(Top Banner Ad)
frigid zones
B2
Danh từ B2 Địa lý

frigid zones

UK: /ˈfrɪdʒɪd zəʊnz/ • US: /ˈfrɪdʒɪd zoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

các đới lạnh vùng hàn đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The areas of the earth near the north and south poles that are characterized by extremely cold temperatures and permanent ice cover.

Vietnamese Meaning

Các khu vực trên Trái Đất gần cực Bắc và cực Nam, đặc trưng bởi nhiệt độ cực kỳ lạnh và băng bao phủ vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Few people live permanently in the frigid zones."

    "Rất ít người sống thường xuyên ở các đới lạnh."

  • "The frigid zones are characterized by long, cold winters and short, cool summers."

    "Các đới lạnh được đặc trưng bởi mùa đông dài, lạnh và mùa hè ngắn, mát mẻ."

  • "The frigid zones are located between the Arctic and Antarctic Circles and the North and South Poles."

    "Các đới lạnh nằm giữa Vòng Bắc Cực và Vòng Nam Cực và Cực Bắc và Cực Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frigid băng giá, lạnh lẽo; lạnh nhạt, vô cảm
Noun frigidity sự băng giá, sự lạnh lẽo; sự lãnh cảm (trong tình dục)
Adverb frigidly một cách băng giá, lạnh lẽo; một cách lạnh nhạt, vô cảm
Noun zone khu vực, vùng, đới
Adjective zonal thuộc khu vực, theo vùng
Noun zoning sự phân vùng, quy hoạch vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frigidus
Ancient Greek
zonē
English
frigid zones

Nguồn gốc từ 'frigid'

Từ 'frigid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frigidus', có nghĩa là 'lạnh' hoặc 'giá rét'. Nó thường được dùng để chỉ nhiệt độ rất thấp, gây ra cảm giác lạnh buốt.

Nguồn gốc từ 'zone'

Từ 'zone' (vùng) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'zonē', nghĩa là 'thắt lưng' hoặc 'vành đai'. Nó được dùng để chỉ một khu vực hoặc vành đai địa lý cụ thể trên Trái Đất.

Sự kết hợp 'frigid zones'

Thuật ngữ 'frigid zones' (các vùng băng giá) đã được các nhà địa lý học cổ đại, lấy cảm hứng từ người Hy Lạp, sử dụng để phân loại các khu vực khí hậu khắc nghiệt nhất trên Trái Đất, nơi mặt trời chiếu rất thấp, tạo ra nhiệt độ cực kỳ lạnh giá quanh năm.

Usage Note

Cụm từ 'frigid zones' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, khí hậu và môi trường. Nó mô tả các khu vực có điều kiện sống khắc nghiệt do nhiệt độ thấp. Không nên nhầm lẫn với 'polar regions', mặc dù chúng có nhiều điểm chung, 'frigid zones' nhấn mạnh hơn vào đặc điểm nhiệt độ.

Prepositions

in of

‘In the frigid zones’ (nằm trong các đới lạnh); ‘The climate of the frigid zones’ (khí hậu của các đới lạnh). Giới từ 'of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố, trong khi 'in' chỉ vị trí địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in the frigid zones
    (ở các vùng băng giá)
  • from from the frigid zones
    (từ các vùng băng giá)
Verbs + frigid zones
  • explore explore the frigid zones
    (khám phá các vùng băng giá)
  • live in live in the frigid zones
    (sinh sống ở các vùng băng giá)
Descriptive Noun Phrases
  • the Arctic and Antarctic the Arctic and Antarctic frigid zones
    (các vùng băng giá Bắc Cực và Nam Cực)
  • polar polar frigid zones
    (các vùng băng giá địa cực)

Idioms

  • the Arctic and Antarctic frigid zones

    Cách gọi chính xác hai khu vực địa lý ở hai cực Trái Đất, nơi có khí hậu cực kỳ lạnh giá.

    "Scientific research expeditions often travel to the Arctic and Antarctic frigid zones to study climate change."

    (Các đoàn thám hiểm khoa học thường đến các vùng băng giá Bắc Cực và Nam Cực để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)

  • life in the frigid zones

    Cụm từ dùng để chỉ hoặc thảo luận về sự sống (thực vật, động vật, con người) và các thách thức khi sinh tồn trong môi trường cực lạnh.

    "Documentaries often show us the unique adaptations of animals for life in the frigid zones."

    (Các bộ phim tài liệu thường cho chúng ta thấy những sự thích nghi độc đáo của động vật để sinh tồn ở các vùng băng giá.)

  • exploring the frigid zones

    Cụm từ mô tả hành động khám phá hoặc nghiên cứu các khu vực địa lý lạnh giá, thường liên quan đến các chuyến thám hiểm mạo hiểm hoặc khoa học.

    "Early adventurers faced immense challenges when exploring the frigid zones of the world."

    (Những nhà thám hiểm thời kỳ đầu đã đối mặt với vô vàn thử thách khi khám phá các vùng băng giá trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frigid zones

Danh từ
Lật mặt

Các khu vực trên Trái Đất gần cực Bắc và cực Nam, đặc trưng bởi nhiệt độ cực kỳ lạnh và băng bao phủ vĩnh viễn.

"Few people live permanently in the frigid zones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frigid zones".

Phân loại Khí hậu Cổ đại

Khái niệm 'frigid zones' bắt nguồn từ cách phân loại khí hậu của các nhà địa lý Hy Lạp cổ đại như Aristotle và Parmenides. Họ chia Trái Đất thành năm đới khí hậu dựa trên góc chiếu của mặt trời: một đới nóng (torrid zone), hai đới ôn hòa (temperate zones) và hai đới lạnh (frigid zones) ở hai cực.

Thách thức và Đa dạng Sinh học

Các vùng băng giá, bao gồm Bắc Cực và Nam Cực, nổi tiếng với điều kiện khí hậu cực kỳ khắc nghiệt: nhiệt độ thấp, băng tuyết vĩnh cửu và đêm cực kéo dài. Tuy nhiên, chúng lại là nơi sinh sống của nhiều loài động vật độc đáo như gấu Bắc Cực, hải cẩu, chim cánh cụt và một số loài thực vật thích nghi đặc biệt, tạo nên hệ sinh thái riêng biệt và mong manh.