same old thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình huống thông thường, điển hình; không có gì mới mẻ hay thú vị xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What are you doing tonight? - Oh, the same old thing: watching TV."
"Tối nay bạn làm gì? - Ồ, vẫn những việc cũ thôi: xem TV."
-
"Every day it's the same old thing: wake up, go to work, come home, sleep."
"Ngày nào cũng như ngày nào: thức dậy, đi làm, về nhà, ngủ."
-
"Life in this small town is always the same old thing."
"Cuộc sống ở thị trấn nhỏ này luôn luôn là những điều cũ rích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chán nản, thể hiện sự lặp đi lặp lại và thiếu thay đổi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. So với các từ đồng nghĩa, 'same old thing' nhấn mạnh vào sự quen thuộc và thiếu sự kích thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be it's the same old thing (Nó vẫn là chuyện cũ rích, không có gì mới)
-
do do the same old thing (làm những việc cũ rích/quen thuộc)
-
hear hear the same old thing (nghe đi nghe lại những chuyện cũ rích)
-
feel feel like the same old thing (cảm thấy mọi thứ vẫn như cũ/không có gì thay đổi)
-
always always the same old thing (luôn luôn là những thứ cũ rích đó)
-
just just the same old thing (chỉ là những chuyện cũ rích thôi)
-
sick sick of the same old thing (chán ngấy những chuyện cũ rích đó)
-
tired tired of the same old thing (mệt mỏi vì những chuyện cũ rích đó)
Idioms
-
Same old, same old
Vẫn như cũ, không có gì mới mẻ (thường dùng để than thở về sự đơn điệu)
""How was your day?" "Oh, same old, same old. Work, eat, sleep.""
("Ngày của bạn thế nào?" "Ồ, vẫn như cũ thôi. Đi làm, ăn, ngủ.")
-
Business as usual
Mọi việc vẫn diễn ra như bình thường (thường sau một sự kiện bất thường, ngụ ý quay lại sự đơn điệu)
"After the storm, it was business as usual for the city's services."
(Sau cơn bão, các dịch vụ của thành phố vẫn hoạt động như bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
same old thing
Noun phraseTình huống thông thường, điển hình; không có gì mới mẻ hay thú vị xảy ra.
"What are you doing tonight? - Oh, the same old thing: watching TV."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I'm tired of doing the same old thing every weekend. |
Tôi mệt mỏi vì làm những điều cũ rích vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She doesn't enjoy doing the same old thing; she prefers variety. |
Cô ấy không thích làm những điều cũ rích; cô ấy thích sự đa dạng hơn. |
| Nghi vấn | Do you mind doing the same old thing for dinner tonight? |
Bạn có phiền nếu ăn món cũ rích cho bữa tối nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, the party was the same old thing: boring music and stale snacks. |
Hôm qua, bữa tiệc vẫn là những thứ cũ rích: nhạc nhàm chán và đồ ăn nhẹ ôi thiu. |
| Phủ định | The concert wasn't the same old thing; it was surprisingly good. |
Buổi hòa nhạc không phải là những thứ cũ rích; nó tốt một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was the presentation the same old thing, or did they introduce some new ideas? |
Bài thuyết trình có phải là những thứ cũ rích không, hay họ đã giới thiệu một vài ý tưởng mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "same old thing".
