(Top Banner Ad)
saltwater solution
B1
Danh từ B1 Hóa học, Khoa học môi trường

saltwater solution

UK: /ˈsɔːltˌwɔːtər səˈluːʃən/ • US: /ˈsɔltˌwɔtər səˈluʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dung dịch nước muối nước muối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution consisting of salt dissolved in water.

Vietnamese Meaning

Dung dịch bao gồm muối hòa tan trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment involved testing the effects of a saltwater solution on metal corrosion."

    "Thí nghiệm bao gồm việc kiểm tra ảnh hưởng của dung dịch nước muối lên sự ăn mòn kim loại."

  • "The coastal ecosystem relies heavily on the presence of saltwater solutions."

    "Hệ sinh thái ven biển phụ thuộc rất nhiều vào sự hiện diện của dung dịch nước muối."

  • "Saltwater solutions can be used for various industrial processes, such as cooling and cleaning."

    "Dung dịch nước muối có thể được sử dụng cho nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như làm mát và làm sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối
Adjective salty mặn
Noun water nước
Adjective watery nhiều nước; loãng
Verb solve hòa tan; giải quyết
Noun solution dung dịch; giải pháp
Adjective soluble có thể hòa tan
Noun solubility tính hòa tan
Noun solvent dung môi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solūtiō
Old French
solution
Middle English
solucion
English
solution

Nguồn gốc của từ 'Solution'

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solūtiō', mang ý nghĩa 'sự nới lỏng' hoặc 'sự giải phóng', liên quan đến động từ 'solvere' (làm lỏng ra, gỡ ra). Qua thời gian, nghĩa này phát triển để chỉ quá trình hòa tan một chất vào chất khác hoặc một hỗn hợp đồng nhất. Khi kết hợp với 'saltwater' (nước muối), nó mô tả rõ ràng một dung dịch được tạo thành từ muối đã hòa tan trong nước, thường là nước.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ dung dịch nào có muối hòa tan trong nước. Mức độ mặn có thể khác nhau tùy thuộc vào lượng muối hòa tan. Trong nhiều trường hợp, nó được sử dụng để chỉ nước biển, hoặc dung dịch có độ mặn tương tự.

Prepositions

in of

'in saltwater solution': Chỉ sự tồn tại hoặc sự vật nằm trong dung dịch nước muối. Ví dụ: 'bacteria in saltwater solution'. 'of saltwater solution': Chỉ thành phần hoặc bản chất của dung dịch. Ví dụ: 'a beaker of saltwater solution'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saltwater solution
  • concentrated concentrated saltwater solution
    (dung dịch nước muối đậm đặc)
  • dilute dilute saltwater solution
    (dung dịch nước muối pha loãng)
  • sterile sterile saltwater solution
    (dung dịch nước muối vô trùng)
Verb + saltwater solution
  • prepare prepare a saltwater solution
    (chuẩn bị một dung dịch nước muối)
  • use use a saltwater solution
    (sử dụng dung dịch nước muối)
  • rinse rinse with a saltwater solution
    (súc/rửa bằng dung dịch nước muối)

Idioms

  • physiological saltwater solution

    dung dịch nước muối sinh lý (có nồng độ muối tương đương với dịch cơ thể)

    "Doctors often recommend rinsing nasal passages with a physiological saltwater solution."

    (Các bác sĩ thường khuyên rửa mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý.)

  • gargle with a saltwater solution

    súc miệng/họng bằng dung dịch nước muối (thường để sát khuẩn hoặc giảm đau)

    "To soothe a sore throat, it's common to gargle with a saltwater solution."

    (Để làm dịu cơn đau họng, việc súc miệng bằng dung dịch nước muối là phổ biến.)

  • immerse in a saltwater solution

    ngâm trong dung dịch nước muối (thường để làm sạch, bảo quản hoặc xử lý)

    "Certain medical instruments are sterilized by immersing them in a saltwater solution."

    (Một số dụng cụ y tế được tiệt trùng bằng cách ngâm chúng trong dung dịch nước muối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saltwater solution

Danh từ
Lật mặt

Dung dịch bao gồm muối hòa tan trong nước.

"The experiment involved testing the effects of a saltwater solution on metal corrosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saltwater solution".

Công dụng y tế và dân gian

Dung dịch nước muối được công nhận rộng rãi về các đặc tính sát trùng và làm sạch. Trong nhiều nền văn hóa, nó là một phương thuốc dân gian phổ biến để giảm đau họng, rửa vết thương nhỏ hoặc làm sạch xoang mũi. Trong y học hiện đại, nước muối sinh lý (physiological saline) là một thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình điều trị và vệ sinh.

Biểu tượng của sự tinh khiết và bảo tồn

Muối, và theo đó là nước muối, đã mang nhiều ý nghĩa biểu tượng qua các thời đại. Nó tượng trưng cho sự tinh khiết, sự bảo tồn và thậm chí là sự giàu có. Trong một số nền văn hóa, nước muối còn được dùng trong các nghi lễ thanh tẩy hoặc như một biểu tượng của sự sống và kết nối với biển cả, nguồn gốc của sự sống.