(Top Banner Ad)
freshwater solution
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Hóa học, Sinh học

freshwater solution

UK: /ˈfreʃˌwɔːtə səˈluːʃən/ • US: /ˈfreʃˌwɔːtər səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dung dịch nước ngọt hỗn hợp nước ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture or solution where the solvent is freshwater. Often refers to solutions containing dissolved minerals, salts, or other substances in freshwater.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp hoặc dung dịch trong đó dung môi là nước ngọt. Thường dùng để chỉ các dung dịch chứa các khoáng chất, muối hoặc các chất khác hòa tan trong nước ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist analyzed the freshwater solution to determine its mineral content."

    "Nhà khoa học đã phân tích dung dịch nước ngọt để xác định hàm lượng khoáng chất của nó."

  • "Freshwater solutions are essential for many industrial processes."

    "Các dung dịch nước ngọt rất cần thiết cho nhiều quy trình công nghiệp."

  • "The concentration of pollutants in the freshwater solution exceeded the permitted levels."

    "Nồng độ chất ô nhiễm trong dung dịch nước ngọt đã vượt quá mức cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness sự tươi mới
Adverb freshly một cách tươi mới
Adjective watery như nước, nhiều nước
Verb water tưới nước
Verb solve giải quyết, hòa tan
Adjective soluble có thể hòa tan
Noun solubility khả năng hòa tan
Noun freshwater fish cá nước ngọt

Synonyms

aqueous solution (dung dịch nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Middle English
fresch
English
fresh
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Middle English
water
English
water
Latin
solutio
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc 'freshwater solution'

Cụm từ 'freshwater solution' là sự kết hợp của 'freshwater' (nước ngọt) và 'solution' (dung dịch). Từ 'fresh' (tươi, mới) có nguồn gốc từ tiếng German cổ *friskaz, nghĩa là 'mới, sạch'. 'Water' (nước) cũng từ tiếng German cổ *watōr. Từ 'solution' xuất phát từ tiếng Latin 'solutio', có nghĩa là 'sự hòa tan, sự tháo gỡ', từ động từ 'solvere' (hòa tan, giải phóng). Trong khoa học, cụm từ này dùng để chỉ một dung dịch được pha chế bằng nước ngọt, không phải nước mặn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, môi trường và công nghiệp để mô tả các dung dịch có thành phần nước ngọt. Cần phân biệt với 'saltwater solution' (dung dịch nước mặn). 'Freshwater' nhấn mạnh nguồn gốc và tính chất của dung môi, khác với 'aqueous solution' là dung dịch có dung môi là nước nói chung, không nhất thiết là nước ngọt.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ sự tồn tại của chất tan trong dung dịch nước ngọt (e.g., 'the minerals in the freshwater solution'). 'with' dùng để chỉ quá trình tạo thành dung dịch (e.g., 'mixing the chemicals with freshwater to create a solution').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + freshwater solution
  • dilute dilute freshwater solution
    (dung dịch nước ngọt loãng)
  • concentrated concentrated freshwater solution
    (dung dịch nước ngọt đậm đặc)
  • pure pure freshwater solution
    (dung dịch nước ngọt tinh khiết)
Động từ + freshwater solution
  • prepare prepare a freshwater solution
    (pha chế một dung dịch nước ngọt)
  • add add a freshwater solution
    (thêm một dung dịch nước ngọt)
  • use use a freshwater solution
    (sử dụng một dung dịch nước ngọt)
Danh từ + freshwater solution
  • sample of a sample of freshwater solution
    (một mẫu dung dịch nước ngọt)
  • properties of the properties of a freshwater solution
    (các đặc tính của dung dịch nước ngọt)

Idioms

  • to prepare a freshwater solution

    pha chế một dung dịch nước ngọt

    "The chemist had to prepare a freshwater solution for the experiment."

    (Nhà hóa học phải pha chế một dung dịch nước ngọt cho thí nghiệm.)

  • to immerse in a freshwater solution

    ngâm vào dung dịch nước ngọt

    "The plant sample was immersed in a freshwater solution to observe osmosis."

    (Mẫu thực vật được ngâm vào dung dịch nước ngọt để quan sát hiện tượng thẩm thấu.)

  • the concentration of a freshwater solution

    nồng độ của dung dịch nước ngọt

    "Measuring the concentration of a freshwater solution is crucial for accurate results."

    (Việc đo nồng độ của dung dịch nước ngọt rất quan trọng để có kết quả chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshwater solution

Danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp hoặc dung dịch trong đó dung môi là nước ngọt. Thường dùng để chỉ các dung dịch chứa các khoáng chất, muối hoặc các chất khác hòa tan trong nước ngọt.

"The scientist analyzed the freshwater solution to determine its mineral content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshwater solution".

Tầm quan trọng của nước ngọt

Nước ngọt là tài nguyên thiết yếu cho sự sống của con người, động vật và thực vật trên Trái đất. Mặc dù Trái đất có rất nhiều nước, nhưng chỉ một phần nhỏ là nước ngọt có thể sử dụng được. Việc bảo vệ các nguồn nước ngọt, như sông, hồ và nước ngầm, là vô cùng quan trọng đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm.

Ứng dụng của dung dịch trong đời sống

Các dung dịch, bao gồm cả dung dịch nước ngọt, có mặt khắp nơi trong đời sống và khoa học. Từ việc pha thuốc, chế biến thực phẩm, vệ sinh nhà cửa, đến các thí nghiệm trong phòng lab và quy trình công nghiệp, dung dịch đóng vai trò trung tâm. Hiểu biết về dung dịch giúp chúng ta ứng dụng chúng hiệu quả hơn trong nhiều lĩnh vực và là kiến thức cơ bản trong nhiều ngành nghề.