hoi chỉ gõ cửa một lần.)

  • Never let an infrequent opportunity pass you by.

    Đừng bao giờ để một cơ hội hiếm hoi vụt qua.

    "When a chance like this comes, never let an infrequent opportunity pass you by."

    (Khi một cơ hội như thế này đến, đừng bao giờ để nó vụt qua bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infrequent opportunity

Tính từ (infrequent)
Lật mặt

Không xảy ra thường xuyên; hiếm khi.

"Infrequent visits from relatives made him feel lonely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequent opportunity".

Giá trị của sự khan hiếm và 'Carpe Diem'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những gì hiếm có hoặc không thường xuyên thường được đánh giá cao hơn. Khái niệm 'Carpe Diem' (Hãy tận hưởng ngày hôm nay/Nắm bắt khoảnh khắc) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tận dụng mọi cơ hội, đặc biệt là những cơ hội hiếm hoi, thay vì trì hoãn hoặc bỏ lỡ chúng. Điều này phản ánh niềm tin rằng thời gian và cơ hội là hữu hạn.

Nỗi tiếc nuối và những cơ hội bị bỏ lỡ

Trong văn hóa và xã hội phương Tây, chủ đề về 'những cơ hội bị bỏ lỡ' (missed opportunities) thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nỗi tiếc nuối khi không nắm bắt được một 'infrequent opportunity' có thể trở thành một bài học đáng giá hoặc một lời cảnh báo, nhắc nhở mọi người hãy cẩn trọng và chủ động hơn khi đối mặt với những dịp may hiếm có.