(Top Banner Ad)
no strings attached
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ

no strings attached

UK: /ˌnəʊ ˈstrɪŋz əˈtætʃt/ • US: /ˌnoʊ ˈstrɪŋz əˈtætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

không ràng buộc không điều kiện hoàn toàn tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any special conditions or limitations; free from obligations or hidden agreements.

Vietnamese Meaning

Không có điều kiện ràng buộc, không có nghĩa vụ hoặc thỏa thuận ngầm; hoàn toàn tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She offered me the car with no strings attached."

    "Cô ấy đề nghị cho tôi chiếc xe mà không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào."

  • "He lent me the money with no strings attached."

    "Anh ấy cho tôi mượn tiền mà không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào."

  • "This is a no strings attached offer."

    "Đây là một lời đề nghị không có điều kiện ràng buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn, đính kèm, buộc vào
Noun attachment sự gắn bó, sự đính kèm, phần phụ kiện, ràng buộc
Adjective attached được gắn vào, bị ràng buộc, có tình cảm
Adjective unattached không bị ràng buộc, độc thân, không kèm theo
Verb detach tháo rời, tách ra
Noun detachment sự tháo rời, sự tách biệt, thái độ vô tư

Synonyms

unconditionally (vô điều kiện)without obligation (không có nghĩa vụ)free of charge (miễn phí)

Antonyms

conditional (có điều kiện)with strings attached (có điều kiện ràng buộc)obligated (bị ràng buộc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
string
English
attached
English
no strings attached

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'no strings attached' xuất phát từ hình ảnh ẩn dụ về 'sợi dây' ('string') như những điều kiện, ràng buộc hay nghĩa vụ tiềm ẩn. Tương tự như việc một người điều khiển con rối bằng dây, hoặc một món quà có 'dây' gắn vào nghĩa là nó không thực sự được trao đi tự do. Khi nói 'không có dây kèm theo' (no strings attached), ý muốn nhấn mạnh rằng không có điều kiện, kỳ vọng hay nghĩa vụ ngầm nào đi kèm; món quà, sự giúp đỡ hay thỏa thuận là hoàn toàn tự nguyện và miễn phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tự do và không ràng buộc của một lời đề nghị, món quà, hoặc mối quan hệ. Nó mang ý nghĩa rằng không có bất kỳ kỳ vọng nào được đặt ra đối với người nhận, và họ có thể sử dụng hoặc tận hưởng nó mà không cần phải đáp lại bằng bất cứ điều gì. Khác với những lời hứa hoặc đề nghị có điều kiện đi kèm, 'no strings attached' đảm bảo sự minh bạch và không có gánh nặng trách nhiệm.

Prepositions

to with

Khi sử dụng 'to', nó thường đi kèm với động từ 'give' hoặc 'offer', ví dụ: 'I gave him the book with no strings attached.' Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả một tình huống hoặc mối quan hệ, ví dụ: 'This relationship is no strings attached.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no strings attached
  • offer offer (something) with no strings attached
    (đề nghị (cái gì đó) mà không kèm điều kiện)
  • give give (something) with no strings attached
    (tặng/cho (cái gì đó) mà không kèm điều kiện)
  • come (something) come with no strings attached
    ((cái gì đó) đi kèm mà không có ràng buộc)
Noun + no strings attached (often hyphenated)
  • deal a no-strings-attached deal
    (một thỏa thuận không ràng buộc)
  • loan a no-strings-attached loan
    (một khoản vay không kèm điều kiện)
  • offer a no-strings-attached offer
    (một lời đề nghị không kèm điều kiện)
  • relationship a no-strings-attached relationship
    (một mối quan hệ không ràng buộc (thường là tình dục, không cam kết))

Idioms

  • no strings attached

    Không kèm điều kiện, không ràng buộc, hoàn toàn tự do (thường dùng cho quà tặng, sự giúp đỡ, thỏa thuận).

    "They offered me a loan with no strings attached."

    (Họ đề nghị cho tôi một khoản vay mà không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.)

  • a no-strings-attached offer/deal/loan

    Một lời đề nghị/thỏa thuận/khoản vay không có ràng buộc hoặc điều kiện đi kèm, thường ngụ ý sự tự do và thiếu trách nhiệm đối với bên nhận.

    "She received a no-strings-attached job offer, allowing her to start anytime."

    (Cô ấy nhận được một lời mời làm việc không kèm điều kiện, cho phép cô ấy bắt đầu bất cứ lúc nào.)

  • a relationship with no strings attached

    Một mối quan hệ không ràng buộc, thường ám chỉ một mối quan hệ thể xác hoặc lãng mạn mà không có cam kết, nghĩa vụ hay kỳ vọng dài hạn.

    "He preferred a casual relationship with no strings attached."

    (Anh ấy thích một mối quan hệ thoải mái mà không có sự ràng buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no strings attached

Idiom
Lật mặt

Không có điều kiện ràng buộc, không có nghĩa vụ hoặc thỏa thuận ngầm; hoàn toàn tự do.

"She offered me the car with no strings attached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wanted a relationship that had no strings attached, which was perfect for him at that time.
Cô ấy muốn một mối quan hệ không ràng buộc, điều đó hoàn hảo cho anh ấy vào thời điểm đó.
Phủ định
The deal, which most people found appealing, did not have no strings attached, making it less attractive to informed investors.
Thỏa thuận, mà hầu hết mọi người thấy hấp dẫn, không phải là không có ràng buộc, khiến nó kém hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư am hiểu.
Nghi vấn
Is this the kind of agreement where there are no strings attached, which would make it easier to walk away?
Đây có phải là loại thỏa thuận không có ràng buộc nào, điều này sẽ giúp việc rút lui dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no strings attached".

Văn hóa tặng quà và sự hào phóng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giao dịch cá nhân hoặc hành động hào phóng, cụm từ 'no strings attached' nhấn mạnh ý nghĩa của việc tặng quà, giúp đỡ hoặc cung cấp dịch vụ một cách chân thành, không mong đợi bất kỳ sự đền đáp, nghĩa vụ hay điều kiện ngầm nào từ phía người nhận. Nó đối lập với các giao dịch có 'điều kiện', nơi việc nhận lợi ích đi kèm với trách nhiệm hoặc một sự đáp lại trong tương lai.

Mối quan hệ không ràng buộc

Trong bối cảnh hẹn hò và các mối quan hệ xã hội hiện đại, 'a no-strings-attached relationship' (hay NSA relationship) là một khái niệm phổ biến. Nó mô tả một mối quan hệ, thường là lãng mạn hoặc thể xác, trong đó cả hai bên đồng ý không có sự cam kết, trách nhiệm, hay kỳ vọng truyền thống của một mối quan hệ nghiêm túc. Điều này mang lại sự tự do cá nhân nhưng cũng có thể dẫn đến sự mơ hồ hoặc thiếu ổn định về mặt cảm xúc.